(Top Banner Ad)
east sea (sea of japan)
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị, Lịch sử

east sea (sea of japan)

Nghĩa tiếng Việt

Biển Nhật Bản (tên gọi gây tranh cãi) Biển Đông (tên gọi được Hàn Quốc sử dụng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of water located between the Asian mainland and the Japanese archipelago.

Vietnamese Meaning

Một vùng biển nằm giữa lục địa Châu Á và quần đảo Nhật Bản. Hiện tại, tên gọi 'Biển Nhật Bản' đang gây tranh cãi, với một số quốc gia, đặc biệt là Hàn Quốc, phản đối và đề xuất tên gọi 'Biển Đông' hoặc tên gọi trung lập hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dispute over the name of the Sea of Japan continues to be a point of contention."

    "Tranh chấp về tên gọi Biển Nhật Bản tiếp tục là một điểm gây tranh cãi."

  • "Efforts are being made to resolve the naming conflict surrounding the East Sea."

    "Các nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết tranh chấp tên gọi xung quanh Biển Đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eastern thuộc phía đông, hướng đông
Adjective Japanese thuộc Nhật Bản, của Nhật Bản
Adjective Korean thuộc Triều Tiên/Hàn Quốc, của Triều Tiên/Hàn Quốc
Adjective maritime thuộc về biển, hàng hải
Noun seashore bờ biển
Noun seafarer người đi biển, thủy thủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*aus-
Proto-Germanic
*austraz
Old English
ēast
PIE
*sai-
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Chinese
Rìběn (日本)
Malay
Jepang
Portuguese
Japão
English
Japan

Nguồn gốc tên gọi 'East Sea'

'East Sea' (Biển Đông) là tên gọi mà Hàn Quốc ưa dùng, xuất phát từ vị trí địa lý của nó, nằm ở phía đông của bán đảo Triều Tiên. Người Hàn Quốc coi đây là tên gọi mang tính lịch sử và bản địa, phản ánh mối quan hệ của họ với vùng biển này qua hàng ngàn năm. Trong tiếng Hàn, tên gọi này là 'Donghae' (동해).

Nguồn gốc tên gọi 'Sea of Japan'

'Sea of Japan' (Biển Nhật Bản) là tên gọi được sử dụng rộng rãi trên bản đồ quốc tế và được Nhật Bản ủng hộ. Tên gọi này bắt đầu phổ biến từ thế kỷ 18 và 19 thông qua các nhà thám hiểm và nhà bản đồ học phương Tây, những người đã đặt tên theo quốc gia gần nhất. Nhật Bản cho rằng đây là tên gọi quốc tế được công nhận và không nên thay đổi.

Usage Note

Việc sử dụng tên gọi 'Sea of Japan' là một vấn đề nhạy cảm trong quan hệ quốc tế, đặc biệt giữa Nhật Bản, Hàn Quốc và Triều Tiên. Hàn Quốc cho rằng tên gọi này xuất phát từ thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng và không phản ánh công bằng vị trí địa lý của biển. Việc sử dụng 'East Sea' được Hàn Quốc đề xuất như một giải pháp thay thế để trung lập hóa tên gọi.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ thuộc tính, ví dụ ‘sea of Japan’ (biển của Nhật Bản). ‘in’ được sử dụng khi nói về vị trí, ví dụ ‘shipping lanes in the East Sea’ (các tuyến vận tải biển ở Biển Đông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + east sea (sea of japan)
  • calm a calm east sea (sea of japan)
    (một Biển Đông (Biển Nhật Bản) yên bình)
  • rough a rough east sea (sea of japan)
    (một Biển Đông (Biển Nhật Bản) động)
  • deep the deep east sea (sea of japan)
    (Biển Đông (Biển Nhật Bản) sâu thẳm)
  • disputed the disputed east sea (sea of japan)
    (Biển Đông (Biển Nhật Bản) đang tranh chấp)
Verb + east sea (sea of japan)
  • cross to cross the east sea (sea of japan)
    (băng qua Biển Đông (Biển Nhật Bản))
  • sail across to sail across the east sea (sea of japan)
    (đi thuyền qua Biển Đông (Biển Nhật Bản))
  • fish in to fish in the east sea (sea of japan)
    (đánh bắt cá ở Biển Đông (Biển Nhật Bản))
  • border countries bordering the east sea (sea of japan)
    (các quốc gia giáp với Biển Đông (Biển Nhật Bản))
Noun + of + east sea (sea of japan)
  • waters the waters of the east sea (sea of japan)
    (vùng biển của Biển Đông (Biển Nhật Bản))
  • coast the coast of the east sea (sea of japan)
    (bờ biển của Biển Đông (Biển Nhật Bản))
  • islands islands in the east sea (sea of japan)
    (các đảo ở Biển Đông (Biển Nhật Bản))

Idioms

  • the disputed waters of the East Sea (Sea of Japan)

    vùng biển tranh chấp của Biển Đông (Biển Nhật Bản)

    "Naval patrols frequently operate in the disputed waters of the East Sea (Sea of Japan)."

    (Các cuộc tuần tra hải quân thường xuyên hoạt động tại vùng biển tranh chấp của Biển Đông (Biển Nhật Bản).)

  • geopolitical significance of the East Sea (Sea of Japan)

    tầm quan trọng địa chính trị của Biển Đông (Biển Nhật Bản)

    "Analysts often highlight the geopolitical significance of the East Sea (Sea of Japan) for regional stability."

    (Các nhà phân tích thường nhấn mạnh tầm quan trọng địa chính trị của Biển Đông (Biển Nhật Bản) đối với sự ổn định khu vực.)

  • maritime boundaries in the East Sea (Sea of Japan)

    ranh giới biển ở Biển Đông (Biển Nhật Bản)

    "Discussions about maritime boundaries in the East Sea (Sea of Japan) are ongoing between neighboring countries."

    (Các cuộc thảo luận về ranh giới biển ở Biển Đông (Biển Nhật Bản) vẫn đang tiếp diễn giữa các quốc gia láng giềng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

east sea (sea of japan)

Danh từ
Lật mặt

Một vùng biển nằm giữa lục địa Châu Á và quần đảo Nhật Bản. Hiện tại, tên gọi 'Biển Nhật Bản' đang gây tranh cãi, với một số quốc gia, đặc biệt là Hàn Quốc, phản đối và đề xuất tên gọi 'Biển Đông' hoặc tên gọi trung lập hơn.

"The dispute over the name of the Sea of Japan continues to be a point of contention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The East Sea, which is known for its biodiversity, is facing increasing pollution.
Biển Đông, nơi nổi tiếng với sự đa dạng sinh học, đang phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm ngày càng tăng.
Phủ định
The East Sea, where many countries have territorial claims, isn't always a peaceful area.
Biển Đông, nơi nhiều quốc gia có tuyên bố chủ quyền lãnh thổ, không phải lúc nào cũng là một khu vực hòa bình.
Nghi vấn
Is the Sea of Japan, which is vital for regional trade, adequately protected from overfishing?
Biển Nhật Bản, nơi rất quan trọng đối với thương mại khu vực, có được bảo vệ đầy đủ khỏi đánh bắt quá mức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "east sea (sea of japan)".

Tranh chấp tên gọi quốc tế

Việc sử dụng tên 'East Sea' hay 'Sea of Japan' là một vấn đề nhạy cảm và là chủ đề tranh chấp quốc tế kéo dài. Hàn Quốc kiên quyết yêu cầu sử dụng tên 'East Sea' (Biển Đông) hoặc ít nhất là cả hai tên cùng lúc, với lý do tên 'Sea of Japan' bị áp đặt trong thời kỳ chiếm đóng thuộc địa của Nhật Bản và không phản ánh lịch sử cũng như vị trí địa lý từ góc nhìn của họ. Nhật Bản và hầu hết các tổ chức bản đồ quốc tế tiếp tục sử dụng 'Sea of Japan'.

Tầm quan trọng chiến lược và kinh tế

Ngoài ý nghĩa văn hóa và lịch sử, vùng biển này còn có tầm quan trọng chiến lược và kinh tế đáng kể. Đây là tuyến đường hàng hải quan trọng, nơi có nguồn tài nguyên biển phong phú (đặc biệt là cá) và đóng vai trò then chốt trong an ninh khu vực của Nhật Bản, Hàn Quốc và Nga. Sự hiện diện của các đảo tranh chấp như Dokdo/Takeshima càng làm tăng thêm sự phức tạp địa chính trị của khu vực.