label correctly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To attach a label to (something) in an accurate and appropriate manner.
Vietnamese Meaning
Gắn nhãn cho (cái gì đó) một cách chính xác và phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please label the samples correctly with the patient's name and date of birth."
"Vui lòng dán nhãn chính xác các mẫu vật với tên bệnh nhân và ngày tháng năm sinh."
-
"The technician must label the blood samples correctly to avoid errors in the lab."
"Kỹ thuật viên phải dán nhãn các mẫu máu một cách chính xác để tránh sai sót trong phòng thí nghiệm."
-
"Label each file correctly with its contents to keep the documents organized."
"Dán nhãn từng tập tin một cách chính xác với nội dung của nó để giữ cho các tài liệu được sắp xếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | label | Dán nhãn, gắn mác (lên vật gì đó) |
| Noun | label | Nhãn, mác |
| Adjective | correct | Đúng, chính xác |
| Adverb | correctly | Một cách chính xác |
| Noun | correction | Sự sửa chữa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'label' ở đây mang nghĩa hành động dán nhãn hoặc gắn mác. Tính chính xác là yếu tố then chốt, thể hiện sự cẩn thận và đúng đắn trong quá trình này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin chính xác trên nhãn.
Prepositions
Sử dụng 'label with' khi muốn chỉ rõ thông tin được ghi trên nhãn (ví dụ: label the jar with the date). Sử dụng 'label as' khi muốn xác định danh mục hoặc loại của vật được dán nhãn (ví dụ: label the product as 'organic').
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully label correctly (dán nhãn một cách cẩn thận)
-
clearly label correctly (dán nhãn một cách rõ ràng)
-
consistently label correctly (dán nhãn một cách nhất quán)
-
ensure you label correctly (đảm bảo bạn dán nhãn đúng cách)
-
need to label correctly (cần dán nhãn chính xác)
-
remember to label correctly (nhớ dán nhãn đúng cách)
-
important to label correctly (quan trọng để dán nhãn chính xác)
-
essential to label correctly (cần thiết để dán nhãn chính xác)
Idioms
-
Label correctly to avoid confusion
Dán nhãn chính xác để tránh nhầm lẫn.
"It is crucial to label correctly to avoid confusion and errors."
(Việc dán nhãn chính xác là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn và sai sót.)
-
Label correctly for proper handling
Dán nhãn chính xác để xử lý đúng cách.
"These chemicals must be label correctly for proper handling and safety."
(Các hóa chất này phải được dán nhãn chính xác để xử lý và đảm bảo an toàn đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
label correctly
Động từGắn nhãn cho (cái gì đó) một cách chính xác và phù hợp.
"Please label the samples correctly with the patient's name and date of birth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "label correctly".
