(Top Banner Ad)
financial illiteracy
C1
danh từ C1 Kinh tế

financial illiteracy

UK: /faɪˈnænʃəl ɪˈlɪtərəsi/ • US: /faɪˈnænʃəl ɪˈlɪtərəsi/

Nghĩa tiếng Việt

mù chữ tài chính thiếu kiến thức tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lack of the ability to understand and effectively use various financial skills, including personal financial management, budgeting, and investing.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt khả năng hiểu và sử dụng hiệu quả các kỹ năng tài chính khác nhau, bao gồm quản lý tài chính cá nhân, lập ngân sách và đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Financial illiteracy is a widespread problem that affects people of all ages and income levels."

    "Sự thiếu hiểu biết về tài chính là một vấn đề phổ biến, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi và mức thu nhập."

  • "The government is launching a program to combat financial illiteracy among young adults."

    "Chính phủ đang khởi động một chương trình để chống lại sự thiếu hiểu biết về tài chính trong giới trẻ."

  • "Financial illiteracy can lead to poor financial decisions and long-term debt."

    "Sự thiếu hiểu biết về tài chính có thể dẫn đến các quyết định tài chính tồi tệ và nợ dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính, tiền bạc; sự cấp vốn
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adjective financial Thuộc về tài chính
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun financier Chuyên gia tài chính, nhà tài chính
Noun literacy Sự biết đọc, biết viết; sự hiểu biết (trong một lĩnh vực)
Adjective literate Biết đọc, biết viết; có học thức
Adjective illiterate Mù chữ, không biết đọc, không biết viết
Noun illiterate Người mù chữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
financial
Latin
in-
Latin
litteratus
English
illiterate
English
illiteracy
English (compound)
financial illiteracy

Nguồn gốc của 'financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'sự dàn xếp'. Qua tiếng Pháp cổ 'finance', nó mang nghĩa 'sự kết thúc của một giao dịch, một khoản thanh toán'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển và mở rộng để chỉ toàn bộ các hoạt động liên quan đến tiền bạc, vốn, tín dụng và đầu tư.

Nguồn gốc của 'illiteracy'

Từ 'illiteracy' (mù chữ) được hình thành từ tiền tố 'il-' (một dạng của 'in-', nghĩa là 'không') kết hợp với từ 'literacy' (sự biết chữ). 'Literacy' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'litteratus', nghĩa là 'người biết chữ, có học thức'. Do đó, 'illiteracy' ban đầu chỉ việc không biết đọc, không biết viết, và sau này được mở rộng để chỉ sự thiếu hiểu biết cơ bản trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Khái niệm 'financial illiteracy' thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu kiến thức và kỹ năng tài chính cần thiết để đưa ra các quyết định tài chính thông minh và có trách nhiệm. Nó khác với 'financial literacy', chỉ khả năng hiểu và sử dụng các kỹ năng này. 'Financial innumeracy' liên quan cụ thể hơn đến việc thiếu khả năng tính toán và làm việc với các con số trong bối cảnh tài chính.

Prepositions

about in on

Các giới từ này thường đi kèm với 'financial illiteracy' để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự thiếu hiểu biết tài chính liên quan đến. Ví dụ: 'financial illiteracy about investing', 'financial illiteracy in retirement planning', 'financial illiteracy on debt management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial illiteracy
  • widespread widespread financial illiteracy
    (Sự mù mờ tài chính phổ biến rộng rãi)
  • severe severe financial illiteracy
    (Sự mù mờ tài chính nghiêm trọng)
  • growing growing financial illiteracy
    (Sự mù mờ tài chính ngày càng tăng)
  • alarming alarming financial illiteracy
    (Sự mù mờ tài chính đáng báo động)
Verb + financial illiteracy
  • combat combat financial illiteracy
    (Chống lại sự mù mờ tài chính)
  • address address financial illiteracy
    (Giải quyết vấn đề mù mờ tài chính)
  • reduce reduce financial illiteracy
    (Giảm thiểu sự mù mờ tài chính)
  • suffer from suffer from financial illiteracy
    (Chịu đựng (hậu quả của) sự mù mờ tài chính)
Noun + financial illiteracy
  • consequences of consequences of financial illiteracy
    (Hậu quả của sự mù mờ tài chính)
  • impact of impact of financial illiteracy
    (Tác động của sự mù mờ tài chính)
  • prevalence of prevalence of financial illiteracy
    (Sự phổ biến của mù mờ tài chính)

Idioms

  • a silent epidemic of financial illiteracy

    Một dịch bệnh thầm lặng về sự thiếu hiểu biết tài chính (ám chỉ vấn đề này phổ biến nhưng ít được chú ý)

    "Many experts refer to widespread financial illiteracy as a silent epidemic, impacting millions without immediate visible symptoms."

    (Nhiều chuyên gia gọi sự thiếu hiểu biết tài chính phổ biến là một dịch bệnh thầm lặng, ảnh hưởng đến hàng triệu người mà không có triệu chứng rõ ràng ngay lập tức.)

  • the high cost of financial illiteracy

    Cái giá đắt của sự thiếu hiểu biết tài chính (ám chỉ những tổn thất hoặc hậu quả tiêu cực nặng nề)

    "Poor retirement planning and excessive debt are clear examples of the high cost of financial illiteracy."

    (Việc lập kế hoạch hưu trí kém và nợ nần quá mức là những ví dụ rõ ràng về cái giá đắt của sự thiếu hiểu biết tài chính.)

  • to fall victim to financial illiteracy

    Trở thành nạn nhân của sự thiếu hiểu biết tài chính (ám chỉ việc bị lừa đảo hoặc đưa ra quyết định sai lầm do không có kiến thức)

    "Without proper education, many young adults can easily fall victim to financial illiteracy and make poor investment choices."

    (Nếu không được giáo dục đúng đắn, nhiều thanh niên có thể dễ dàng trở thành nạn nhân của sự thiếu hiểu biết tài chính và đưa ra những lựa chọn đầu tư sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial illiteracy

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hụt khả năng hiểu và sử dụng hiệu quả các kỹ năng tài chính khác nhau, bao gồm quản lý tài chính cá nhân, lập ngân sách và đầu tư.

"Financial illiteracy is a widespread problem that affects people of all ages and income levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people had a better understanding of financial concepts, financial illiteracy wouldn't be such a widespread problem.
Nếu mọi người có hiểu biết tốt hơn về các khái niệm tài chính, thì tình trạng mù chữ tài chính đã không phải là một vấn đề lan rộng như vậy.
Phủ định
If the government didn't invest in financial education programs, financial illiteracy would continue to affect future generations.
Nếu chính phủ không đầu tư vào các chương trình giáo dục tài chính, thì tình trạng mù chữ tài chính sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
Nghi vấn
Would people make wiser investment decisions if financial illiteracy weren't so prevalent?
Liệu mọi người có đưa ra quyết định đầu tư khôn ngoan hơn nếu tình trạng mù chữ tài chính không quá phổ biến?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Financial illiteracy is a significant problem in many developing countries.
Sự mù chữ tài chính là một vấn đề đáng kể ở nhiều quốc gia đang phát triển.
Phủ định
Financial illiteracy isn't always the result of a lack of formal education.
Sự mù chữ tài chính không phải lúc nào cũng là kết quả của việc thiếu giáo dục chính quy.
Nghi vấn
Is financial illiteracy contributing to increased levels of personal debt?
Liệu sự mù chữ tài chính có góp phần làm tăng mức nợ cá nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial illiteracy".

Tầm quan trọng của giáo dục tài chính

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, vấn đề 'mù mờ tài chính' được xem là một thách thức xã hội lớn. Có một sự công nhận ngày càng tăng về tầm quan trọng của việc tích hợp giáo dục tài chính vào chương trình giảng dạy ở trường học, từ cấp phổ thông đến đại học. Mục tiêu là trang bị cho giới trẻ những kỹ năng cần thiết để quản lý tiền bạc, lập ngân sách, đầu tư và tránh nợ nần, giúp họ có một tương lai tài chính vững chắc.

Tháng Nâng cao Nhận thức Tài chính

Để nâng cao nhận thức về vấn đề này, một số quốc gia như Hoa Kỳ và Canada đã có 'Tháng Nâng cao Nhận thức Tài chính' (Financial Literacy Month) vào tháng Tư hàng năm. Trong suốt tháng này, nhiều tổ chức, chính phủ và cộng đồng tổ chức các sự kiện, hội thảo và chiến dịch giáo dục nhằm khuyến khích mọi người tìm hiểu thêm về tài chính cá nhân, từ tiết kiệm, đầu tư đến lập kế hoạch hưu trí và quản lý nợ.