(Top Banner Ad)
workforce shortage
B2
Danh từ B2 Kinh tế

workforce shortage

UK: /ˈwɜːkfɔːs ˈʃɔːtɪdʒ/ • US: /ˈwɜːrkfɔːrs ˈʃɔːrtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt lực lượng lao động tình trạng thiếu lao động có kỹ năng khủng hoảng thiếu nhân lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which there are not enough people with the skills required to fill the jobs available in a particular area or industry.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động, tức là không có đủ người có kỹ năng cần thiết để đảm nhận các công việc hiện có trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing a serious workforce shortage in the healthcare sector."

    "Đất nước đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động nghiêm trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

  • "The workforce shortage is impacting economic growth."

    "Tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động đang ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế."

  • "Companies are struggling to find qualified employees due to the workforce shortage."

    "Các công ty đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhân viên có trình độ do tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work Công việc, việc làm
Verb work Làm việc
Noun worker Người lao động, công nhân
Adjective working Đang làm việc, thuộc về lao động
Noun force Lực lượng, sức mạnh
Verb force Ép buộc, thúc đẩy
Adjective forceful Mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Adjective short Ngắn, thiếu
Verb shorten Rút ngắn, làm thiếu đi
Adverb shortly Trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*werg-
Proto-Germanic
*werka
Old English
weorc
Modern English
work
Latin
fortis
Old French
force
Modern English
force
Old English
sceort
Old French
-age
Modern English
shortage
Modern English Compound
workforce shortage (late 20th century)

Nguồn gốc của 'Work' (Công việc)

Từ 'work' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*werg-) mang ý nghĩa 'làm, hành động'. Từ đó, nó phát triển thành 'werka' trong tiếng German nguyên thủy và 'weorc' trong tiếng Anh cổ, thể hiện khái niệm về lao động, nỗ lực và sự sáng tạo. Ngày nay, 'work' vẫn giữ vững ý nghĩa cốt lõi này, là nền tảng cho nhiều từ liên quan đến sự nghiệp và sản xuất.

Sự ra đời của 'Shortage' (Sự thiếu hụt)

'Shortage' là một từ khá hiện đại, xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 18. Nó được tạo thành từ tính từ 'short' (ngắn, thiếu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort', và hậu tố '-age' vay mượn từ tiếng Pháp cổ, thường dùng để chỉ một trạng thái, kết quả hoặc số lượng (như trong 'storage' hay 'coverage'). Do đó, 'shortage' có nghĩa đen là 'trạng thái thiếu hụt', rất phù hợp để mô tả tình trạng thiếu nguồn lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vấn đề kinh tế vĩ mô, ảnh hưởng đến năng suất và tăng trưởng kinh tế. Nó khác với 'labor shortage' ở chỗ 'workforce' nhấn mạnh đến lực lượng lao động đã được đào tạo hoặc có kỹ năng cụ thể.

Prepositions

of in

‘Workforce shortage of [skill]’ chỉ ra sự thiếu hụt một kỹ năng cụ thể. ‘Workforce shortage in [industry/area]’ chỉ ra sự thiếu hụt lao động trong một ngành hoặc khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workforce shortage
  • severe a severe workforce shortage
    (tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng)
  • acute an acute workforce shortage
    (tình trạng thiếu hụt lao động trầm trọng/cấp tính)
  • critical a critical workforce shortage
    (tình trạng thiếu hụt lao động nguy cấp)
  • looming a looming workforce shortage
    (tình trạng thiếu hụt lao động đang rình rập/sắp xảy ra)
  • chronic a chronic workforce shortage
    (tình trạng thiếu hụt lao động kinh niên/kéo dài)
  • growing a growing workforce shortage
    (tình trạng thiếu hụt lao động ngày càng tăng)
Verb + workforce shortage
  • address to address a workforce shortage
    (giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động)
  • tackle to tackle a workforce shortage
    (đối phó/khắc phục tình trạng thiếu hụt lao động)
  • alleviate to alleviate a workforce shortage
    (giảm nhẹ tình trạng thiếu hụt lao động)
  • face to face a workforce shortage
    (đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động)
  • experience to experience a workforce shortage
    (trải qua/gặp phải tình trạng thiếu hụt lao động)
Noun + workforce shortage
  • impact of the impact of a workforce shortage
    (tác động của tình trạng thiếu hụt lao động)
  • solutions to solutions to a workforce shortage
    (các giải pháp cho tình trạng thiếu hụt lao động)
  • challenge of the challenge of a workforce shortage
    (thách thức từ tình trạng thiếu hụt lao động)

Idioms

  • to address a workforce shortage

    giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động

    "The government is implementing new policies to address the looming workforce shortage in healthcare."

    (Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động y tế sắp xảy ra.)

  • to bridge the workforce shortage gap

    lấp đầy khoảng trống thiếu hụt lao động (thường qua đào tạo hoặc tuyển dụng)

    "Upskilling current employees can help bridge the workforce shortage gap in the tech industry."

    (Nâng cao kỹ năng cho nhân viên hiện tại có thể giúp lấp đầy khoảng trống thiếu hụt lao động trong ngành công nghệ.)

  • to grapple with a workforce shortage

    vật lộn/đấu tranh với tình trạng thiếu hụt lao động (cho thấy sự khó khăn)

    "Many rural hospitals continue to grapple with a chronic workforce shortage."

    (Nhiều bệnh viện nông thôn vẫn tiếp tục vật lộn với tình trạng thiếu hụt lao động kinh niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workforce shortage

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động, tức là không có đủ người có kỹ năng cần thiết để đảm nhận các công việc hiện có trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể.

"The country is facing a serious workforce shortage in the healthcare sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a workforce shortage in the healthcare sector.
Có sự thiếu hụt lực lượng lao động trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Phủ định
Isn't the workforce shortage affecting multiple industries?
Chẳng phải tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động đang ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp sao?
Nghi vấn
Is the workforce shortage expected to worsen in the coming years?
Tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động có được dự kiến ​​sẽ trở nên tồi tệ hơn trong những năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workforce shortage".

Dân số già hóa và Khoảng cách Kỹ năng

Tại nhiều quốc gia phát triển, tình trạng thiếu hụt lao động thường liên quan mật thiết đến dân số già hóa và tỷ lệ sinh thấp. Khi lực lượng lao động lớn tuổi nghỉ hưu mà không có đủ người trẻ thay thế, đồng thời thiếu hụt các kỹ năng mới phù hợp với thị trường thay đổi nhanh chóng, các ngành nghề trọng yếu như y tế, công nghệ và sản xuất sẽ đối mặt với thách thức lớn.

Di cư và 'Chảy máu chất xám'

Thiếu hụt lao động cũng có thể trầm trọng hơn do hiện tượng di cư và 'chảy máu chất xám'. Khi những lao động có tay nghề cao hoặc người trẻ có trình độ học vấn rời bỏ đất nước hoặc khu vực để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở nơi khác, nó sẽ làm suy yếu tiềm lực kinh tế và nguồn nhân lực của khu vực xuất phát, tạo ra vòng xoáy thiếu hụt khó giải quyết.