label incorrectly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To attach a misleading or false description to something.
Vietnamese Meaning
Dán nhãn sai, gán cho một mô tả sai lệch hoặc không chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The product was labeled incorrectly with the wrong expiration date."
"Sản phẩm bị dán nhãn sai với ngày hết hạn không chính xác."
-
"The files were labeled incorrectly, causing confusion."
"Các tập tin đã bị dán nhãn sai, gây ra sự nhầm lẫn."
-
"He was labeled incorrectly as a troublemaker, but he was actually very kind."
"Anh ấy đã bị gán nhãn sai là một kẻ gây rối, nhưng thực ra anh ấy rất tốt bụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | label | dán nhãn, ghi nhãn (động từ) |
| Noun | label | nhãn, mác (danh từ) |
| Adjective | incorrect | không chính xác, sai |
| Adverb | correctly | một cách chính xác |
| Noun | incorrectness | sự không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc gán một đặc điểm, thuộc tính hoặc phân loại không đúng với thực tế. Nó nhấn mạnh vào sự sai sót trong việc xác định hoặc mô tả. Khác với việc 'label wrongly' (dán nhãn sai) ở chỗ 'incorrectly' (không chính xác) nhấn mạnh vào bản chất sai lầm hoặc không đúng sự thật của thông tin được dán nhãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly label incorrectly (dán nhãn không chính xác một cách rõ ràng)
-
deliberately label incorrectly (cố tình dán nhãn không chính xác)
-
often label incorrectly (thường xuyên dán nhãn không chính xác)
-
tend to label incorrectly (có xu hướng dán nhãn không chính xác)
-
can label incorrectly (có thể dán nhãn không chính xác)
-
be likely to label incorrectly (có khả năng dán nhãn không chính xác)
-
companies label incorrectly (các công ty dán nhãn không chính xác)
-
people label incorrectly (mọi người dán nhãn không chính xác)
-
products label incorrectly (sản phẩm dán nhãn không chính xác)
Idioms
-
Don't judge a book by its cover (similar concept to labeling incorrectly)
Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó (tương tự như khái niệm dán nhãn không chính xác)
"He looked intimidating, but don't judge a book by its cover; he's actually very kind."
(Anh ấy trông có vẻ đáng sợ, nhưng đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó; anh ấy thực sự rất tốt bụng.)
-
Labeling something can be a self-fulfilling prophecy
Việc dán nhãn một điều gì đó có thể là một lời tiên tri tự ứng nghiệm.
"If you label a child as 'troubled', they may start to act that way."
(Nếu bạn dán nhãn một đứa trẻ là 'có vấn đề', chúng có thể bắt đầu hành động theo cách đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
label incorrectly
Cụm trạng từ - động từDán nhãn sai, gán cho một mô tả sai lệch hoặc không chính xác.
"The product was labeled incorrectly with the wrong expiration date."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "label incorrectly".
