(Top Banner Ad)
be realistic about one's abilities
B2
cụm động từ B2 Phát triển cá nhân/Kỹ năng mềm

be realistic about one's abilities

UK: /biː ˌrɪəˈlɪstɪk əˈbaʊt wʌnz əˈbɪlətɪz/ • US: /biː ˌriːəˈlɪstɪk əˈbaʊt wʌnz əˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

biết mình biết người lượng sức mình tự lượng sức mình đánh giá đúng khả năng của bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a practical and reasonable perception of what one is capable of achieving.

Vietnamese Meaning

Có một nhận thức thực tế và hợp lý về những gì một người có khả năng đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to be realistic about your abilities if you want to succeed in this challenging course."

    "Bạn cần thực tế về khả năng của mình nếu bạn muốn thành công trong khóa học đầy thử thách này."

  • "She wasn't being realistic about her abilities, and that's why she failed."

    "Cô ấy đã không thực tế về khả năng của mình, và đó là lý do tại sao cô ấy thất bại."

  • "It's important to be realistic about your abilities when setting goals."

    "Điều quan trọng là phải thực tế về khả năng của bạn khi đặt mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality Thực tại, sự thật
Adjective real Thật, có thật
Verb realize Nhận ra, thực hiện
Adverb realistically Một cách thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân/Kỹ năng mềm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*re-
Latin
res
Old French
réel
English
real
English
realistic

Gốc rễ từ 'Vật chất'

Từ 'realistic' (thực tế) bắt nguồn từ từ Latin 'res', có nghĩa là 'vật chất', 'sự việc', hoặc 'sở hữu'. Ban đầu, 'real' chỉ những thứ có thật, tồn tại khách quan. Khi hình thành cụm 'be realistic', nó mang ý nghĩa là nhìn nhận và hành động dựa trên những sự thật, không dựa trên ảo tưởng hay mong muốn cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc cảnh báo ai đó về việc đánh giá đúng khả năng của mình, tránh những kỳ vọng quá cao hoặc quá thấp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhận thức và hiểu rõ giới hạn bản thân để đưa ra những quyết định đúng đắn và đạt được thành công thực tế.

Prepositions

about

Giới từ 'about' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự nhận thức thực tế, tức là 'khả năng của một người'. Nó kết nối tính từ 'realistic' với danh từ 'abilities', tạo thành một cụm ý nghĩa hoàn chỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be realistic about one's abilities
  • fully fully be realistic about one's abilities
    (hoàn toàn thực tế về năng lực của mình)
  • brutally brutally realistic about one's abilities
    (thực tế một cách phũ phàng về năng lực của mình)
  • utterly utterly realistic about one's abilities
    (tuyệt đối thực tế về năng lực của mình)
Verb + be realistic about one's abilities
  • need to need to be realistic about one's abilities
    (cần phải thực tế về năng lực của mình)
  • must must be realistic about one's abilities
    (phải thực tế về năng lực của mình)

Idioms

  • Know one's own limits.

    Biết giới hạn của bản thân.

    "To succeed, you must first be realistic about your abilities and know your own limits."

    (Để thành công, trước tiên bạn phải thực tế về khả năng và biết giới hạn của bản thân.)

  • Keep one's feet on the ground.

    Giữ đôi chân trên mặt đất (giữ thái độ thực tế).

    "Even after getting a promotion, she managed to be realistic about her abilities and keep her feet on the ground."

    (Ngay cả sau khi được thăng chức, cô ấy vẫn giữ được sự thực tế về năng lực và giữ đôi chân trên mặt đất.)

  • A reality check.

    Sự kiểm tra thực tế (một lời nhắc nhở rằng mọi thứ không như mình nghĩ).

    "He thought he could lift 300 pounds, but failing the attempt gave him a reality check."

    (Anh ấy nghĩ mình có thể nâng được 300 pound, nhưng thất bại đã cho anh ấy một sự kiểm tra thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be realistic about one's abilities

cụm động từ
Lật mặt

Có một nhận thức thực tế và hợp lý về những gì một người có khả năng đạt được.

"You need to be realistic about your abilities if you want to succeed in this challenging course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is more realistic about her abilities than her brother is.
Cô ấy thực tế về khả năng của mình hơn anh trai cô ấy.
Phủ định
He isn't as realistic about his abilities as he should be.
Anh ấy không thực tế về khả năng của mình như anh ấy nên thế.
Nghi vấn
Are you being more realistic about your abilities than you were last year?
Bạn có thực tế hơn về khả năng của mình so với năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be realistic about one's abilities".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng tâm lý này mô tả những người có năng lực thấp thường có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của mình (thiếu 'be realistic about one's abilities'). Ngược lại, người giỏi lại có xu hướng đánh giá thấp khả năng của mình. Việc 'be realistic' giúp vượt qua hiệu ứng này và tiến bộ.

Văn hóa 'Growth Mindset'

Trong nhiều môi trường học tập và kinh doanh phương Tây, việc đánh giá thực tế năng lực bản thân là nền tảng của 'Tư duy Phát triển' (Growth Mindset). Điều này khuyến khích cá nhân nhìn nhận khuyết điểm để học hỏi và cải thiện, thay vì cố gắng che đậy chúng.