financial illiteracy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lack of the ability to understand and effectively use various financial skills, including personal financial management, budgeting, and investing.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hụt khả năng hiểu và sử dụng hiệu quả các kỹ năng tài chính khác nhau, bao gồm quản lý tài chính cá nhân, lập ngân sách và đầu tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Financial illiteracy is a widespread problem that affects people of all ages and income levels."
"Sự thiếu hiểu biết về tài chính là một vấn đề phổ biến, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và mức thu nhập."
-
"The government is launching a program to combat financial illiteracy among young adults."
"Chính phủ đang khởi động một chương trình để chống lại sự thiếu hiểu biết về tài chính trong giới trẻ."
-
"Financial illiteracy can lead to poor financial decisions and long-term debt."
"Sự thiếu hiểu biết về tài chính có thể dẫn đến các quyết định tài chính tồi tệ và nợ dài hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | Tài chính, tiền bạc; sự cấp vốn |
| Verb | finance | Cấp vốn, tài trợ |
| Adjective | financial | Thuộc về tài chính |
| Adverb | financially | Về mặt tài chính |
| Noun | financier | Chuyên gia tài chính, nhà tài chính |
| Noun | literacy | Sự biết đọc, biết viết; sự hiểu biết (trong một lĩnh vực) |
| Adjective | literate | Biết đọc, biết viết; có học thức |
| Adjective | illiterate | Mù chữ, không biết đọc, không biết viết |
| Noun | illiterate | Người mù chữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'financial illiteracy' thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu kiến thức và kỹ năng tài chính cần thiết để đưa ra các quyết định tài chính thông minh và có trách nhiệm. Nó khác với 'financial literacy', chỉ khả năng hiểu và sử dụng các kỹ năng này. 'Financial innumeracy' liên quan cụ thể hơn đến việc thiếu khả năng tính toán và làm việc với các con số trong bối cảnh tài chính.
Prepositions
Các giới từ này thường đi kèm với 'financial illiteracy' để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự thiếu hiểu biết tài chính liên quan đến. Ví dụ: 'financial illiteracy about investing', 'financial illiteracy in retirement planning', 'financial illiteracy on debt management'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread financial illiteracy (Sự mù mờ tài chính phổ biến rộng rãi)
-
severe severe financial illiteracy (Sự mù mờ tài chính nghiêm trọng)
-
growing growing financial illiteracy (Sự mù mờ tài chính ngày càng tăng)
-
alarming alarming financial illiteracy (Sự mù mờ tài chính đáng báo động)
-
combat combat financial illiteracy (Chống lại sự mù mờ tài chính)
-
address address financial illiteracy (Giải quyết vấn đề mù mờ tài chính)
-
reduce reduce financial illiteracy (Giảm thiểu sự mù mờ tài chính)
-
suffer from suffer from financial illiteracy (Chịu đựng (hậu quả của) sự mù mờ tài chính)
-
consequences of consequences of financial illiteracy (Hậu quả của sự mù mờ tài chính)
-
impact of impact of financial illiteracy (Tác động của sự mù mờ tài chính)
-
prevalence of prevalence of financial illiteracy (Sự phổ biến của mù mờ tài chính)
Idioms
-
a silent epidemic of financial illiteracy
Một dịch bệnh thầm lặng về sự thiếu hiểu biết tài chính (ám chỉ vấn đề này phổ biến nhưng ít được chú ý)
"Many experts refer to widespread financial illiteracy as a silent epidemic, impacting millions without immediate visible symptoms."
(Nhiều chuyên gia gọi sự thiếu hiểu biết tài chính phổ biến là một dịch bệnh thầm lặng, ảnh hưởng đến hàng triệu người mà không có triệu chứng rõ ràng ngay lập tức.)
-
the high cost of financial illiteracy
Cái giá đắt của sự thiếu hiểu biết tài chính (ám chỉ những tổn thất hoặc hậu quả tiêu cực nặng nề)
"Poor retirement planning and excessive debt are clear examples of the high cost of financial illiteracy."
(Việc lập kế hoạch hưu trí kém và nợ nần quá mức là những ví dụ rõ ràng về cái giá đắt của sự thiếu hiểu biết tài chính.)
-
to fall victim to financial illiteracy
Trở thành nạn nhân của sự thiếu hiểu biết tài chính (ám chỉ việc bị lừa đảo hoặc đưa ra quyết định sai lầm do không có kiến thức)
"Without proper education, many young adults can easily fall victim to financial illiteracy and make poor investment choices."
(Nếu không được giáo dục đúng đắn, nhiều thanh niên có thể dễ dàng trở thành nạn nhân của sự thiếu hiểu biết tài chính và đưa ra những lựa chọn đầu tư sai lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial illiteracy
danh từSự thiếu hụt khả năng hiểu và sử dụng hiệu quả các kỹ năng tài chính khác nhau, bao gồm quản lý tài chính cá nhân, lập ngân sách và đầu tư.
"Financial illiteracy is a widespread problem that affects people of all ages and income levels."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people had a better understanding of financial concepts, financial illiteracy wouldn't be such a widespread problem. |
Nếu mọi người có hiểu biết tốt hơn về các khái niệm tài chính, thì tình trạng mù chữ tài chính đã không phải là một vấn đề lan rộng như vậy. |
| Phủ định | If the government didn't invest in financial education programs, financial illiteracy would continue to affect future generations. |
Nếu chính phủ không đầu tư vào các chương trình giáo dục tài chính, thì tình trạng mù chữ tài chính sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai. |
| Nghi vấn | Would people make wiser investment decisions if financial illiteracy weren't so prevalent? |
Liệu mọi người có đưa ra quyết định đầu tư khôn ngoan hơn nếu tình trạng mù chữ tài chính không quá phổ biến? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Financial illiteracy is a significant problem in many developing countries. |
Sự mù chữ tài chính là một vấn đề đáng kể ở nhiều quốc gia đang phát triển. |
| Phủ định | Financial illiteracy isn't always the result of a lack of formal education. |
Sự mù chữ tài chính không phải lúc nào cũng là kết quả của việc thiếu giáo dục chính quy. |
| Nghi vấn | Is financial illiteracy contributing to increased levels of personal debt? |
Liệu sự mù chữ tài chính có góp phần làm tăng mức nợ cá nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial illiteracy".
