(Top Banner Ad)
coarse salt
A2
noun A2 Ẩm thực, Khoa học

coarse salt

UK: /kɔːs sɔːlt/ • US: /kɔːrs sɔːlt/

Nghĩa tiếng Việt

muối hột muối hạt to
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Salt with large crystals, typically used for cooking and seasoning.

Vietnamese Meaning

Muối hạt to, thường được sử dụng trong nấu ăn và tẩm ướp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seasoned the steak with coarse salt and freshly ground pepper."

    "Cô ấy tẩm ướp món bít tết với muối hạt to và tiêu mới xay."

  • "Coarse salt is often used for roasting vegetables."

    "Muối hạt to thường được dùng để nướng rau củ."

  • "Many chefs prefer coarse salt for its texture and flavor."

    "Nhiều đầu bếp thích muối hạt to vì kết cấu và hương vị của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coarseness độ thô, sự thô ráp
Verb coarsen làm cho thô đi, trở nên thô
Adjective salty có vị muối, mặn
Noun salinity độ mặn

Synonyms

sea salt flakes (vảy muối biển)rock salt (muối mỏ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sal- (salt)
Old English
sealt
Middle English
cours (ordinary)
Modern English
coarse salt

Sự tiến hóa của từ 'Coarse'

Từ 'coarse' ban đầu trong tiếng Anh trung đại được viết là 'cours', có nghĩa là 'tầm thường' hoặc 'phổ biến'. Theo thời gian, nó chuyển sang mô tả kết cấu thô, nhám của các vật liệu tự nhiên như muối hoặc vải, để phân biệt với các loại đã được tinh chế mịn màng.

Muối và giá trị lịch sử

Muối thô (coarse salt) là dạng muối nguyên thủy nhất sau khi bay hơi nước biển. Trong lịch sử, việc sở hữu muối thô chưa tinh chế là biểu tượng của sự giàu có và khả năng bảo quản thực phẩm lâu dài.

Usage Note

“Coarse salt” khác với “table salt” (muối ăn thông thường) ở kích thước hạt và thường ít qua chế biến hơn, có thể chứa nhiều khoáng chất hơn. Nó thường được ưa chuộng trong các công thức nấu ăn cần muối có hương vị đậm đà và lâu tan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coarse salt
  • sprinkle sprinkle coarse salt over the steak
    (rắc muối thô lên miếng bít tết)
  • grind grind coarse salt in a mill
    (xay muối thô trong cối xay)
  • season season with coarse salt
    (nêm nếm bằng muối thô)
Noun + coarse salt
  • pinch a pinch of coarse salt
    (một nhúm muối thô)
  • crystals large crystals of coarse salt
    (những tinh thể muối thô lớn)

Idioms

  • Take it with a grain of salt

    Nửa tin nửa ngờ, không nên tin hoàn toàn

    "You should take his claims with a grain of salt; he tends to exaggerate."

    (Bạn nên nghe những lời khẳng định của anh ta với một sự dè chừng; anh ta có xu hướng nói quá.)

  • Worth one's salt

    Xứng đáng với đồng tiền bát gạo, làm việc hiệu quả

    "Any chef worth their salt knows how to use coarse salt for seasoning."

    (Bất kỳ đầu bếp nào có năng lực đều biết cách sử dụng muối thô để nêm nếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coarse salt

noun
Lật mặt

Muối hạt to, thường được sử dụng trong nấu ăn và tẩm ướp.

"She seasoned the steak with coarse salt and freshly ground pepper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coarse salt".

Kosher Salt trong ẩm thực phương Tây

Ở Mỹ, 'coarse salt' thường được gọi là 'Kosher salt'. Tên gọi này bắt nguồn từ truyền thống của người Do Thái dùng loại muối hạt lớn này để rút máu khỏi thịt, một quy trình bắt buộc để thực phẩm được coi là 'Kosher' (sạch theo luật tôn giáo).

Finishing Salt - Muối hoàn thiện

Trong ẩm thực cao cấp, muối thô thường được dùng làm 'finishing salt'. Thay vì hòa tan trong lúc nấu, người ta rắc nó lên món ăn ngay trước khi phục vụ để tạo độ giòn (crunch) và sự bùng nổ hương vị khi thực khách nhai trúng hạt muối.