(Top Banner Ad)
great lakes
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Địa lý

great lakes

UK: /ˌɡreɪt ˈleɪks/ • US: /ˌɡreɪt ˈleɪks/

Nghĩa tiếng Việt

Ngũ Đại Hồ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chain of large freshwater lakes in North America. The Great Lakes are Lakes Ontario, Erie, Michigan, Huron, and Superior.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hồ nước ngọt lớn ở Bắc Mỹ. Ngũ Đại Hồ bao gồm các hồ Ontario, Erie, Michigan, Huron và Superior.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Great Lakes are a major shipping route."

    "Ngũ Đại Hồ là một tuyến đường vận chuyển quan trọng."

  • "Tourism is important to the economy of the Great Lakes region."

    "Du lịch rất quan trọng đối với nền kinh tế của khu vực Ngũ Đại Hồ."

  • "The Great Lakes contain about 21% of the world's surface freshwater."

    "Ngũ Đại Hồ chứa khoảng 21% lượng nước ngọt bề mặt của thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great Lớn, vĩ đại, tuyệt vời (từ cấu thành nên Great Lakes)
Adverb greatly Rất nhiều, một cách vĩ đại
Noun greatness Sự vĩ đại, sự to lớn
Noun lake Hồ (từ cấu thành nên Great Lakes)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grautaz
Old English
great
Middle English
great
Modern English
great
Latin
lacus
Old French
lac
Middle English
lake
Modern English
lake

Nguồn gốc tên gọi "Great Lakes"

Cụm từ "Great Lakes" (Ngũ Đại Hồ) dùng để chỉ hệ thống năm hồ nước ngọt khổng lồ nằm ở biên giới giữa Hoa Kỳ và Canada. Tên gọi này xuất phát từ kích thước ấn tượng của chúng – chúng là một trong những hệ thống hồ nước ngọt lớn nhất thế giới. Từ 'great' (vĩ đại, lớn) mô tả quy mô hoành tráng của các hồ này, trong khi 'lake' (hồ) đơn giản chỉ loại hình địa lý. Tên gọi này đã được sử dụng từ thời thuộc địa để nhấn mạnh tầm quan trọng về địa lý và kinh tế của khu vực.

Usage Note

Cụm từ "Great Lakes" luôn được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một nhóm các hồ. Thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý, môi trường, kinh tế liên quan đến khu vực Ngũ Đại Hồ.

Prepositions

in around of

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực Ngũ Đại Hồ. 'around' dùng để chỉ khu vực xung quanh Ngũ Đại Hồ. 'of' dùng để chỉ một phần hoặc thuộc tính của Ngũ Đại Hồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Great Lakes
  • sail sail the Great Lakes
    (đi thuyền trên Ngũ Đại Hồ)
  • explore explore the Great Lakes
    (khám phá Ngũ Đại Hồ)
  • fish fish the Great Lakes
    (câu cá ở Ngũ Đại Hồ)
Preposition + Great Lakes
  • on on the Great Lakes
    (trên Ngũ Đại Hồ)
  • in in the Great Lakes region
    (ở vùng Ngũ Đại Hồ)
  • around around the Great Lakes
    (xung quanh Ngũ Đại Hồ)
Adjective + Great Lakes
  • vast the vast Great Lakes
    (Ngũ Đại Hồ rộng lớn)
  • cold the cold Great Lakes waters
    (vùng nước lạnh của Ngũ Đại Hồ)
  • freshwater the freshwater Great Lakes
    (Ngũ Đại Hồ nước ngọt)

Idioms

  • the Great Lakes region

    khu vực Ngũ Đại Hồ (ám chỉ vùng địa lý xung quanh các hồ)

    "Manufacturing is a major industry in the Great Lakes region."

    (Sản xuất là một ngành công nghiệp chính ở khu vực Ngũ Đại Hồ.)

  • Great Lakes shipping

    hoạt động vận tải biển trên Ngũ Đại Hồ

    "Great Lakes shipping plays a vital role in transporting goods."

    (Vận tải biển trên Ngũ Đại Hồ đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa.)

  • the Heart of the Great Lakes

    trung tâm của Ngũ Đại Hồ (ám chỉ vùng trọng điểm hoặc quan trọng nhất)

    "Many cities are located in the Heart of the Great Lakes."

    (Nhiều thành phố nằm ở trung tâm của Ngũ Đại Hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

great lakes

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một chuỗi các hồ nước ngọt lớn ở Bắc Mỹ. Ngũ Đại Hồ bao gồm các hồ Ontario, Erie, Michigan, Huron và Superior.

"The Great Lakes are a major shipping route."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Great Lakes are a vital source of freshwater for North America.
Ngũ Đại Hồ là một nguồn nước ngọt quan trọng cho Bắc Mỹ.
Phủ định
The Great Lakes are not only important for the US, but also for Canada.
Ngũ Đại Hồ không chỉ quan trọng đối với Hoa Kỳ mà còn đối với Canada.
Nghi vấn
Are the Great Lakes experiencing the effects of climate change?
Ngũ Đại Hồ có đang trải qua những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Great Lakes, namely Superior, Michigan, Huron, Erie, and Ontario, are a vital freshwater resource.
Ngũ Đại Hồ, cụ thể là Superior, Michigan, Huron, Erie và Ontario, là một nguồn tài nguyên nước ngọt quan trọng.
Phủ định
Unlike the oceans, which are salty, the Great Lakes, large freshwater bodies, are not saline.
Không giống như đại dương, vốn mặn, Ngũ Đại Hồ, những vùng nước ngọt lớn, không chứa muối.
Nghi vấn
Considering their vast size, are the Great Lakes, North America's inland seas, vulnerable to pollution?
Xét đến kích thước rộng lớn của chúng, liệu Ngũ Đại Hồ, những biển nội địa của Bắc Mỹ, có dễ bị ô nhiễm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great lakes".

Nguồn nước ngọt lớn nhất thế giới

Ngũ Đại Hồ (Great Lakes) là hệ thống hồ nước ngọt lớn nhất thế giới về diện tích bề mặt và lớn thứ hai về tổng lượng nước. Chúng chứa khoảng 21% lượng nước ngọt bề mặt của thế giới, đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với môi trường sinh thái, kinh tế và cuộc sống của hàng chục triệu người dân ở Hoa Kỳ và Canada.

Tuyến đường vận tải lịch sử và kinh tế

Từ xa xưa, Ngũ Đại Hồ đã là tuyến đường thủy quan trọng cho các bộ lạc bản địa, sau đó là những nhà thám hiểm và người định cư châu Âu. Ngày nay, chúng vẫn là một hành lang kinh tế huyết mạch, hỗ trợ ngành vận tải hàng hóa khổng lồ, đặc biệt là các nguyên liệu thô như quặng sắt, than đá và ngũ cốc, kết nối các vùng công nghiệp của Bắc Mỹ với Đại Tây Dương qua kênh đào St. Lawrence Seaway.