personal boundaries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The limits a person sets for acceptable behavior from others.
Vietnamese Meaning
Các giới hạn mà một người đặt ra để xác định những hành vi nào từ người khác là chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to establish personal boundaries to protect your mental health."
"Việc thiết lập ranh giới cá nhân rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe tinh thần của bạn."
-
"She struggled to enforce her personal boundaries at work, leading to burnout."
"Cô ấy đã phải vật lộn để thực thi các ranh giới cá nhân của mình tại nơi làm việc, dẫn đến kiệt sức."
-
"Learning to say 'no' is a crucial part of setting healthy personal boundaries."
"Học cách nói 'không' là một phần quan trọng của việc thiết lập các ranh giới cá nhân lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm riêng cho ai |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Verb | bound | giới hạn, bao quanh |
| Noun | bound | biên giới, giới hạn |
| Adjective | boundless | vô hạn, không biên giới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các mối quan hệ cá nhân, công việc hoặc xã hội. Nó liên quan đến việc xác định rõ những gì bạn cảm thấy thoải mái, tôn trọng và cho phép người khác làm hoặc nói xung quanh bạn. 'Personal boundaries' không chỉ là về việc nói 'không', mà còn là về việc thiết lập các tiêu chuẩn cho sự tôn trọng và đối xử công bằng.
Prepositions
* **around:** Đề cập đến việc thiết lập ranh giới xung quanh một vấn đề cụ thể hoặc trong một mối quan hệ. Ví dụ: "Setting personal boundaries around work-life balance."
* **in:** Đề cập đến việc thiết lập ranh giới trong một lĩnh vực cụ thể của cuộc sống. Ví dụ: "Establishing personal boundaries in romantic relationships."
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong personal boundaries (những ranh giới cá nhân vững chắc)
-
healthy healthy personal boundaries (những ranh giới cá nhân lành mạnh)
-
clear clear personal boundaries (những ranh giới cá nhân rõ ràng)
-
weak weak personal boundaries (những ranh giới cá nhân yếu ớt)
-
rigid rigid personal boundaries (những ranh giới cá nhân cứng nhắc)
-
emotional emotional personal boundaries (những ranh giới cảm xúc cá nhân)
-
set set personal boundaries (thiết lập ranh giới cá nhân)
-
establish establish personal boundaries (xây dựng ranh giới cá nhân)
-
maintain maintain personal boundaries (duy trì ranh giới cá nhân)
-
respect respect personal boundaries (tôn trọng ranh giới cá nhân)
-
violate violate personal boundaries (vi phạm ranh giới cá nhân)
-
cross cross personal boundaries (vượt qua ranh giới cá nhân)
-
assert assert personal boundaries (khẳng định ranh giới cá nhân)
-
violation violation of personal boundaries (sự vi phạm ranh giới cá nhân)
-
respect respect for personal boundaries (sự tôn trọng ranh giới cá nhân)
-
awareness awareness of personal boundaries (nhận thức về ranh giới cá nhân)
Idioms
-
To cross someone's personal boundaries
Xâm phạm không gian, cảm xúc hoặc giới hạn cá nhân của ai đó một cách không phù hợp hoặc không được phép.
"He often crosses my personal boundaries by asking very intrusive questions about my private life."
(Anh ấy thường xuyên xâm phạm ranh giới cá nhân của tôi bằng cách hỏi những câu rất riêng tư về đời tư của tôi.)
-
To respect someone's personal boundaries
Tôn trọng các giới hạn về không gian, cảm xúc, hoặc hành vi mà người khác đã thiết lập cho bản thân.
"It's important to respect your colleagues' personal boundaries at work to maintain a professional environment."
(Điều quan trọng là phải tôn trọng ranh giới cá nhân của đồng nghiệp ở nơi làm việc để duy trì một môi trường chuyên nghiệp.)
-
To set/establish personal boundaries
Xác định và truyền đạt rõ ràng các giới hạn về hành vi chấp nhận được trong các mối quan hệ, nhằm bảo vệ không gian và cảm xúc của bản thân.
"You need to learn to set personal boundaries to protect your mental health and well-being."
(Bạn cần học cách thiết lập ranh giới cá nhân để bảo vệ sức khỏe tinh thần và hạnh phúc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal boundaries
Danh từCác giới hạn mà một người đặt ra để xác định những hành vi nào từ người khác là chấp nhận được.
"It's important to establish personal boundaries to protect your mental health."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes therapy, she will have established clear personal boundaries with her family. |
Đến khi cô ấy hoàn thành liệu pháp, cô ấy sẽ thiết lập các ranh giới cá nhân rõ ràng với gia đình của mình. |
| Phủ định | By the end of the year, he won't have defined his personal boundaries at work. |
Đến cuối năm, anh ấy sẽ chưa xác định được các ranh giới cá nhân của mình tại nơi làm việc. |
| Nghi vấn | Will they have respected my personal boundaries by the time I see them again? |
Liệu họ có tôn trọng ranh giới cá nhân của tôi vào thời điểm tôi gặp lại họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal boundaries".
