(Top Banner Ad)
lack of financial knowledge
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế

lack of financial knowledge

UK: /læk ɒv faɪˈnænʃəl ˈnɒlɪdʒ/ • US: /læk əv faɪˈnænʃəl ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu kiến thức tài chính thiếu hiểu biết về tài chính không có kiến thức về tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough understanding or information about financial matters.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hiểu biết hoặc thông tin về các vấn đề tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their lack of financial knowledge led to poor investment decisions."

    "Sự thiếu hiểu biết về tài chính của họ đã dẫn đến những quyết định đầu tư tồi tệ."

  • "Many young adults suffer from a lack of financial knowledge."

    "Nhiều thanh niên trẻ tuổi phải chịu đựng sự thiếu hiểu biết về tài chính."

  • "A lack of financial knowledge can lead to serious debt problems."

    "Sự thiếu hiểu biết về tài chính có thể dẫn đến các vấn đề nợ nần nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack Thiếu, không có
Adjective financial Thuộc về tài chính
Noun finance Tài chính
Noun knowledge Kiến thức
Adjective knowledgeable Có kiến thức, am hiểu

Synonyms

financial illiteracy (sự mù chữ tài chính)lack of financial understanding (thiếu hiểu biết về tài chính)

Antonyms

financial literacy (sự hiểu biết về tài chính)financial expertise (chuyên môn tài chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'lack'

Từ 'lack' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'laken', có nghĩa là 'thiếu'. Nó cho thấy sự thiếu hụt hoặc không đủ một cái gì đó. Trong trường hợp 'lack of financial knowledge', nó nhấn mạnh việc không có đủ kiến thức về tài chính.

Sự hình thành cụm từ 'financial knowledge'

'Financial' xuất phát từ tiếng Latinh 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'sự hoàn thành', sau đó liên quan đến tiền bạc và tài chính. 'Knowledge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnawan', có nghĩa là 'nhận biết' hoặc 'hiểu biết'. Vì vậy, 'financial knowledge' là sự hiểu biết về tiền bạc và tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự yếu kém trong việc quản lý tiền bạc, đầu tư, hoặc hiểu các khái niệm tài chính cơ bản. 'Lack of' nhấn mạnh sự thiếu hụt, trái ngược với 'limited financial knowledge' (kiến thức tài chính hạn chế) là có một chút kiến thức nhưng chưa đủ.

Prepositions

of

'Lack of' luôn đi với giới từ 'of' để chỉ sự thiếu hụt của một cái gì đó. Ví dụ: lack of resources, lack of time, lack of experience.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of financial knowledge
  • severe lack of financial knowledge
    (sự thiếu kiến thức tài chính nghiêm trọng)
  • widespread lack of financial knowledge
    (sự thiếu kiến thức tài chính lan rộng)
  • general lack of financial knowledge
    (sự thiếu kiến thức tài chính nói chung)
Verb + lack of financial knowledge
  • demonstrate a lack of financial knowledge
    (thể hiện sự thiếu kiến thức tài chính)
  • reveal a lack of financial knowledge
    (tiết lộ sự thiếu kiến thức tài chính)
  • highlight a lack of financial knowledge
    (nhấn mạnh sự thiếu kiến thức tài chính)

Idioms

  • To be financially illiterate

    Mù tài chính (không có kiến thức về tài chính)

    "Many young adults are financially illiterate and struggle to manage their money."

    (Nhiều người trẻ tuổi mù tài chính và gặp khó khăn trong việc quản lý tiền bạc.)

  • Learn the ropes

    Học hỏi những điều cơ bản, học cách làm một việc gì đó

    "It takes time to learn the ropes of financial investment."

    (Cần thời gian để học hỏi những điều cơ bản về đầu tư tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of financial knowledge

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng thiếu hiểu biết hoặc thông tin về các vấn đề tài chính.

"Their lack of financial knowledge led to poor investment decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of financial knowledge".

Financial Literacy Programs

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các chương trình giáo dục tài chính được thiết kế để cải thiện kiến thức và kỹ năng tài chính của người dân, đặc biệt là thanh niên. Điều này giúp họ đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt hơn.

The Importance of Saving and Investing

Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm và đầu tư cho tương lai. Sự thiếu kiến thức tài chính có thể cản trở khả năng của một người để lập kế hoạch cho nghỉ hưu hoặc đạt được các mục tiêu tài chính khác.