(Top Banner Ad)
labor unrest
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quan hệ lao động

labor unrest

UK: /ˈleɪbər ʌnˈrɛst/ • US: /ˈleɪbər ʌnˈrɛst/

Nghĩa tiếng Việt

bất ổn lao động xáo trộn trong lực lượng lao động tình trạng bất ổn trong công nhân mâu thuẫn lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of dissatisfaction and disturbance among workers, typically involving strikes, protests, or other forms of collective action against employers or authorities.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bất mãn và xáo trộn trong giới công nhân, thường liên quan đến đình công, biểu tình hoặc các hình thức hành động tập thể khác chống lại chủ doanh nghiệp hoặc chính quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is experiencing widespread labor unrest due to rising inflation and stagnant wages."

    "Đất nước đang trải qua tình trạng bất ổn lao động lan rộng do lạm phát gia tăng và tiền lương trì trệ."

  • "The government is trying to address the underlying causes of labor unrest to prevent further disruptions."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tình trạng bất ổn lao động để ngăn chặn những gián đoạn tiếp theo."

  • "Reports of labor unrest are increasing across the manufacturing sector."

    "Các báo cáo về tình trạng bất ổn lao động đang gia tăng trong ngành sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc vất vả
Adjective laborious chăm chỉ, siêng năng; khó nhọc, vất vả
Noun unrest sự bất ổn, sự náo động
Adjective restless bồn chồn, không yên

Synonyms

industrial unrest (bất ổn công nghiệp)labor disputes (tranh chấp lao động)workplace conflict (xung đột tại nơi làm việc)

Antonyms

labor peace (hòa bình lao động)industrial harmony (hài hòa công nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quan hệ lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
Old French
labour
English
labor
Old French
unrest
English
unrest

Nguồn gốc của 'labor'

Từ 'labor' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'labor,' có nghĩa là 'công việc khó nhọc, nỗ lực.' Nó phản ánh quan niệm cổ xưa về lao động như một hoạt động vất vả, đòi hỏi sự cố gắng lớn.

Nguồn gốc của 'unrest'

Từ 'unrest' hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và 'rest' (sự nghỉ ngơi, yên tĩnh). Nó diễn tả trạng thái không yên ổn, bất ổn, thường liên quan đến sự bất mãn hoặc phản đối.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình huống mà người lao động cảm thấy không hài lòng với điều kiện làm việc, lương bổng, hoặc các chính sách của công ty, dẫn đến các hành động phản kháng. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự bất ổn và tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn hoạt động sản xuất.

Prepositions

about over

* **about:** Thường dùng để chỉ nguyên nhân chung gây ra bất ổn. Ví dụ: "There is labor unrest about the proposed wage cuts." (Có bất ổn lao động về việc cắt giảm lương được đề xuất.)
* **over:** Tương tự 'about', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về vấn đề cụ thể đang gây tranh cãi. Ví dụ: "The labor unrest over the new safety regulations is growing." (Sự bất ổn lao động về các quy định an toàn mới đang gia tăng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labor unrest
  • widespread widespread labor unrest
    (tình trạng bất ổn lao động lan rộng)
  • growing growing labor unrest
    (tình trạng bất ổn lao động ngày càng gia tăng)
  • serious serious labor unrest
    (tình trạng bất ổn lao động nghiêm trọng)
Verb + labor unrest
  • spark spark labor unrest
    (gây ra tình trạng bất ổn lao động)
  • lead to lead to labor unrest
    (dẫn đến tình trạng bất ổn lao động)
  • quell quell labor unrest
    (dập tắt tình trạng bất ổn lao động)

Idioms

  • troubled waters

    tình hình hỗn loạn, khó khăn (có thể liên quan đến bất ổn lao động)

    "The company is navigating troubled waters due to recent labor unrest."

    (Công ty đang phải đối mặt với tình hình hỗn loạn do tình trạng bất ổn lao động gần đây.)

  • a storm is brewing

    một cơn bão đang ập đến (ám chỉ tình hình xấu sắp xảy ra, ví dụ như bất ổn lao động)

    "A storm is brewing as the workers prepare to strike, signaling potential labor unrest."

    (Một cơn bão đang ập đến khi công nhân chuẩn bị đình công, báo hiệu tình trạng bất ổn lao động tiềm tàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor unrest

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng bất mãn và xáo trộn trong giới công nhân, thường liên quan đến đình công, biểu tình hoặc các hình thức hành động tập thể khác chống lại chủ doanh nghiệp hoặc chính quyền.

"The country is experiencing widespread labor unrest due to rising inflation and stagnant wages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company faced significant labor unrest due to proposed wage cuts.
Công ty đã phải đối mặt với tình trạng bất ổn lao động đáng kể do đề xuất cắt giảm lương.
Phủ định
There was no labor unrest at the factory despite rumors of potential layoffs.
Không có tình trạng bất ổn lao động nào tại nhà máy mặc dù có tin đồn về việc sa thải tiềm năng.
Nghi vấn
Is labor unrest likely to spread to other industries if the strike continues?
Liệu tình trạng bất ổn lao động có khả năng lan sang các ngành công nghiệp khác nếu cuộc đình công tiếp tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor unrest".

Ngày Quốc tế Lao động

Ngày Quốc tế Lao động (1 tháng 5) là ngày lễ kỷ niệm những thành tựu kinh tế và xã hội của người lao động. Nó bắt nguồn từ phong trào công nhân đòi quyền lợi, bao gồm việc giảm giờ làm và cải thiện điều kiện làm việc.

Quyền đình công

Quyền đình công là một quyền cơ bản của người lao động ở nhiều quốc gia. Nó cho phép người lao động ngừng làm việc để gây áp lực lên người sử dụng lao động nhằm cải thiện điều kiện làm việc, tiền lương, hoặc các vấn đề khác liên quan đến lao động. Bất ổn lao động thường là tiền đề cho các cuộc đình công.