labor unrest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of dissatisfaction and disturbance among workers, typically involving strikes, protests, or other forms of collective action against employers or authorities.
Vietnamese Meaning
Tình trạng bất mãn và xáo trộn trong giới công nhân, thường liên quan đến đình công, biểu tình hoặc các hình thức hành động tập thể khác chống lại chủ doanh nghiệp hoặc chính quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is experiencing widespread labor unrest due to rising inflation and stagnant wages."
"Đất nước đang trải qua tình trạng bất ổn lao động lan rộng do lạm phát gia tăng và tiền lương trì trệ."
-
"The government is trying to address the underlying causes of labor unrest to prevent further disruptions."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tình trạng bất ổn lao động để ngăn chặn những gián đoạn tiếp theo."
-
"Reports of labor unrest are increasing across the manufacturing sector."
"Các báo cáo về tình trạng bất ổn lao động đang gia tăng trong ngành sản xuất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả tình huống mà người lao động cảm thấy không hài lòng với điều kiện làm việc, lương bổng, hoặc các chính sách của công ty, dẫn đến các hành động phản kháng. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự bất ổn và tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn hoạt động sản xuất.
Prepositions
* **about:** Thường dùng để chỉ nguyên nhân chung gây ra bất ổn. Ví dụ: "There is labor unrest about the proposed wage cuts." (Có bất ổn lao động về việc cắt giảm lương được đề xuất.)
* **over:** Tương tự 'about', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về vấn đề cụ thể đang gây tranh cãi. Ví dụ: "The labor unrest over the new safety regulations is growing." (Sự bất ổn lao động về các quy định an toàn mới đang gia tăng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread labor unrest (tình trạng bất ổn lao động lan rộng)
-
growing growing labor unrest (tình trạng bất ổn lao động ngày càng gia tăng)
-
serious serious labor unrest (tình trạng bất ổn lao động nghiêm trọng)
-
spark spark labor unrest (gây ra tình trạng bất ổn lao động)
-
lead to lead to labor unrest (dẫn đến tình trạng bất ổn lao động)
-
quell quell labor unrest (dập tắt tình trạng bất ổn lao động)
Idioms
-
troubled waters
tình hình hỗn loạn, khó khăn (có thể liên quan đến bất ổn lao động)
"The company is navigating troubled waters due to recent labor unrest."
(Công ty đang phải đối mặt với tình hình hỗn loạn do tình trạng bất ổn lao động gần đây.)
-
a storm is brewing
một cơn bão đang ập đến (ám chỉ tình hình xấu sắp xảy ra, ví dụ như bất ổn lao động)
"A storm is brewing as the workers prepare to strike, signaling potential labor unrest."
(Một cơn bão đang ập đến khi công nhân chuẩn bị đình công, báo hiệu tình trạng bất ổn lao động tiềm tàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
labor unrest
Danh từTình trạng bất mãn và xáo trộn trong giới công nhân, thường liên quan đến đình công, biểu tình hoặc các hình thức hành động tập thể khác chống lại chủ doanh nghiệp hoặc chính quyền.
"The country is experiencing widespread labor unrest due to rising inflation and stagnant wages."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company faced significant labor unrest due to proposed wage cuts. |
Công ty đã phải đối mặt với tình trạng bất ổn lao động đáng kể do đề xuất cắt giảm lương. |
| Phủ định | There was no labor unrest at the factory despite rumors of potential layoffs. |
Không có tình trạng bất ổn lao động nào tại nhà máy mặc dù có tin đồn về việc sa thải tiềm năng. |
| Nghi vấn | Is labor unrest likely to spread to other industries if the strike continues? |
Liệu tình trạng bất ổn lao động có khả năng lan sang các ngành công nghiệp khác nếu cuộc đình công tiếp tục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor unrest".
