be realistic about one's abilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a practical and reasonable perception of what one is capable of achieving.
Vietnamese Meaning
Có một nhận thức thực tế và hợp lý về những gì một người có khả năng đạt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to be realistic about your abilities if you want to succeed in this challenging course."
"Bạn cần thực tế về khả năng của mình nếu bạn muốn thành công trong khóa học đầy thử thách này."
-
"She wasn't being realistic about her abilities, and that's why she failed."
"Cô ấy đã không thực tế về khả năng của mình, và đó là lý do tại sao cô ấy thất bại."
-
"It's important to be realistic about your abilities when setting goals."
"Điều quan trọng là phải thực tế về khả năng của bạn khi đặt mục tiêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reality | Thực tại, sự thật |
| Adjective | real | Thật, có thật |
| Verb | realize | Nhận ra, thực hiện |
| Adverb | realistically | Một cách thực tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc cảnh báo ai đó về việc đánh giá đúng khả năng của mình, tránh những kỳ vọng quá cao hoặc quá thấp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhận thức và hiểu rõ giới hạn bản thân để đưa ra những quyết định đúng đắn và đạt được thành công thực tế.
Prepositions
Giới từ 'about' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự nhận thức thực tế, tức là 'khả năng của một người'. Nó kết nối tính từ 'realistic' với danh từ 'abilities', tạo thành một cụm ý nghĩa hoàn chỉnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully be realistic about one's abilities (hoàn toàn thực tế về năng lực của mình)
-
brutally brutally realistic about one's abilities (thực tế một cách phũ phàng về năng lực của mình)
-
utterly utterly realistic about one's abilities (tuyệt đối thực tế về năng lực của mình)
-
need to need to be realistic about one's abilities (cần phải thực tế về năng lực của mình)
-
must must be realistic about one's abilities (phải thực tế về năng lực của mình)
Idioms
-
Know one's own limits.
Biết giới hạn của bản thân.
"To succeed, you must first be realistic about your abilities and know your own limits."
(Để thành công, trước tiên bạn phải thực tế về khả năng và biết giới hạn của bản thân.)
-
Keep one's feet on the ground.
Giữ đôi chân trên mặt đất (giữ thái độ thực tế).
"Even after getting a promotion, she managed to be realistic about her abilities and keep her feet on the ground."
(Ngay cả sau khi được thăng chức, cô ấy vẫn giữ được sự thực tế về năng lực và giữ đôi chân trên mặt đất.)
-
A reality check.
Sự kiểm tra thực tế (một lời nhắc nhở rằng mọi thứ không như mình nghĩ).
"He thought he could lift 300 pounds, but failing the attempt gave him a reality check."
(Anh ấy nghĩ mình có thể nâng được 300 pound, nhưng thất bại đã cho anh ấy một sự kiểm tra thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be realistic about one's abilities
cụm động từCó một nhận thức thực tế và hợp lý về những gì một người có khả năng đạt được.
"You need to be realistic about your abilities if you want to succeed in this challenging course."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is more realistic about her abilities than her brother is. |
Cô ấy thực tế về khả năng của mình hơn anh trai cô ấy. |
| Phủ định | He isn't as realistic about his abilities as he should be. |
Anh ấy không thực tế về khả năng của mình như anh ấy nên thế. |
| Nghi vấn | Are you being more realistic about your abilities than you were last year? |
Bạn có thực tế hơn về khả năng của mình so với năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be realistic about one's abilities".
