great lakes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chain of large freshwater lakes in North America. The Great Lakes are Lakes Ontario, Erie, Michigan, Huron, and Superior.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các hồ nước ngọt lớn ở Bắc Mỹ. Ngũ Đại Hồ bao gồm các hồ Ontario, Erie, Michigan, Huron và Superior.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Great Lakes are a major shipping route."
"Ngũ Đại Hồ là một tuyến đường vận chuyển quan trọng."
-
"Tourism is important to the economy of the Great Lakes region."
"Du lịch rất quan trọng đối với nền kinh tế của khu vực Ngũ Đại Hồ."
-
"The Great Lakes contain about 21% of the world's surface freshwater."
"Ngũ Đại Hồ chứa khoảng 21% lượng nước ngọt bề mặt của thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "Great Lakes" luôn được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một nhóm các hồ. Thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý, môi trường, kinh tế liên quan đến khu vực Ngũ Đại Hồ.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực Ngũ Đại Hồ. 'around' dùng để chỉ khu vực xung quanh Ngũ Đại Hồ. 'of' dùng để chỉ một phần hoặc thuộc tính của Ngũ Đại Hồ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sail sail the Great Lakes (đi thuyền trên Ngũ Đại Hồ)
-
explore explore the Great Lakes (khám phá Ngũ Đại Hồ)
-
fish fish the Great Lakes (câu cá ở Ngũ Đại Hồ)
-
on on the Great Lakes (trên Ngũ Đại Hồ)
-
in in the Great Lakes region (ở vùng Ngũ Đại Hồ)
-
around around the Great Lakes (xung quanh Ngũ Đại Hồ)
-
vast the vast Great Lakes (Ngũ Đại Hồ rộng lớn)
-
cold the cold Great Lakes waters (vùng nước lạnh của Ngũ Đại Hồ)
-
freshwater the freshwater Great Lakes (Ngũ Đại Hồ nước ngọt)
Idioms
-
the Great Lakes region
khu vực Ngũ Đại Hồ (ám chỉ vùng địa lý xung quanh các hồ)
"Manufacturing is a major industry in the Great Lakes region."
(Sản xuất là một ngành công nghiệp chính ở khu vực Ngũ Đại Hồ.)
-
Great Lakes shipping
hoạt động vận tải biển trên Ngũ Đại Hồ
"Great Lakes shipping plays a vital role in transporting goods."
(Vận tải biển trên Ngũ Đại Hồ đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa.)
-
the Heart of the Great Lakes
trung tâm của Ngũ Đại Hồ (ám chỉ vùng trọng điểm hoặc quan trọng nhất)
"Many cities are located in the Heart of the Great Lakes."
(Nhiều thành phố nằm ở trung tâm của Ngũ Đại Hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
great lakes
Danh từ (số nhiều)Một chuỗi các hồ nước ngọt lớn ở Bắc Mỹ. Ngũ Đại Hồ bao gồm các hồ Ontario, Erie, Michigan, Huron và Superior.
"The Great Lakes are a major shipping route."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Great Lakes are a vital source of freshwater for North America. |
Ngũ Đại Hồ là một nguồn nước ngọt quan trọng cho Bắc Mỹ. |
| Phủ định | The Great Lakes are not only important for the US, but also for Canada. |
Ngũ Đại Hồ không chỉ quan trọng đối với Hoa Kỳ mà còn đối với Canada. |
| Nghi vấn | Are the Great Lakes experiencing the effects of climate change? |
Ngũ Đại Hồ có đang trải qua những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Great Lakes, namely Superior, Michigan, Huron, Erie, and Ontario, are a vital freshwater resource. |
Ngũ Đại Hồ, cụ thể là Superior, Michigan, Huron, Erie và Ontario, là một nguồn tài nguyên nước ngọt quan trọng. |
| Phủ định | Unlike the oceans, which are salty, the Great Lakes, large freshwater bodies, are not saline. |
Không giống như đại dương, vốn mặn, Ngũ Đại Hồ, những vùng nước ngọt lớn, không chứa muối. |
| Nghi vấn | Considering their vast size, are the Great Lakes, North America's inland seas, vulnerable to pollution? |
Xét đến kích thước rộng lớn của chúng, liệu Ngũ Đại Hồ, những biển nội địa của Bắc Mỹ, có dễ bị ô nhiễm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great lakes".
