(Top Banner Ad)
manpower shortage
B2
Danh từ B2 Kinh tế

manpower shortage

UK: /ˈmænˌpaʊə ˈʃɔːtɪdʒ/ • US: /ˈmænˌpaʊər ˈʃɔːrtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt nhân lực thiếu lao động khan hiếm nhân công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which there are not enough people available to work in a particular place or industry.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động, không có đủ người để làm việc trong một địa điểm hoặc ngành cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction industry is facing a serious manpower shortage."

    "Ngành xây dựng đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng."

  • "The report highlights the growing manpower shortage in the healthcare sector."

    "Báo cáo nhấn mạnh tình trạng thiếu hụt nhân lực ngày càng tăng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

  • "The manpower shortage is hindering the company's growth plans."

    "Tình trạng thiếu hụt nhân lực đang cản trở kế hoạch tăng trưởng của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun man người đàn ông, con người
Noun power sức mạnh, quyền lực
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho ai có khả năng
Noun short sự thiếu sót, đoạn ngắn
Adjective short ngắn, thiếu
Verb shorten rút ngắn, làm cho ngắn lại
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann
Middle English
man
Old French
poeir
Latin
potere
Middle English
pouer
Old English
sceort
Middle English
short
Old French
-age
Middle English
-age
Modern English
manpower
Modern English
shortage
Modern English
manpower shortage

Nguồn gốc của 'manpower shortage'

Cụm từ 'manpower shortage' (thiếu hụt nhân lực) là sự kết hợp của hai từ. 'Manpower' (nhân lực) xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, ghép 'man' (người) và 'power' (sức mạnh, năng lực), ban đầu thường dùng trong bối cảnh quân sự để chỉ số lượng binh lính có sẵn, sau đó mở rộng ra các ngành công nghiệp và dịch vụ. 'Shortage' (sự thiếu hụt) có nguồn gốc từ 'short' (ngắn, thiếu) và hậu tố '-age' để tạo thành danh từ, mô tả tình trạng không đủ một thứ gì đó. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo nên một cụm từ mô tả chính xác và phổ biến về tình trạng thiếu hụt người lao động hoặc nhân sự cần thiết cho một công việc, ngành nghề, hay nền kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, kinh doanh hoặc quản lý nhân sự. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về số lượng người có khả năng làm việc, ảnh hưởng đến năng suất và khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường. Khác với 'labor shortage', 'manpower shortage' thường (mặc dù không phải lúc nào cũng vậy) ngụ ý một sự thiếu hụt về lực lượng lao động nam hoặc lực lượng lao động có tay nghề (skilled workforce) cần thiết cho các công việc thể chất hoặc kỹ thuật. Tuy nhiên, trong sử dụng hiện đại, 'labor shortage' được xem là trung lập về giới tính hơn.

Prepositions

of in

‘shortage of’: Dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng. Ví dụ: 'a manpower shortage of skilled workers'.
‘shortage in’: Ít phổ biến hơn, dùng để chỉ sự thiếu hụt trong một khu vực, lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a manpower shortage in the construction industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manpower shortage
  • severe a severe manpower shortage
    (tình trạng thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng)
  • critical a critical manpower shortage
    (tình trạng thiếu hụt nhân lực trầm trọng/nghiêm trọng)
  • acute an acute manpower shortage
    (tình trạng thiếu hụt nhân lực cấp tính/gay gắt)
  • chronic a chronic manpower shortage
    (tình trạng thiếu hụt nhân lực mãn tính/kéo dài)
  • widespread a widespread manpower shortage
    (tình trạng thiếu hụt nhân lực trên diện rộng)
Verb + manpower shortage
  • face to face a manpower shortage
    (đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực)
  • experience to experience a manpower shortage
    (trải qua/gặp phải tình trạng thiếu hụt nhân lực)
  • address to address a manpower shortage
    (giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực)
  • alleviate to alleviate a manpower shortage
    (làm giảm bớt tình trạng thiếu hụt nhân lực)
  • grapple with to grapple with a manpower shortage
    (vật lộn với/khắc phục tình trạng thiếu hụt nhân lực)
Manpower shortage + Noun/Preposition
  • of skilled workers a manpower shortage of skilled workers
    (tình trạng thiếu hụt nhân lực lao động có tay nghề)
  • in the healthcare sector a manpower shortage in the healthcare sector
    (tình trạng thiếu hụt nhân lực trong ngành y tế)
  • due to manpower shortage due to emigration
    (tình trạng thiếu hụt nhân lực do di cư)

Idioms

  • face a severe manpower shortage

    đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực trầm trọng

    "Many developing countries often face a severe manpower shortage in critical sectors like healthcare and education."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển thường đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực trầm trọng trong các lĩnh vực quan trọng như y tế và giáo dục.)

  • grapple with a persistent manpower shortage

    vật lộn/chật vật với tình trạng thiếu hụt nhân lực dai dẳng

    "The construction industry continues to grapple with a persistent manpower shortage, delaying many projects."

    (Ngành xây dựng vẫn tiếp tục chật vật với tình trạng thiếu hụt nhân lực dai dẳng, khiến nhiều dự án bị trì hoãn.)

  • address a manpower shortage

    giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực

    "The government is implementing new policies to address a manpower shortage in the tech sector."

    (Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực trong lĩnh vực công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manpower shortage

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động, không có đủ người để làm việc trong một địa điểm hoặc ngành cụ thể.

"The construction industry is facing a serious manpower shortage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manpower shortage".

Ảnh hưởng đến kinh tế và xã hội

Tình trạng thiếu hụt nhân lực là một thách thức lớn đối với nhiều nền kinh tế trên thế giới. Nó có thể dẫn đến giảm năng suất, tăng chi phí lao động, chậm trễ trong các dự án phát triển và thậm chí kìm hãm sự đổi mới. Ở các nước phương Tây, vấn đề này thường được thảo luận sôi nổi trong bối cảnh dân số già hóa và sự thay đổi trong định hướng nghề nghiệp của giới trẻ, đặc biệt là trong các ngành nghề truyền thống hoặc cần nhiều lao động chân tay.

Các giải pháp và chính sách

Để đối phó với tình trạng thiếu hụt nhân lực, nhiều quốc gia và doanh nghiệp phương Tây đã và đang áp dụng nhiều giải pháp. Chúng bao gồm việc đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề, khuyến khích nhập cư có chọn lọc, tự động hóa và ứng dụng công nghệ để giảm phụ thuộc vào lao động thủ công, hoặc đưa ra các chính sách thu hút người lao động lớn tuổi quay lại thị trường. Việc cân bằng giữa nhu cầu kinh tế và các vấn đề xã hội liên quan đến lao động là một bài toán phức tạp.