understand one's capabilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To comprehend and assess one's inherent or developed abilities and potential.
Vietnamese Meaning
Hiểu và đánh giá khả năng và tiềm năng vốn có hoặc được phát triển của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A good manager understands their team's capabilities to effectively delegate tasks."
"Một người quản lý giỏi hiểu rõ khả năng của các thành viên trong nhóm để giao nhiệm vụ hiệu quả."
-
"Before starting a new project, it's important to understand your own capabilities."
"Trước khi bắt đầu một dự án mới, điều quan trọng là phải hiểu rõ khả năng của bản thân."
-
"She understands her capabilities well and knows when to ask for help."
"Cô ấy hiểu rõ khả năng của mình và biết khi nào cần yêu cầu giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | understand | Hiểu, lĩnh hội |
| Noun | understanding | Sự hiểu biết, sự lĩnh hội |
| Adjective | understandable | Có thể hiểu được |
| Noun | capability | Khả năng, năng lực |
| Adjective | capable | Có khả năng, có năng lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tự nhận thức và khả năng đánh giá khách quan năng lực bản thân. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển cá nhân, nghề nghiệp, hoặc trong việc ra quyết định liên quan đến mục tiêu và nhiệm vụ.
Prepositions
"Understand one's capabilities of doing something": Hiểu khả năng của ai đó trong việc làm một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He needs to understand his capabilities of leading a team.' (Anh ấy cần hiểu khả năng lãnh đạo một nhóm của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Realistic understand one's capabilities (Hiểu rõ khả năng của bản thân một cách thực tế)
-
Thorough understand one's capabilities (Hiểu thấu đáo khả năng của bản thân)
-
Need to understand one's capabilities (Cần phải hiểu rõ khả năng của bản thân)
-
Fail to understand one's capabilities (Không hiểu rõ khả năng của bản thân)
-
Learn to understand one's capabilities (Học cách hiểu rõ khả năng của bản thân)
Idioms
-
Know one's limits
Biết giới hạn của bản thân (tương tự như hiểu rõ khả năng)
"It's important to know your limits and not push yourself too hard."
(Điều quan trọng là phải biết giới hạn của bản thân và không nên ép mình quá sức.)
-
Play to one's strengths
Phát huy thế mạnh của bản thân (liên quan đến việc hiểu rõ và sử dụng khả năng)
"She always plays to her strengths when giving presentations."
(Cô ấy luôn phát huy thế mạnh của mình khi thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
understand one's capabilities
Động từ + Danh từHiểu và đánh giá khả năng và tiềm năng vốn có hoặc được phát triển của một người.
"A good manager understands their team's capabilities to effectively delegate tasks."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager, who truly understands his team's capabilities, is highly respected. |
Người quản lý, người thực sự hiểu rõ khả năng của đội mình, được kính trọng. |
| Phủ định | A leader who doesn't understand their own capabilities can struggle to inspire confidence in others. |
Một nhà lãnh đạo không hiểu rõ khả năng của bản thân có thể gặp khó khăn trong việc truyền cảm hứng cho người khác. |
| Nghi vấn | Is there anyone who fully understands the capabilities that this new technology offers? |
Có ai hiểu đầy đủ những khả năng mà công nghệ mới này mang lại không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone understands their capabilities, they usually succeed. |
Nếu ai đó hiểu rõ khả năng của mình, họ thường thành công. |
| Phủ định | When a person doesn't understand their capabilities, they don't make the right career choices. |
Khi một người không hiểu rõ khả năng của mình, họ không đưa ra những lựa chọn nghề nghiệp đúng đắn. |
| Nghi vấn | If a student understands their capabilities, do they choose the right subjects? |
Nếu một học sinh hiểu rõ khả năng của mình, họ có chọn đúng môn học không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will understand her capabilities after the training program. |
Cô ấy sẽ hiểu được khả năng của mình sau chương trình đào tạo. |
| Phủ định | They are not going to understand their team's capabilities before the project starts. |
Họ sẽ không hiểu được khả năng của đội mình trước khi dự án bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will you understand your own capabilities if you try harder? |
Bạn có hiểu được khả năng của bản thân nếu bạn cố gắng hơn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is finally understanding his capabilities in coding. |
Cuối cùng anh ấy cũng đang hiểu được khả năng của mình trong lĩnh vực lập trình. |
| Phủ định | They are not understanding their team's capabilities yet. |
Họ vẫn chưa hiểu được khả năng của đội mình. |
| Nghi vấn | Are you understanding your capabilities in this new role? |
Bạn có đang hiểu được khả năng của mình trong vai trò mới này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understand one's capabilities".
