(Top Banner Ad)
knowledgeable individual
C1
Tính từ (Adjective) C1 Tổng quát

knowledgeable individual

UK: /ˈnɒl.ɪ.dʒə.bəl ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl/ • US: /ˈnɑː.lɪ.dʒə.bəl ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.əl/

Nghĩa tiếng Việt

người am hiểu người có kiến thức cá nhân có trình độ cá nhân thông thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"knowledgeable" means having or showing much knowledge.

Vietnamese Meaning

"knowledgeable" có nghĩa là có hoặc thể hiện nhiều kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a knowledgeable individual about art history."

    "Anh ấy là một người am hiểu về lịch sử nghệ thuật."

  • "She's a very knowledgeable individual when it comes to finance."

    "Cô ấy là một người rất am hiểu về tài chính."

  • "We need a knowledgeable individual on the team to lead the research."

    "Chúng tôi cần một người am hiểu trong nhóm để dẫn dắt nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge kiến thức
Adjective knowledgeable có kiến thức
Adverb knowledgably một cách hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
knowledge
English
knowledgeable
English
knowledgeable individual

Sự hình thành của 'Knowledgeable Individual'

Cụm từ 'knowledgeable individual' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tính từ 'knowledgeable' (người có kiến thức) vào danh từ 'individual' (cá nhân). 'Knowledgeable' bắt nguồn từ 'knowledge', có nghĩa là kiến thức hoặc sự hiểu biết. Việc ghép nối này nhấn mạnh một người có trình độ chuyên môn và hiểu biết sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Tính từ 'knowledgeable' thường được sử dụng để mô tả một người có kiến thức sâu rộng về một hoặc nhiều lĩnh vực. Nó nhấn mạnh việc sở hữu thông tin chính xác và khả năng áp dụng kiến thức đó. Khác với 'informed' (có thông tin), 'knowledgeable' ngụ ý mức độ hiểu biết sâu sắc hơn. So với 'intelligent' (thông minh), 'knowledgeable' tập trung vào lượng kiến thức tích lũy được, không nhất thiết liên quan đến khả năng tư duy trừu tượng.
Danh từ 'individual' được sử dụng để chỉ một người riêng lẻ, nhấn mạnh sự độc lập và tính duy nhất của họ. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh so sánh với tập thể hoặc các định chế. Khác với 'person', 'individual' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, đặc biệt trong văn bản học thuật hoặc pháp lý.

Prepositions

about in on

Khi đi với 'about', 'knowledgeable' chỉ kiến thức chung về một chủ đề ('knowledgeable about history'). Khi đi với 'in', nó chỉ kiến thức chuyên môn sâu sắc ('knowledgeable in medicine'). Khi đi với 'on', nó tương tự như 'about' nhưng có thể mang sắc thái cụ thể hơn ('knowledgeable on the latest trends').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowledgeable individual
  • Highly knowledgeable individual
    (cá nhân có kiến thức uyên bác)
  • Extremely knowledgeable individual
    (cá nhân cực kỳ am hiểu)
  • Well-informed knowledgeable individual
    (cá nhân có nhiều thông tin)
Verb + knowledgeable individual
  • Consult a knowledgeable individual
    (tham khảo ý kiến một cá nhân có kiến thức)
  • Seek advice from a knowledgeable individual
    (tìm kiếm lời khuyên từ một cá nhân am hiểu)
  • Interview a knowledgeable individual
    (phỏng vấn một cá nhân có kiến thức)

Idioms

  • In the know

    biết thông tin mật, nắm bắt tình hình

    "He's in the know about the company's future plans."

    (Anh ấy nắm bắt được các kế hoạch tương lai của công ty.)

  • A wise head on young shoulders

    Một người trẻ tuổi nhưng có suy nghĩ chín chắn, thông thái.

    "She's a wise head on young shoulders; she always gives sound advice."

    (Cô ấy còn trẻ nhưng rất chín chắn; cô ấy luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledgeable individual

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

"knowledgeable" có nghĩa là có hoặc thể hiện nhiều kiến thức.

"He is a knowledgeable individual about art history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a knowledgeable individual in the field of artificial intelligence.
Anh ấy là một người có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Phủ định
Isn't she a knowledgeable individual about the local history?
Cô ấy không phải là một người có kiến thức về lịch sử địa phương sao?
Nghi vấn
Is he a knowledgeable individual when it comes to environmental issues?
Anh ấy có phải là một người có kiến thức khi nói đến các vấn đề môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledgeable individual".

Tầm quan trọng của sự am hiểu trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, việc tìm kiếm và tôn trọng ý kiến của những người am hiểu trong một lĩnh vực cụ thể rất được coi trọng. Điều này thể hiện sự tin tưởng vào chuyên môn và kinh nghiệm, đồng thời khuyến khích sự học hỏi và phát triển kiến thức.