(Top Banner Ad)
personal boundaries
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Quan hệ cá nhân

personal boundaries

UK: /ˈpɜːsənəl ˈbaʊndəriz/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈbaʊndəriz/

Nghĩa tiếng Việt

ranh giới cá nhân giới hạn cá nhân khuôn khổ cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The limits a person sets for acceptable behavior from others.

Vietnamese Meaning

Các giới hạn mà một người đặt ra để xác định những hành vi nào từ người khác là chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to establish personal boundaries to protect your mental health."

    "Việc thiết lập ranh giới cá nhân rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe tinh thần của bạn."

  • "She struggled to enforce her personal boundaries at work, leading to burnout."

    "Cô ấy đã phải vật lộn để thực thi các ranh giới cá nhân của mình tại nơi làm việc, dẫn đến kiệt sức."

  • "Learning to say 'no' is a crucial part of setting healthy personal boundaries."

    "Học cách nói 'không' là một phần quan trọng của việc thiết lập các ranh giới cá nhân lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm riêng cho ai
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb bound giới hạn, bao quanh
Noun bound biên giới, giới hạn
Adjective boundless vô hạn, không biên giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Latin
personalis
Old French
personal
English
personal
Late Latin
bodina
Old French
bonne
English
bound
English
boundary

Nguồn gốc khái niệm 'Ranh giới cá nhân'

Khái niệm 'ranh giới cá nhân' (personal boundaries) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Personal' (cá nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên dùng để thể hiện nhân vật, sau này phát triển thành ý nghĩa 'người' hoặc 'cá thể'. 'Boundary' (ranh giới) có gốc từ tiếng Latin 'bodina' (mốc giới hạn) và tiếng Pháp cổ 'bonne'. Khi ghép lại, 'personal boundaries' không chỉ là ranh giới vật lý mà còn là giới hạn về cảm xúc, tâm lý và không gian cá nhân của mỗi người. Đây là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học hiện đại, giúp định hình các mối quan hệ và bảo vệ sự tự chủ của cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các mối quan hệ cá nhân, công việc hoặc xã hội. Nó liên quan đến việc xác định rõ những gì bạn cảm thấy thoải mái, tôn trọng và cho phép người khác làm hoặc nói xung quanh bạn. 'Personal boundaries' không chỉ là về việc nói 'không', mà còn là về việc thiết lập các tiêu chuẩn cho sự tôn trọng và đối xử công bằng.

Prepositions

around in

* **around:** Đề cập đến việc thiết lập ranh giới xung quanh một vấn đề cụ thể hoặc trong một mối quan hệ. Ví dụ: "Setting personal boundaries around work-life balance."
* **in:** Đề cập đến việc thiết lập ranh giới trong một lĩnh vực cụ thể của cuộc sống. Ví dụ: "Establishing personal boundaries in romantic relationships."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal boundaries
  • strong strong personal boundaries
    (những ranh giới cá nhân vững chắc)
  • healthy healthy personal boundaries
    (những ranh giới cá nhân lành mạnh)
  • clear clear personal boundaries
    (những ranh giới cá nhân rõ ràng)
  • weak weak personal boundaries
    (những ranh giới cá nhân yếu ớt)
  • rigid rigid personal boundaries
    (những ranh giới cá nhân cứng nhắc)
  • emotional emotional personal boundaries
    (những ranh giới cảm xúc cá nhân)
Verb + personal boundaries
  • set set personal boundaries
    (thiết lập ranh giới cá nhân)
  • establish establish personal boundaries
    (xây dựng ranh giới cá nhân)
  • maintain maintain personal boundaries
    (duy trì ranh giới cá nhân)
  • respect respect personal boundaries
    (tôn trọng ranh giới cá nhân)
  • violate violate personal boundaries
    (vi phạm ranh giới cá nhân)
  • cross cross personal boundaries
    (vượt qua ranh giới cá nhân)
  • assert assert personal boundaries
    (khẳng định ranh giới cá nhân)
Noun phrase + personal boundaries
  • violation violation of personal boundaries
    (sự vi phạm ranh giới cá nhân)
  • respect respect for personal boundaries
    (sự tôn trọng ranh giới cá nhân)
  • awareness awareness of personal boundaries
    (nhận thức về ranh giới cá nhân)

Idioms

  • To cross someone's personal boundaries

    Xâm phạm không gian, cảm xúc hoặc giới hạn cá nhân của ai đó một cách không phù hợp hoặc không được phép.

    "He often crosses my personal boundaries by asking very intrusive questions about my private life."

    (Anh ấy thường xuyên xâm phạm ranh giới cá nhân của tôi bằng cách hỏi những câu rất riêng tư về đời tư của tôi.)

  • To respect someone's personal boundaries

    Tôn trọng các giới hạn về không gian, cảm xúc, hoặc hành vi mà người khác đã thiết lập cho bản thân.

    "It's important to respect your colleagues' personal boundaries at work to maintain a professional environment."

    (Điều quan trọng là phải tôn trọng ranh giới cá nhân của đồng nghiệp ở nơi làm việc để duy trì một môi trường chuyên nghiệp.)

  • To set/establish personal boundaries

    Xác định và truyền đạt rõ ràng các giới hạn về hành vi chấp nhận được trong các mối quan hệ, nhằm bảo vệ không gian và cảm xúc của bản thân.

    "You need to learn to set personal boundaries to protect your mental health and well-being."

    (Bạn cần học cách thiết lập ranh giới cá nhân để bảo vệ sức khỏe tinh thần và hạnh phúc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal boundaries

Danh từ
Lật mặt

Các giới hạn mà một người đặt ra để xác định những hành vi nào từ người khác là chấp nhận được.

"It's important to establish personal boundaries to protect your mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes therapy, she will have established clear personal boundaries with her family.
Đến khi cô ấy hoàn thành liệu pháp, cô ấy sẽ thiết lập các ranh giới cá nhân rõ ràng với gia đình của mình.
Phủ định
By the end of the year, he won't have defined his personal boundaries at work.
Đến cuối năm, anh ấy sẽ chưa xác định được các ranh giới cá nhân của mình tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Will they have respected my personal boundaries by the time I see them again?
Liệu họ có tôn trọng ranh giới cá nhân của tôi vào thời điểm tôi gặp lại họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal boundaries".

Tầm quan trọng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Tây Âu, 'ranh giới cá nhân' được coi là một khía cạnh cốt lõi của sự tôn trọng, sức khỏe tinh thần và quyền tự chủ. Việc thiết lập, duy trì và tôn trọng ranh giới cá nhân là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ lành mạnh, giảm căng thẳng và bảo vệ không gian riêng tư của mỗi người. Khái niệm này nhấn mạnh giá trị của chủ nghĩa cá nhân và quyền được từ chối những điều không mong muốn.

Sự khác biệt văn hóa

Mức độ và cách thể hiện 'ranh giới cá nhân' có thể rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Ví dụ, trong các xã hội tập thể hơn (như nhiều nước châu Á, bao gồm Việt Nam), sự gần gũi, gắn bó và phụ thuộc lẫn nhau trong gia đình và cộng đồng thường được ưu tiên hơn. Do đó, việc thiết lập ranh giới quá rõ ràng hoặc từ chối yêu cầu có thể bị coi là thiếu tôn trọng, xa cách hoặc ích kỷ. Người học tiếng Anh nên lưu ý sự khác biệt này để tránh hiểu lầm trong giao tiếp và các mối quan hệ liên văn hóa.