(Top Banner Ad)
understand one's capabilities
B2
Động từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Quản lý nhân sự, Phát triển cá nhân

understand one's capabilities

UK: /ˌʌndəˈstænd wʌnz ˌkeɪpəˈbɪlətiz/ • US: /ˌʌndərˈstænd wʌnz ˌkeɪpəˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu rõ năng lực bản thân nắm bắt được khả năng của mình ý thức được năng lực của mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To comprehend and assess one's inherent or developed abilities and potential.

Vietnamese Meaning

Hiểu và đánh giá khả năng và tiềm năng vốn có hoặc được phát triển của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good manager understands their team's capabilities to effectively delegate tasks."

    "Một người quản lý giỏi hiểu rõ khả năng của các thành viên trong nhóm để giao nhiệm vụ hiệu quả."

  • "Before starting a new project, it's important to understand your own capabilities."

    "Trước khi bắt đầu một dự án mới, điều quan trọng là phải hiểu rõ khả năng của bản thân."

  • "She understands her capabilities well and knows when to ask for help."

    "Cô ấy hiểu rõ khả năng của mình và biết khi nào cần yêu cầu giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb understand Hiểu, lĩnh hội
Noun understanding Sự hiểu biết, sự lĩnh hội
Adjective understandable Có thể hiểu được
Noun capability Khả năng, năng lực
Adjective capable Có khả năng, có năng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý nhân sự, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
understandan
English
understand
English
capability

Nguồn gốc của 'Understand'

Từ 'understand' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'understandan', có nghĩa là 'đứng giữa' hoặc 'ở giữa'. Ban đầu, nó ám chỉ việc có mặt trong một tình huống, nhưng theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'hiểu' như chúng ta biết ngày nay. Hiểu biết được xem như là đứng giữa các thông tin và sự kiện để nắm bắt được ý nghĩa của chúng.

Nguồn gốc của 'Capability'

Từ 'capability' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'capabilis', có nghĩa là 'có khả năng chứa đựng' hoặc 'có thể làm được'. Ý nghĩa này sau đó được chuyển thành khả năng hoặc năng lực để thực hiện một việc gì đó. Nó nhấn mạnh tiềm năng và khả năng tiềm ẩn bên trong mỗi người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tự nhận thức và khả năng đánh giá khách quan năng lực bản thân. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển cá nhân, nghề nghiệp, hoặc trong việc ra quyết định liên quan đến mục tiêu và nhiệm vụ.

Prepositions

of

"Understand one's capabilities of doing something": Hiểu khả năng của ai đó trong việc làm một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He needs to understand his capabilities of leading a team.' (Anh ấy cần hiểu khả năng lãnh đạo một nhóm của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + understand one's capabilities
  • Realistic understand one's capabilities
    (Hiểu rõ khả năng của bản thân một cách thực tế)
  • Thorough understand one's capabilities
    (Hiểu thấu đáo khả năng của bản thân)
Verb + understand one's capabilities
  • Need to understand one's capabilities
    (Cần phải hiểu rõ khả năng của bản thân)
  • Fail to understand one's capabilities
    (Không hiểu rõ khả năng của bản thân)
  • Learn to understand one's capabilities
    (Học cách hiểu rõ khả năng của bản thân)

Idioms

  • Know one's limits

    Biết giới hạn của bản thân (tương tự như hiểu rõ khả năng)

    "It's important to know your limits and not push yourself too hard."

    (Điều quan trọng là phải biết giới hạn của bản thân và không nên ép mình quá sức.)

  • Play to one's strengths

    Phát huy thế mạnh của bản thân (liên quan đến việc hiểu rõ và sử dụng khả năng)

    "She always plays to her strengths when giving presentations."

    (Cô ấy luôn phát huy thế mạnh của mình khi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understand one's capabilities

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Hiểu và đánh giá khả năng và tiềm năng vốn có hoặc được phát triển của một người.

"A good manager understands their team's capabilities to effectively delegate tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who truly understands his team's capabilities, is highly respected.
Người quản lý, người thực sự hiểu rõ khả năng của đội mình, được kính trọng.
Phủ định
A leader who doesn't understand their own capabilities can struggle to inspire confidence in others.
Một nhà lãnh đạo không hiểu rõ khả năng của bản thân có thể gặp khó khăn trong việc truyền cảm hứng cho người khác.
Nghi vấn
Is there anyone who fully understands the capabilities that this new technology offers?
Có ai hiểu đầy đủ những khả năng mà công nghệ mới này mang lại không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone understands their capabilities, they usually succeed.
Nếu ai đó hiểu rõ khả năng của mình, họ thường thành công.
Phủ định
When a person doesn't understand their capabilities, they don't make the right career choices.
Khi một người không hiểu rõ khả năng của mình, họ không đưa ra những lựa chọn nghề nghiệp đúng đắn.
Nghi vấn
If a student understands their capabilities, do they choose the right subjects?
Nếu một học sinh hiểu rõ khả năng của mình, họ có chọn đúng môn học không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will understand her capabilities after the training program.
Cô ấy sẽ hiểu được khả năng của mình sau chương trình đào tạo.
Phủ định
They are not going to understand their team's capabilities before the project starts.
Họ sẽ không hiểu được khả năng của đội mình trước khi dự án bắt đầu.
Nghi vấn
Will you understand your own capabilities if you try harder?
Bạn có hiểu được khả năng của bản thân nếu bạn cố gắng hơn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is finally understanding his capabilities in coding.
Cuối cùng anh ấy cũng đang hiểu được khả năng của mình trong lĩnh vực lập trình.
Phủ định
They are not understanding their team's capabilities yet.
Họ vẫn chưa hiểu được khả năng của đội mình.
Nghi vấn
Are you understanding your capabilities in this new role?
Bạn có đang hiểu được khả năng của mình trong vai trò mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understand one's capabilities".

Văn hóa Khởi nghiệp (Startup)

Trong văn hóa khởi nghiệp, việc hiểu rõ khả năng của bản thân và đội ngũ là rất quan trọng để xác định mục tiêu thực tế và xây dựng chiến lược thành công. Nó giúp các nhà khởi nghiệp tập trung vào những gì họ làm tốt nhất và tìm kiếm sự hỗ trợ ở những lĩnh vực còn yếu.

Văn hóa Á Đông và Sự Khiêm Tốn

Trong văn hóa Á Đông, đôi khi việc thể hiện quá mức khả năng của bản thân bị coi là thiếu khiêm tốn. Tuy nhiên, việc đánh giá chính xác khả năng của mình vẫn rất quan trọng để đóng góp hiệu quả cho tập thể và phát triển bản thân một cách bền vững. Cần có sự cân bằng giữa khiêm tốn và tự tin vào năng lực của mình.