(Top Banner Ad)
labor harmony
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quan hệ lao động

labor harmony

UK: /ˈleɪbə ˈhɑːməni/ • US: /ˈleɪbər ˈhɑːrməni/

Nghĩa tiếng Việt

hài hòa lao động quan hệ lao động hài hòa sự hòa thuận trong lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of peaceful and cooperative relations between employers and employees; a situation where there is little or no conflict between labor and management.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái quan hệ hòa bình và hợp tác giữa người sử dụng lao động và người lao động; một tình huống mà có rất ít hoặc không có xung đột giữa người lao động và ban quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's commitment to open communication has fostered labor harmony."

    "Cam kết của công ty về giao tiếp cởi mở đã thúc đẩy sự hài hòa trong lao động."

  • "The government is keen to promote labor harmony in the workplace."

    "Chính phủ mong muốn thúc đẩy sự hài hòa trong lao động tại nơi làm việc."

  • "Labor harmony is essential for economic growth."

    "Sự hài hòa trong lao động là điều cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc
Adjective laborious chăm chỉ, cần cù, khó nhọc
Verb labor lao động, làm việc
Noun harmony sự hòa hợp, hòa bình
Adjective harmonious hài hòa, hòa hợp
Adverb harmoniously một cách hài hòa

Synonyms

industrial peace (hòa bình công nghiệp)harmonious labor relations (quan hệ lao động hài hòa)positive employee relations (quan hệ nhân viên tích cực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quan hệ lao động

Nguồn gốc của 'labor harmony'

Cụm từ 'labor harmony' không có một lịch sử phát triển phức tạp qua các ngôn ngữ như nhiều từ khác. Nó được hình thành trực tiếp từ nghĩa của các thành phần: 'labor' (lao động) và 'harmony' (hòa hợp). 'Labor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'labor,' nghĩa là 'công việc,' và 'harmony' từ tiếng Hy Lạp 'harmonia,' nghĩa là 'sự hòa hợp, trật tự'. Khi ghép lại, 'labor harmony' mang ý nghĩa về một môi trường làm việc hòa bình, hợp tác và không có xung đột giữa người lao động và người sử dụng lao động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nguồn nhân lực, quan hệ công nghiệp và kinh tế để mô tả một môi trường làm việc lý tưởng, nơi các bên liên quan có thể giải quyết các vấn đề một cách xây dựng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tin tưởng, tôn trọng lẫn nhau và giao tiếp hiệu quả. Khác với 'labor unrest' (bất ổn lao động) hay 'labor dispute' (tranh chấp lao động), 'labor harmony' gợi ý một bầu không khí làm việc tích cực và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labor harmony
  • good good labor harmony
    (sự hòa hợp lao động tốt đẹp)
  • strong strong labor harmony
    (sự hòa hợp lao động mạnh mẽ)
  • achieved achieved labor harmony
    (sự hòa hợp lao động đã đạt được)
Verb + labor harmony
  • promote promote labor harmony
    (thúc đẩy sự hòa hợp lao động)
  • maintain maintain labor harmony
    (duy trì sự hòa hợp lao động)
  • build build labor harmony
    (xây dựng sự hòa hợp lao động)

Idioms

  • in harmony with

    hòa hợp với

    "The company is trying to work in harmony with the unions."

    (Công ty đang cố gắng làm việc hòa hợp với các công đoàn.)

  • live in harmony

    sống hòa hợp

    "It's important for all employees to live in harmony with each other."

    (Điều quan trọng là tất cả nhân viên phải sống hòa hợp với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor harmony

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái quan hệ hòa bình và hợp tác giữa người sử dụng lao động và người lao động; một tình huống mà có rất ít hoặc không có xung đột giữa người lao động và ban quản lý.

"The company's commitment to open communication has fostered labor harmony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which values labor harmony, invests heavily in employee training programs.
Công ty, nơi coi trọng sự hòa hợp lao động, đầu tư mạnh vào các chương trình đào tạo nhân viên.
Phủ định
A workplace that doesn't prioritize labor harmony, which is essential for productivity, will likely face frequent strikes.
Một nơi làm việc không ưu tiên sự hòa hợp lao động, điều cần thiết cho năng suất, có khả năng phải đối mặt với các cuộc đình công thường xuyên.
Nghi vấn
Is this the factory where labor harmony, which the manager promotes diligently, is the key to its high efficiency?
Đây có phải là nhà máy nơi mà sự hòa hợp lao động, điều mà người quản lý tích cực thúc đẩy, là chìa khóa cho hiệu quả cao của nó không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be working to ensure labor harmony by implementing new policies.
Công ty sẽ nỗ lực để đảm bảo sự hài hòa trong lao động bằng cách thực hiện các chính sách mới.
Phủ định
The unions won't be fostering labor harmony if they continue to make unreasonable demands.
Các công đoàn sẽ không thúc đẩy sự hài hòa trong lao động nếu họ tiếp tục đưa ra những yêu sách phi lý.
Nghi vấn
Will the mediators be helping to maintain labor harmony during the negotiations?
Liệu các nhà hòa giải có đang giúp duy trì sự hài hòa trong lao động trong quá trình đàm phán không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was labor harmony at the factory after the new management took over.
Đã có sự hòa hợp lao động tại nhà máy sau khi ban quản lý mới tiếp quản.
Phủ định
There was not labor harmony in the company before the mediation.
Đã không có sự hòa hợp lao động trong công ty trước khi hòa giải.
Nghi vấn
Was there labor harmony between the workers and the supervisors last year?
Đã có sự hòa hợp lao động giữa công nhân và giám sát viên vào năm ngoái phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor harmony".

Vai trò của Công Đoàn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, công đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự hòa hợp lao động. Họ đại diện cho quyền lợi của người lao động và thương lượng với người sử dụng lao động về các vấn đề như lương, điều kiện làm việc và an toàn lao động. Sự tồn tại và hoạt động hiệu quả của công đoàn góp phần giảm thiểu xung đột và thúc đẩy sự hợp tác trong môi trường làm việc.

Văn hóa Hợp tác

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, sự hợp tác và giao tiếp mở được đánh giá cao để xây dựng sự hòa hợp lao động. Các công ty thường khuyến khích nhân viên chia sẻ ý kiến, đóng góp vào các quyết định và giải quyết các vấn đề một cách xây dựng. Điều này tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hiệu quả hơn.