labor harmony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of peaceful and cooperative relations between employers and employees; a situation where there is little or no conflict between labor and management.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái quan hệ hòa bình và hợp tác giữa người sử dụng lao động và người lao động; một tình huống mà có rất ít hoặc không có xung đột giữa người lao động và ban quản lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's commitment to open communication has fostered labor harmony."
"Cam kết của công ty về giao tiếp cởi mở đã thúc đẩy sự hài hòa trong lao động."
-
"The government is keen to promote labor harmony in the workplace."
"Chính phủ mong muốn thúc đẩy sự hài hòa trong lao động tại nơi làm việc."
-
"Labor harmony is essential for economic growth."
"Sự hài hòa trong lao động là điều cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | labor | lao động, công việc |
| Adjective | laborious | chăm chỉ, cần cù, khó nhọc |
| Verb | labor | lao động, làm việc |
| Noun | harmony | sự hòa hợp, hòa bình |
| Adjective | harmonious | hài hòa, hòa hợp |
| Adverb | harmoniously | một cách hài hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nguồn nhân lực, quan hệ công nghiệp và kinh tế để mô tả một môi trường làm việc lý tưởng, nơi các bên liên quan có thể giải quyết các vấn đề một cách xây dựng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tin tưởng, tôn trọng lẫn nhau và giao tiếp hiệu quả. Khác với 'labor unrest' (bất ổn lao động) hay 'labor dispute' (tranh chấp lao động), 'labor harmony' gợi ý một bầu không khí làm việc tích cực và hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good labor harmony (sự hòa hợp lao động tốt đẹp)
-
strong strong labor harmony (sự hòa hợp lao động mạnh mẽ)
-
achieved achieved labor harmony (sự hòa hợp lao động đã đạt được)
-
promote promote labor harmony (thúc đẩy sự hòa hợp lao động)
-
maintain maintain labor harmony (duy trì sự hòa hợp lao động)
-
build build labor harmony (xây dựng sự hòa hợp lao động)
Idioms
-
in harmony with
hòa hợp với
"The company is trying to work in harmony with the unions."
(Công ty đang cố gắng làm việc hòa hợp với các công đoàn.)
-
live in harmony
sống hòa hợp
"It's important for all employees to live in harmony with each other."
(Điều quan trọng là tất cả nhân viên phải sống hòa hợp với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
labor harmony
Danh từMột trạng thái quan hệ hòa bình và hợp tác giữa người sử dụng lao động và người lao động; một tình huống mà có rất ít hoặc không có xung đột giữa người lao động và ban quản lý.
"The company's commitment to open communication has fostered labor harmony."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which values labor harmony, invests heavily in employee training programs. |
Công ty, nơi coi trọng sự hòa hợp lao động, đầu tư mạnh vào các chương trình đào tạo nhân viên. |
| Phủ định | A workplace that doesn't prioritize labor harmony, which is essential for productivity, will likely face frequent strikes. |
Một nơi làm việc không ưu tiên sự hòa hợp lao động, điều cần thiết cho năng suất, có khả năng phải đối mặt với các cuộc đình công thường xuyên. |
| Nghi vấn | Is this the factory where labor harmony, which the manager promotes diligently, is the key to its high efficiency? |
Đây có phải là nhà máy nơi mà sự hòa hợp lao động, điều mà người quản lý tích cực thúc đẩy, là chìa khóa cho hiệu quả cao của nó không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be working to ensure labor harmony by implementing new policies. |
Công ty sẽ nỗ lực để đảm bảo sự hài hòa trong lao động bằng cách thực hiện các chính sách mới. |
| Phủ định | The unions won't be fostering labor harmony if they continue to make unreasonable demands. |
Các công đoàn sẽ không thúc đẩy sự hài hòa trong lao động nếu họ tiếp tục đưa ra những yêu sách phi lý. |
| Nghi vấn | Will the mediators be helping to maintain labor harmony during the negotiations? |
Liệu các nhà hòa giải có đang giúp duy trì sự hài hòa trong lao động trong quá trình đàm phán không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was labor harmony at the factory after the new management took over. |
Đã có sự hòa hợp lao động tại nhà máy sau khi ban quản lý mới tiếp quản. |
| Phủ định | There was not labor harmony in the company before the mediation. |
Đã không có sự hòa hợp lao động trong công ty trước khi hòa giải. |
| Nghi vấn | Was there labor harmony between the workers and the supervisors last year? |
Đã có sự hòa hợp lao động giữa công nhân và giám sát viên vào năm ngoái phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor harmony".
