(Top Banner Ad)
kosher salt
B1
danh từ B1 Ẩm thực

kosher salt

UK: /ˈkəʊʃə sɔːlt/ • US: /ˈkoʊʃər sɔlt/

Nghĩa tiếng Việt

muối kosher muối hạt to
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coarse-grained salt with no additives, used in cooking, especially for drawing out moisture from meat.

Vietnamese Meaning

Một loại muối thô, hạt lớn, không có chất phụ gia, được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt để hút ẩm từ thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer to use kosher salt when seasoning meat because it draws out the moisture better."

    "Tôi thích dùng muối kosher khi tẩm ướp thịt vì nó hút ẩm tốt hơn."

  • "The chef uses kosher salt to season the steak before grilling."

    "Đầu bếp sử dụng muối kosher để tẩm ướp thịt bò trước khi nướng."

  • "Kosher salt is ideal for brining poultry."

    "Muối kosher rất lý tưởng để ngâm gia cầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective kosher đúng luật lệ Do Thái (thường liên quan đến thực phẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
kashér (כָּשֵׁר)
Yiddish
kosher
English
kosher salt

Nguồn gốc của Kosher Salt

Muối kosher bắt nguồn từ quy trình làm thịt kosher theo luật Do Thái. Muối hạt thô này được sử dụng để hút máu từ thịt, một yêu cầu quan trọng trong việc chuẩn bị thịt kosher. Vì vậy, nó được gọi là 'kosher' không phải vì bản thân muối là kosher, mà vì nó được dùng trong quá trình kosher hóa thịt. Ban đầu nó không phải là loại muối được tạo ra theo tiêu chuẩn kosher, mà là dùng cho mục đích làm thịt kosher.

Usage Note

Muối kosher có hạt lớn hơn muối ăn thông thường và không chứa i-ốt. Điều này làm cho nó lý tưởng để ướp thịt vì nó hút ẩm hiệu quả hơn và không làm thịt bị đắng (do i-ốt). Nó cũng dễ dàng cầm nắm và rải đều hơn. So với muối biển, muối kosher thường ít khoáng chất vi lượng hơn và có vị tinh khiết hơn. Đôi khi nó bị nhầm lẫn với 'koshering salt,' là muối được dùng trong quy trình kosher hóa thịt theo luật Do Thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kosher salt
  • coarse coarse kosher salt
    (muối kosher hạt thô)
  • fine fine kosher salt
    (muối kosher hạt mịn)
Verb + kosher salt
  • sprinkle sprinkle kosher salt
    (rắc muối kosher)
  • season season with kosher salt
    (nêm với muối kosher)
  • use use kosher salt
    (sử dụng muối kosher)

Idioms

  • take something with a grain of salt

    nghe nhưng không tin hoàn toàn, nghi ngờ

    "You should take everything he says with a grain of salt."

    (Bạn nên nghe những gì anh ta nói một cách hoài nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kosher salt

danh từ
Lật mặt

Một loại muối thô, hạt lớn, không có chất phụ gia, được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt để hút ẩm từ thịt.

"I prefer to use kosher salt when seasoning meat because it draws out the moisture better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kosher salt".

Sự khác biệt với muối ăn thông thường

Muối kosher khác với muối ăn thông thường chủ yếu ở cấu trúc hạt. Hạt muối kosher lớn hơn và thô hơn, giúp dễ dàng cầm nắm và rắc khi nấu ăn. Điều này cũng làm cho nó hòa tan chậm hơn, rất tốt để ướp thịt và tạo lớp vỏ giòn.

Ứng dụng trong nấu ăn

Muối kosher được các đầu bếp chuyên nghiệp và tại gia ưa chuộng vì độ tinh khiết và hương vị sạch sẽ của nó. Nó không chứa i-ốt hoặc các chất phụ gia thường có trong muối ăn thông thường, giúp tránh vị đắng có thể ảnh hưởng đến hương vị của món ăn.