(Top Banner Ad)
label correctly
B1
Động từ B1 Tổng quát

label correctly

UK: /ˈleɪbəl kəˈrektli/ • US: /ˈleɪbəl kəˈrektli/

Nghĩa tiếng Việt

dán nhãn chính xác ghi nhãn đúng cách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attach a label to (something) in an accurate and appropriate manner.

Vietnamese Meaning

Gắn nhãn cho (cái gì đó) một cách chính xác và phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please label the samples correctly with the patient's name and date of birth."

    "Vui lòng dán nhãn chính xác các mẫu vật với tên bệnh nhân và ngày tháng năm sinh."

  • "The technician must label the blood samples correctly to avoid errors in the lab."

    "Kỹ thuật viên phải dán nhãn các mẫu máu một cách chính xác để tránh sai sót trong phòng thí nghiệm."

  • "Label each file correctly with its contents to keep the documents organized."

    "Dán nhãn từng tập tin một cách chính xác với nội dung của nó để giữ cho các tài liệu được sắp xếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb label Dán nhãn, gắn mác (lên vật gì đó)
Noun label Nhãn, mác
Adjective correct Đúng, chính xác
Adverb correctly Một cách chính xác
Noun correction Sự sửa chữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
label
Old English
rect
Latin
dirigere

Nguồn gốc của 'label'

Từ 'label' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'label', có nghĩa là 'dải băng nhỏ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một mảnh vải nhỏ đính kèm để nhận dạng. Dần dần, nó mở rộng để chỉ bất kỳ dấu hiệu nào dùng để nhận diện hoặc mô tả. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng từ 'nhãn' hoặc 'mác' để diễn đạt ý tương tự.

Nguồn gốc của 'correctly'

Từ 'correctly' xuất phát từ tiếng Latin 'dirigere', có nghĩa là 'làm thẳng, hướng dẫn'. Nó mang ý nghĩa của sự chính xác, đúng đắn và không có lỗi. Trong tiếng Việt, 'chính xác' hoặc 'đúng đắn' là những từ tương đương.

Usage Note

Động từ 'label' ở đây mang nghĩa hành động dán nhãn hoặc gắn mác. Tính chính xác là yếu tố then chốt, thể hiện sự cẩn thận và đúng đắn trong quá trình này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin chính xác trên nhãn.

Prepositions

with as

Sử dụng 'label with' khi muốn chỉ rõ thông tin được ghi trên nhãn (ví dụ: label the jar with the date). Sử dụng 'label as' khi muốn xác định danh mục hoặc loại của vật được dán nhãn (ví dụ: label the product as 'organic').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + label correctly
  • carefully label correctly
    (dán nhãn một cách cẩn thận)
  • clearly label correctly
    (dán nhãn một cách rõ ràng)
  • consistently label correctly
    (dán nhãn một cách nhất quán)
Verb + label correctly
  • ensure you label correctly
    (đảm bảo bạn dán nhãn đúng cách)
  • need to label correctly
    (cần dán nhãn chính xác)
  • remember to label correctly
    (nhớ dán nhãn đúng cách)
Adjective + label correctly
  • important to label correctly
    (quan trọng để dán nhãn chính xác)
  • essential to label correctly
    (cần thiết để dán nhãn chính xác)

Idioms

  • Label correctly to avoid confusion

    Dán nhãn chính xác để tránh nhầm lẫn.

    "It is crucial to label correctly to avoid confusion and errors."

    (Việc dán nhãn chính xác là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn và sai sót.)

  • Label correctly for proper handling

    Dán nhãn chính xác để xử lý đúng cách.

    "These chemicals must be label correctly for proper handling and safety."

    (Các hóa chất này phải được dán nhãn chính xác để xử lý và đảm bảo an toàn đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

label correctly

Động từ
Lật mặt

Gắn nhãn cho (cái gì đó) một cách chính xác và phù hợp.

"Please label the samples correctly with the patient's name and date of birth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "label correctly".

Tầm quan trọng của việc dán nhãn đúng cách trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc dán nhãn đúng cách được xem là một phần quan trọng của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nó giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định sáng suốt và đảm bảo an toàn trong các lĩnh vực như thực phẩm, dược phẩm và hàng hóa tiêu dùng.

Quy định về dán nhãn trong thương mại quốc tế

Thương mại quốc tế thường có các quy định nghiêm ngặt về dán nhãn sản phẩm, bao gồm thông tin về nguồn gốc, thành phần và hướng dẫn sử dụng. Việc tuân thủ các quy định này là bắt buộc để hàng hóa được phép nhập khẩu và lưu hành trên thị trường.