(Top Banner Ad)
lack of care
B1
Danh từ B1 Tổng quát

lack of care

UK: /læk ɒv keər/ • US: /læk əv kɛr/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu cẩn thận sự thiếu quan tâm sự sao nhãng tính tắc trách tính vô tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not taking enough care and attention.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu cẩn thận, thiếu quan tâm, sự sao nhãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of care resulted in a serious accident."

    "Sự thiếu cẩn thận của anh ta đã dẫn đến một tai nạn nghiêm trọng."

  • "The company was criticized for its lack of care for the environment."

    "Công ty bị chỉ trích vì thiếu quan tâm đến môi trường."

  • "A lack of care can lead to mistakes and errors."

    "Sự thiếu cẩn thận có thể dẫn đến sai sót và lỗi lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carelessness Sự bất cẩn, sự cẩu thả
Adjective careless Bất cẩn, cẩu thả
Adverb carelessly Một cách bất cẩn, cẩu thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
lack of care

Nguồn gốc của 'Lack of Care'

Cụm từ 'lack of care' đơn giản là sự kết hợp của 'lack' (sự thiếu hụt) và 'care' (sự quan tâm, chăm sóc). Nó không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, nhưng việc hiểu rõ từng thành phần giúp bạn nắm bắt ý nghĩa tổng thể một cách dễ dàng. 'Lack' xuất phát từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'lak', có nghĩa là 'thiếu'. 'Care' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'caru', có nghĩa là 'lo lắng'. Khi ghép lại, 'lack of care' diễn tả sự thiếu vắng sự quan tâm, cẩn trọng, hoặc chu đáo.

Usage Note

Cụm từ "lack of care" thường được dùng để chỉ việc thiếu sự chú ý, cẩn thận cần thiết trong một tình huống cụ thể, dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót chứ không nhất thiết chỉ sự cẩu thả cố ý. Thường dùng để mô tả một hành động hoặc một tình trạng cụ thể. So với 'negligence', 'lack of care' mang sắc thái nhẹ hơn, ít mang tính pháp lý hơn.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', thường đi kèm với một ngữ cảnh rộng hơn: 'a lack of care in the workplace' (thiếu cẩn trọng trong công việc). Khi sử dụng 'for', thường đi kèm với đối tượng hoặc người chịu ảnh hưởng: 'a lack of care for patients' (thiếu quan tâm đến bệnh nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of care
  • complete lack of care
    (hoàn toàn thiếu sự quan tâm)
  • sheer lack of care
    (hoàn toàn thiếu sự quan tâm)
  • obvious lack of care
    (sự thiếu quan tâm rõ ràng)
Verb + lack of care
  • show a lack of care
    (thể hiện sự thiếu quan tâm)
  • demonstrate a lack of care
    (chứng minh sự thiếu quan tâm)
  • reflect a lack of care
    (phản ánh sự thiếu quan tâm)

Idioms

  • To not give a damn

    Không thèm quan tâm, không để ý tới

    "He doesn't give a damn about the rules, which is a complete lack of care for others."

    (Anh ta chẳng thèm quan tâm đến luật lệ, đó là một sự thiếu quan tâm hoàn toàn đến người khác.)

  • To not lift a finger

    Không động tay động chân, không quan tâm giúp đỡ

    "She saw the problem but didn't lift a finger to help, showing a lack of care for the situation."

    (Cô ấy thấy vấn đề nhưng không hề động tay động chân giúp đỡ, thể hiện sự thiếu quan tâm đến tình hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of care

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu cẩn thận, thiếu quan tâm, sự sao nhãng.

"His lack of care resulted in a serious accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of care".

Văn hóa trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự 'lack of care' thường bị lên án mạnh mẽ, đặc biệt trong công việc và các hoạt động công cộng. Trách nhiệm cá nhân và sự quan tâm đến người khác được coi trọng. Thiếu tinh thần trách nhiệm có thể dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc xã hội.

Vấn đề kiện tụng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, sự 'lack of care' dẫn đến tai nạn hoặc thương tích có thể là cơ sở cho các vụ kiện. Ví dụ, nếu một chủ nhà không bảo trì tài sản của họ và khách bị thương, chủ nhà có thể bị kiện vì 'negligence' (sơ suất), một hình thức của 'lack of care'.