manpower shortage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which there are not enough people available to work in a particular place or industry.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động, không có đủ người để làm việc trong một địa điểm hoặc ngành cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction industry is facing a serious manpower shortage."
"Ngành xây dựng đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng."
-
"The report highlights the growing manpower shortage in the healthcare sector."
"Báo cáo nhấn mạnh tình trạng thiếu hụt nhân lực ngày càng tăng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."
-
"The manpower shortage is hindering the company's growth plans."
"Tình trạng thiếu hụt nhân lực đang cản trở kế hoạch tăng trưởng của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | man | người đàn ông, con người |
| Noun | power | sức mạnh, quyền lực |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, quyền lực |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho ai có khả năng |
| Noun | short | sự thiếu sót, đoạn ngắn |
| Adjective | short | ngắn, thiếu |
| Verb | shorten | rút ngắn, làm cho ngắn lại |
| Noun | shortness | sự ngắn ngủi, sự thiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, kinh doanh hoặc quản lý nhân sự. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về số lượng người có khả năng làm việc, ảnh hưởng đến năng suất và khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường. Khác với 'labor shortage', 'manpower shortage' thường (mặc dù không phải lúc nào cũng vậy) ngụ ý một sự thiếu hụt về lực lượng lao động nam hoặc lực lượng lao động có tay nghề (skilled workforce) cần thiết cho các công việc thể chất hoặc kỹ thuật. Tuy nhiên, trong sử dụng hiện đại, 'labor shortage' được xem là trung lập về giới tính hơn.
Prepositions
‘shortage of’: Dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng. Ví dụ: 'a manpower shortage of skilled workers'.
‘shortage in’: Ít phổ biến hơn, dùng để chỉ sự thiếu hụt trong một khu vực, lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a manpower shortage in the construction industry'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe a severe manpower shortage (tình trạng thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng)
-
critical a critical manpower shortage (tình trạng thiếu hụt nhân lực trầm trọng/nghiêm trọng)
-
acute an acute manpower shortage (tình trạng thiếu hụt nhân lực cấp tính/gay gắt)
-
chronic a chronic manpower shortage (tình trạng thiếu hụt nhân lực mãn tính/kéo dài)
-
widespread a widespread manpower shortage (tình trạng thiếu hụt nhân lực trên diện rộng)
-
face to face a manpower shortage (đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực)
-
experience to experience a manpower shortage (trải qua/gặp phải tình trạng thiếu hụt nhân lực)
-
address to address a manpower shortage (giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực)
-
alleviate to alleviate a manpower shortage (làm giảm bớt tình trạng thiếu hụt nhân lực)
-
grapple with to grapple with a manpower shortage (vật lộn với/khắc phục tình trạng thiếu hụt nhân lực)
-
of skilled workers a manpower shortage of skilled workers (tình trạng thiếu hụt nhân lực lao động có tay nghề)
-
in the healthcare sector a manpower shortage in the healthcare sector (tình trạng thiếu hụt nhân lực trong ngành y tế)
-
due to manpower shortage due to emigration (tình trạng thiếu hụt nhân lực do di cư)
Idioms
-
face a severe manpower shortage
đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực trầm trọng
"Many developing countries often face a severe manpower shortage in critical sectors like healthcare and education."
(Nhiều quốc gia đang phát triển thường đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực trầm trọng trong các lĩnh vực quan trọng như y tế và giáo dục.)
-
grapple with a persistent manpower shortage
vật lộn/chật vật với tình trạng thiếu hụt nhân lực dai dẳng
"The construction industry continues to grapple with a persistent manpower shortage, delaying many projects."
(Ngành xây dựng vẫn tiếp tục chật vật với tình trạng thiếu hụt nhân lực dai dẳng, khiến nhiều dự án bị trì hoãn.)
-
address a manpower shortage
giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực
"The government is implementing new policies to address a manpower shortage in the tech sector."
(Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực trong lĩnh vực công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manpower shortage
Danh từTình trạng thiếu hụt lực lượng lao động, không có đủ người để làm việc trong một địa điểm hoặc ngành cụ thể.
"The construction industry is facing a serious manpower shortage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manpower shortage".
