poor customer service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of providing assistance and support to customers before, during, and after their purchase, but in a way that is not satisfactory or helpful.
Vietnamese Meaning
Hành động cung cấp sự hỗ trợ và giúp đỡ cho khách hàng trước, trong và sau khi mua hàng, nhưng theo một cách không thỏa đáng hoặc hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant's poor customer service led to numerous complaints."
"Dịch vụ khách hàng kém của nhà hàng đã dẫn đến nhiều phàn nàn."
-
"We experienced poor customer service when trying to return the faulty product."
"Chúng tôi đã trải qua dịch vụ khách hàng kém khi cố gắng trả lại sản phẩm bị lỗi."
-
"The company's reputation suffered due to consistently poor customer service."
"Danh tiếng của công ty bị ảnh hưởng do dịch vụ khách hàng kém liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | poor | Nghèo, kém chất lượng, tồi tệ |
| Noun | poverty | Sự nghèo đói |
| Adverb | poorly | Một cách tồi tệ, không tốt |
| Noun | customer | Khách hàng |
| Noun | custom | Phong tục, thói quen |
| Adjective | customary | Theo phong tục, thông thường |
| Noun | service | Dịch vụ, sự phục vụ |
| Verb | serve | Phục vụ, cung cấp |
| Noun | servant | Người giúp việc, người hầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ chất lượng dịch vụ khách hàng kém, gây thất vọng hoặc không giải quyết được vấn đề của khách hàng. Nó thường liên quan đến sự thiếu chuyên nghiệp, chậm trễ, thái độ không tốt, hoặc thiếu kiến thức chuyên môn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience poor customer service (trải nghiệm dịch vụ khách hàng kém)
-
receive receive poor customer service (nhận được dịch vụ khách hàng kém)
-
suffer from suffer from poor customer service (chịu đựng dịch vụ khách hàng kém)
-
provide provide poor customer service (cung cấp dịch vụ khách hàng kém)
-
offer offer poor customer service (cung cấp (nhưng kém chất lượng) dịch vụ khách hàng kém)
-
lead to lead to poor customer service (dẫn đến dịch vụ khách hàng kém)
-
consistently consistently poor customer service (dịch vụ khách hàng kém một cách thường xuyên/nhất quán)
-
exceptionally exceptionally poor customer service (dịch vụ khách hàng kém một cách đặc biệt)
-
notoriously notoriously poor customer service (dịch vụ khách hàng kém khét tiếng)
-
a lack of a lack of good customer service (which implies poor service) (sự thiếu hụt dịch vụ khách hàng tốt (ám chỉ dịch vụ kém))
-
a case of a case of poor customer service (một trường hợp dịch vụ khách hàng kém)
-
a history of a history of poor customer service (lịch sử dịch vụ khách hàng kém)
Idioms
-
a prime example of poor customer service
một ví dụ điển hình về dịch vụ khách hàng kém
"That hour-long wait on hold was a prime example of poor customer service."
(Việc phải chờ điện thoại cả tiếng đồng hồ là một ví dụ điển hình về dịch vụ khách hàng kém.)
-
synonymous with poor customer service
đồng nghĩa với dịch vụ khách hàng kém
"Their company has become synonymous with poor customer service over the years."
(Công ty của họ đã trở nên đồng nghĩa với dịch vụ khách hàng kém trong những năm qua.)
-
known for poor customer service
nổi tiếng vì dịch vụ khách hàng kém
"This airline is unfortunately known for poor customer service."
(Hãng hàng không này không may nổi tiếng vì dịch vụ khách hàng kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor customer service
Cụm danh từHành động cung cấp sự hỗ trợ và giúp đỡ cho khách hàng trước, trong và sau khi mua hàng, nhưng theo một cách không thỏa đáng hoặc hữu ích.
"The restaurant's poor customer service led to numerous complaints."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor customer service".
