(Top Banner Ad)
poor customer service
B1
Cụm danh từ B1 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

poor customer service

UK: /pɔː ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs/ • US: /pʊr ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ khách hàng kém dịch vụ khách hàng tồi chất lượng dịch vụ khách hàng thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of providing assistance and support to customers before, during, and after their purchase, but in a way that is not satisfactory or helpful.

Vietnamese Meaning

Hành động cung cấp sự hỗ trợ và giúp đỡ cho khách hàng trước, trong và sau khi mua hàng, nhưng theo một cách không thỏa đáng hoặc hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant's poor customer service led to numerous complaints."

    "Dịch vụ khách hàng kém của nhà hàng đã dẫn đến nhiều phàn nàn."

  • "We experienced poor customer service when trying to return the faulty product."

    "Chúng tôi đã trải qua dịch vụ khách hàng kém khi cố gắng trả lại sản phẩm bị lỗi."

  • "The company's reputation suffered due to consistently poor customer service."

    "Danh tiếng của công ty bị ảnh hưởng do dịch vụ khách hàng kém liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor Nghèo, kém chất lượng, tồi tệ
Noun poverty Sự nghèo đói
Adverb poorly Một cách tồi tệ, không tốt
Noun customer Khách hàng
Noun custom Phong tục, thói quen
Adjective customary Theo phong tục, thông thường
Noun service Dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve Phục vụ, cung cấp
Noun servant Người giúp việc, người hầu

Synonyms

bad customer service (dịch vụ khách hàng tệ)unsatisfactory customer service (dịch vụ khách hàng không đạt yêu cầu)deficient customer service (dịch vụ khách hàng thiếu sót)

Antonyms

excellent customer service (dịch vụ khách hàng xuất sắc)good customer service (dịch vụ khách hàng tốt)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
poure
English
poor
Latin
consuetudo
Old French
coustumier
Middle English
custumer
English
customer
Latin
servitium
Old French
servise
Middle English
servise
English
service

Nguồn gốc từ 'Poor'

Từ 'poor' (nghèo, kém chất lượng) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pauper', có nghĩa là 'nghèo đói' hoặc 'yếu kém'. Qua tiếng Pháp cổ 'povre', nó du nhập vào tiếng Anh trung đại và dần phát triển ý nghĩa 'kém chất lượng', 'thiếu thốn' hoặc 'không đạt yêu cầu', như trong cụm từ 'poor customer service' (dịch vụ khách hàng kém).

Nguồn gốc từ 'Customer'

Từ 'customer' (khách hàng) có gốc từ tiếng Latinh 'consuetudo' (tập quán, thói quen), qua tiếng Pháp cổ 'coustumier' (người thường xuyên ghé thăm một nơi hoặc mua hàng). Nó phản ánh ý tưởng về một người có thói quen mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ định kỳ từ một doanh nghiệp.

Nguồn gốc từ 'Service'

Từ 'service' (dịch vụ) xuất phát từ tiếng Latinh 'servitium', ban đầu có nghĩa là 'sự nô lệ' hoặc 'tình trạng của nô lệ'. Qua tiếng Pháp cổ 'servise', nó chuyển hóa thành nghĩa 'sự giúp đỡ', 'việc làm cho người khác', và sau đó là 'hành động cung cấp hoặc giúp đỡ cho khách hàng' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ chất lượng dịch vụ khách hàng kém, gây thất vọng hoặc không giải quyết được vấn đề của khách hàng. Nó thường liên quan đến sự thiếu chuyên nghiệp, chậm trễ, thái độ không tốt, hoặc thiếu kiến thức chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (experienced/received)
  • experience experience poor customer service
    (trải nghiệm dịch vụ khách hàng kém)
  • receive receive poor customer service
    (nhận được dịch vụ khách hàng kém)
  • suffer from suffer from poor customer service
    (chịu đựng dịch vụ khách hàng kém)
Verbs (delivered/caused)
  • provide provide poor customer service
    (cung cấp dịch vụ khách hàng kém)
  • offer offer poor customer service
    (cung cấp (nhưng kém chất lượng) dịch vụ khách hàng kém)
  • lead to lead to poor customer service
    (dẫn đến dịch vụ khách hàng kém)
Adverbs intensifying/describing
  • consistently consistently poor customer service
    (dịch vụ khách hàng kém một cách thường xuyên/nhất quán)
  • exceptionally exceptionally poor customer service
    (dịch vụ khách hàng kém một cách đặc biệt)
  • notoriously notoriously poor customer service
    (dịch vụ khách hàng kém khét tiếng)
Nouns describing situations
  • a lack of a lack of good customer service (which implies poor service)
    (sự thiếu hụt dịch vụ khách hàng tốt (ám chỉ dịch vụ kém))
  • a case of a case of poor customer service
    (một trường hợp dịch vụ khách hàng kém)
  • a history of a history of poor customer service
    (lịch sử dịch vụ khách hàng kém)

Idioms

  • a prime example of poor customer service

    một ví dụ điển hình về dịch vụ khách hàng kém

    "That hour-long wait on hold was a prime example of poor customer service."

    (Việc phải chờ điện thoại cả tiếng đồng hồ là một ví dụ điển hình về dịch vụ khách hàng kém.)

  • synonymous with poor customer service

    đồng nghĩa với dịch vụ khách hàng kém

    "Their company has become synonymous with poor customer service over the years."

    (Công ty của họ đã trở nên đồng nghĩa với dịch vụ khách hàng kém trong những năm qua.)

  • known for poor customer service

    nổi tiếng vì dịch vụ khách hàng kém

    "This airline is unfortunately known for poor customer service."

    (Hãng hàng không này không may nổi tiếng vì dịch vụ khách hàng kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor customer service

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động cung cấp sự hỗ trợ và giúp đỡ cho khách hàng trước, trong và sau khi mua hàng, nhưng theo một cách không thỏa đáng hoặc hữu ích.

"The restaurant's poor customer service led to numerous complaints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor customer service".

Văn hóa phàn nàn và quyền lợi người tiêu dùng

Ở nhiều nước phương Tây, quyền lợi người tiêu dùng được đề cao, và việc phàn nàn về dịch vụ khách hàng kém không chỉ được chấp nhận mà còn được khuyến khích như một cách để các doanh nghiệp cải thiện. Các kênh như khiếu nại trực tiếp, đánh giá trực tuyến hay cơ quan bảo vệ người tiêu dùng đều rất phổ biến.

Truyền thông xã hội và tiếng vang của dịch vụ kém

Với sự phát triển của truyền thông xã hội, trải nghiệm dịch vụ khách hàng kém có thể nhanh chóng lan truyền và gây ảnh hưởng lớn đến danh tiếng của một công ty. Một bài đánh giá tiêu cực hoặc một câu chuyện tồi tệ có thể được hàng triệu người biết đến trong thời gian ngắn, buộc các doanh nghiệp phải chú trọng hơn đến chất lượng dịch vụ.