kosher salt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coarse-grained salt with no additives, used in cooking, especially for drawing out moisture from meat.
Vietnamese Meaning
Một loại muối thô, hạt lớn, không có chất phụ gia, được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt để hút ẩm từ thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer to use kosher salt when seasoning meat because it draws out the moisture better."
"Tôi thích dùng muối kosher khi tẩm ướp thịt vì nó hút ẩm tốt hơn."
-
"The chef uses kosher salt to season the steak before grilling."
"Đầu bếp sử dụng muối kosher để tẩm ướp thịt bò trước khi nướng."
-
"Kosher salt is ideal for brining poultry."
"Muối kosher rất lý tưởng để ngâm gia cầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | kosher | đúng luật lệ Do Thái (thường liên quan đến thực phẩm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Muối kosher có hạt lớn hơn muối ăn thông thường và không chứa i-ốt. Điều này làm cho nó lý tưởng để ướp thịt vì nó hút ẩm hiệu quả hơn và không làm thịt bị đắng (do i-ốt). Nó cũng dễ dàng cầm nắm và rải đều hơn. So với muối biển, muối kosher thường ít khoáng chất vi lượng hơn và có vị tinh khiết hơn. Đôi khi nó bị nhầm lẫn với 'koshering salt,' là muối được dùng trong quy trình kosher hóa thịt theo luật Do Thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
coarse coarse kosher salt (muối kosher hạt thô)
-
fine fine kosher salt (muối kosher hạt mịn)
-
sprinkle sprinkle kosher salt (rắc muối kosher)
-
season season with kosher salt (nêm với muối kosher)
-
use use kosher salt (sử dụng muối kosher)
Idioms
-
take something with a grain of salt
nghe nhưng không tin hoàn toàn, nghi ngờ
"You should take everything he says with a grain of salt."
(Bạn nên nghe những gì anh ta nói một cách hoài nghi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kosher salt
danh từMột loại muối thô, hạt lớn, không có chất phụ gia, được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt để hút ẩm từ thịt.
"I prefer to use kosher salt when seasoning meat because it draws out the moisture better."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kosher salt".
