east sea (sea of japan)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A body of water located between the Asian mainland and the Japanese archipelago.
Vietnamese Meaning
Một vùng biển nằm giữa lục địa Châu Á và quần đảo Nhật Bản. Hiện tại, tên gọi 'Biển Nhật Bản' đang gây tranh cãi, với một số quốc gia, đặc biệt là Hàn Quốc, phản đối và đề xuất tên gọi 'Biển Đông' hoặc tên gọi trung lập hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dispute over the name of the Sea of Japan continues to be a point of contention."
"Tranh chấp về tên gọi Biển Nhật Bản tiếp tục là một điểm gây tranh cãi."
-
"Efforts are being made to resolve the naming conflict surrounding the East Sea."
"Các nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết tranh chấp tên gọi xung quanh Biển Đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Việc sử dụng tên gọi 'Sea of Japan' là một vấn đề nhạy cảm trong quan hệ quốc tế, đặc biệt giữa Nhật Bản, Hàn Quốc và Triều Tiên. Hàn Quốc cho rằng tên gọi này xuất phát từ thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng và không phản ánh công bằng vị trí địa lý của biển. Việc sử dụng 'East Sea' được Hàn Quốc đề xuất như một giải pháp thay thế để trung lập hóa tên gọi.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ thuộc tính, ví dụ ‘sea of Japan’ (biển của Nhật Bản). ‘in’ được sử dụng khi nói về vị trí, ví dụ ‘shipping lanes in the East Sea’ (các tuyến vận tải biển ở Biển Đông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
calm a calm east sea (sea of japan) (một Biển Đông (Biển Nhật Bản) yên bình)
-
rough a rough east sea (sea of japan) (một Biển Đông (Biển Nhật Bản) động)
-
deep the deep east sea (sea of japan) (Biển Đông (Biển Nhật Bản) sâu thẳm)
-
disputed the disputed east sea (sea of japan) (Biển Đông (Biển Nhật Bản) đang tranh chấp)
-
cross to cross the east sea (sea of japan) (băng qua Biển Đông (Biển Nhật Bản))
-
sail across to sail across the east sea (sea of japan) (đi thuyền qua Biển Đông (Biển Nhật Bản))
-
fish in to fish in the east sea (sea of japan) (đánh bắt cá ở Biển Đông (Biển Nhật Bản))
-
border countries bordering the east sea (sea of japan) (các quốc gia giáp với Biển Đông (Biển Nhật Bản))
-
waters the waters of the east sea (sea of japan) (vùng biển của Biển Đông (Biển Nhật Bản))
-
coast the coast of the east sea (sea of japan) (bờ biển của Biển Đông (Biển Nhật Bản))
-
islands islands in the east sea (sea of japan) (các đảo ở Biển Đông (Biển Nhật Bản))
Idioms
-
the disputed waters of the East Sea (Sea of Japan)
vùng biển tranh chấp của Biển Đông (Biển Nhật Bản)
"Naval patrols frequently operate in the disputed waters of the East Sea (Sea of Japan)."
(Các cuộc tuần tra hải quân thường xuyên hoạt động tại vùng biển tranh chấp của Biển Đông (Biển Nhật Bản).)
-
geopolitical significance of the East Sea (Sea of Japan)
tầm quan trọng địa chính trị của Biển Đông (Biển Nhật Bản)
"Analysts often highlight the geopolitical significance of the East Sea (Sea of Japan) for regional stability."
(Các nhà phân tích thường nhấn mạnh tầm quan trọng địa chính trị của Biển Đông (Biển Nhật Bản) đối với sự ổn định khu vực.)
-
maritime boundaries in the East Sea (Sea of Japan)
ranh giới biển ở Biển Đông (Biển Nhật Bản)
"Discussions about maritime boundaries in the East Sea (Sea of Japan) are ongoing between neighboring countries."
(Các cuộc thảo luận về ranh giới biển ở Biển Đông (Biển Nhật Bản) vẫn đang tiếp diễn giữa các quốc gia láng giềng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
east sea (sea of japan)
Danh từMột vùng biển nằm giữa lục địa Châu Á và quần đảo Nhật Bản. Hiện tại, tên gọi 'Biển Nhật Bản' đang gây tranh cãi, với một số quốc gia, đặc biệt là Hàn Quốc, phản đối và đề xuất tên gọi 'Biển Đông' hoặc tên gọi trung lập hơn.
"The dispute over the name of the Sea of Japan continues to be a point of contention."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The East Sea, which is known for its biodiversity, is facing increasing pollution. |
Biển Đông, nơi nổi tiếng với sự đa dạng sinh học, đang phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm ngày càng tăng. |
| Phủ định | The East Sea, where many countries have territorial claims, isn't always a peaceful area. |
Biển Đông, nơi nhiều quốc gia có tuyên bố chủ quyền lãnh thổ, không phải lúc nào cũng là một khu vực hòa bình. |
| Nghi vấn | Is the Sea of Japan, which is vital for regional trade, adequately protected from overfishing? |
Biển Nhật Bản, nơi rất quan trọng đối với thương mại khu vực, có được bảo vệ đầy đủ khỏi đánh bắt quá mức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "east sea (sea of japan)".
