(Top Banner Ad)
lack of customer care
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

lack of customer care

UK: /læk ɒv ˈkʌstəmə keə/ • US: /læk əv ˈkʌstəmər ker/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sự quan tâm đến khách hàng thiếu chăm sóc khách hàng bỏ bê khách hàng dịch vụ khách hàng kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence or deficiency of attention, assistance, or support provided to customers before, during, and after a purchase.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ sự quan tâm, hỗ trợ hoặc giúp đỡ được cung cấp cho khách hàng trước, trong và sau khi mua hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's lack of customer care led to a significant drop in sales."

    "Sự thiếu quan tâm đến khách hàng của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể về doanh số."

  • "Many customers complained about the lack of customer care they received after purchasing the product."

    "Nhiều khách hàng phàn nàn về việc thiếu sự quan tâm đến khách hàng mà họ nhận được sau khi mua sản phẩm."

  • "The lack of customer care is damaging the company's reputation."

    "Việc thiếu quan tâm đến khách hàng đang làm tổn hại đến danh tiếng của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack Thiếu, không có
Adjective lacking Thiếu sót
Noun customer Khách hàng
Noun care Sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care Chăm sóc, quan tâm

Synonyms

poor customer service (dịch vụ khách hàng kém)inadequate customer support (hỗ trợ khách hàng không đầy đủ)negligence of customer needs (sự bỏ bê nhu cầu của khách hàng)

Antonyms

excellent customer care (chăm sóc khách hàng xuất sắc)outstanding customer service (dịch vụ khách hàng vượt trội)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

Nguồn gốc của 'lack'

Từ 'lack' xuất phát từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'lak', có nghĩa là 'sự thiếu hụt, lỗi'. Nó dần du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa tương tự, chỉ sự không đủ hoặc sự vắng mặt của một điều gì đó. Trong cụm từ 'lack of customer care', nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc chăm sóc khách hàng.

Sự hình thành của 'customer care'

Cụm từ 'customer care' là một khái niệm tương đối hiện đại, phát triển cùng với sự gia tăng tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng trong kinh doanh. Nó thể hiện sự quan tâm và hỗ trợ mà một công ty dành cho khách hàng của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý tiêu cực, chỉ trích doanh nghiệp hoặc tổ chức vì không đáp ứng được mong đợi của khách hàng về dịch vụ. Nó nhấn mạnh sự yếu kém trong việc xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng. 'Lack of' diễn tả sự thiếu vắng hoàn toàn hoặc không đủ số lượng/chất lượng cần thiết. Có thể thay bằng 'deficiency in customer care' nhưng 'lack of' phổ biến hơn.

Prepositions

of in

'Lack of' đi kèm với danh từ chỉ thứ bị thiếu (ví dụ: lack of attention). 'Lack in' ít phổ biến hơn và thường dùng trong văn phong trang trọng, hoặc khi diễn tả sự thiếu sót về một phẩm chất cụ thể (ví dụ: He lacks in social skills).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of customer care
  • Serious lack of customer care
    (Sự thiếu quan tâm khách hàng nghiêm trọng)
  • Complete lack of customer care
    (Sự hoàn toàn thiếu quan tâm khách hàng)
  • Apparent lack of customer care
    (Sự thiếu quan tâm khách hàng rõ ràng)
Verb + lack of customer care
  • Demonstrate a lack of customer care
    (Thể hiện sự thiếu quan tâm khách hàng)
  • Complain about a lack of customer care
    (Phàn nàn về sự thiếu quan tâm khách hàng)
  • Suffer from a lack of customer care
    (Chịu đựng sự thiếu quan tâm khách hàng)

Idioms

  • Fall by the wayside

    Bị bỏ rơi, không được quan tâm (thường do thiếu sự chăm sóc)

    "Due to the company's lack of customer care, many loyal clients fell by the wayside."

    (Do công ty thiếu sự quan tâm khách hàng, nhiều khách hàng trung thành đã bị bỏ rơi.)

  • Leave someone out in the cold

    Bỏ mặc ai đó trong tình huống khó khăn, không giúp đỡ

    "The company's lack of customer care left many customers out in the cold when they had problems."

    (Sự thiếu quan tâm khách hàng của công ty đã bỏ mặc nhiều khách hàng trong tình huống khó khăn khi họ gặp vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of customer care

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ sự quan tâm, hỗ trợ hoặc giúp đỡ được cung cấp cho khách hàng trước, trong và sau khi mua hàng.

"The company's lack of customer care led to a significant drop in sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company focused more on customer care, they would likely see an increase in sales.
Nếu công ty tập trung nhiều hơn vào việc chăm sóc khách hàng, họ có thể sẽ thấy doanh số tăng lên.
Phủ định
If the business didn't lack customer care, it wouldn't be losing so many clients to its competitors.
Nếu doanh nghiệp không thiếu sự chăm sóc khách hàng, nó đã không mất quá nhiều khách hàng vào tay các đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Would customers be more loyal if the company showed more care?
Liệu khách hàng có trung thành hơn nếu công ty thể hiện sự quan tâm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of customer care".

Tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, dịch vụ khách hàng được coi là yếu tố then chốt để xây dựng lòng trung thành của khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh. Sự thiếu quan tâm khách hàng có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín và lợi nhuận của một công ty.

Văn hóa 'khách hàng là thượng đế'

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, có một quan niệm mạnh mẽ rằng 'khách hàng là thượng đế' (the customer is always right). Do đó, các công ty thường cố gắng hết sức để đáp ứng nhu cầu và giải quyết các vấn đề của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Sự thiếu quan tâm ở đây đi ngược lại với văn hóa này.