(Top Banner Ad)
real estate development
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Bất động sản

real estate development

UK: /ˈrɪəl ɪˈsteɪt dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈriːəl ɪˈsteɪt dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển bất động sản phát triển địa ốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of buying land and constructing buildings or other structures on it for residential, commercial, or industrial purposes.

Vietnamese Meaning

Quá trình mua đất và xây dựng các tòa nhà hoặc công trình khác trên đó cho mục đích dân cư, thương mại hoặc công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The real estate development project will bring new jobs to the area."

    "Dự án phát triển bất động sản sẽ mang lại việc làm mới cho khu vực."

  • "The city is experiencing a boom in real estate development."

    "Thành phố đang trải qua một sự bùng nổ trong phát triển bất động sản."

  • "Sustainable real estate development is becoming increasingly important."

    "Phát triển bất động sản bền vững ngày càng trở nên quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun developer nhà phát triển (bất động sản)
Noun realty bất động sản (tên gọi khác)
Noun development sự phát triển; khu phát triển
Verb develop phát triển, xây dựng
Adj developable có thể phát triển được
Adj undeveloped chưa phát triển, hoang sơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Late Latin
realis
Old French
reel
English
real
Latin
status
Old French
estat
English
estate
Old French
desveloper
English
develop
English
development
English
real estate development

Nguồn gốc 'Real Estate'

Cụm từ 'real estate' (bất động sản) có một lịch sử thú vị. 'Real' xuất phát từ tiếng Latin 'res', nghĩa là 'thứ' hoặc 'vật'. Khi kết hợp với 'estate' (ban đầu có nghĩa là 'tình trạng' hay 'địa vị', sau này được dùng trong luật để chỉ tài sản, đặc biệt là đất đai), nó hình thành nên ý nghĩa 'tài sản cố định' không thể di chuyển được, trái ngược với tài sản di động.

Sự phát triển của 'Development'

Từ 'development' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'desveloper' có nghĩa là 'mở ra', 'vén màn', giống như việc mở một cuộn giấy. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động xây dựng, cải thiện hoặc làm cho một khu vực, đặc biệt là đất đai, trở nên hữu ích và có giá trị hơn. Khi kết hợp với 'real estate', nó mô tả toàn bộ quá trình biến đất trống hoặc cũ thành các công trình mới như nhà cửa, văn phòng.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm cả việc lập kế hoạch, tài chính, xây dựng và tiếp thị các dự án bất động sản. Nó thường liên quan đến việc chuyển đổi đất thô thành các khu phát triển có giá trị.

Prepositions

in of

in: Được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc khu vực mà quá trình phát triển đang diễn ra (e.g., 'real estate development in the city center'). of: Được sử dụng để chỉ bản chất hoặc loại hình phát triển (e.g., 'a company specializing in real estate development of luxury apartments').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real estate development
  • large-scale large-scale real estate development
    (phát triển bất động sản quy mô lớn)
  • residential residential real estate development
    (phát triển bất động sản nhà ở)
  • commercial commercial real estate development
    (phát triển bất động sản thương mại)
  • sustainable sustainable real estate development
    (phát triển bất động sản bền vững)
  • urban urban real estate development
    (phát triển bất động sản đô thị)
Verb + real estate development
  • drive drive real estate development
    (thúc đẩy phát triển bất động sản)
  • fund fund real estate development
    (tài trợ cho phát triển bất động sản)
  • stimulate stimulate real estate development
    (kích thích phát triển bất động sản)
  • undertake undertake real estate development
    (thực hiện phát triển bất động sản)
Noun + of + real estate development
  • boom a boom in real estate development
    (sự bùng nổ trong phát triển bất động sản)
  • impact the impact of real estate development
    (tác động của phát triển bất động sản)
  • future the future of real estate development
    (tương lai của phát triển bất động sản)

Idioms

  • real estate development project

    dự án phát triển bất động sản

    "The city council approved a new real estate development project near the river."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt một dự án phát triển bất động sản mới gần sông.)

  • real estate development company

    công ty phát triển bất động sản

    "She works for a leading real estate development company specializing in luxury apartments."

    (Cô ấy làm việc cho một công ty phát triển bất động sản hàng đầu chuyên về căn hộ cao cấp.)

  • the engine of real estate development

    động lực chính của phát triển bất động sản

    "Foreign investment has often been the engine of real estate development in emerging markets."

    (Đầu tư nước ngoài thường là động lực chính của phát triển bất động sản tại các thị trường mới nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real estate development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mua đất và xây dựng các tòa nhà hoặc công trình khác trên đó cho mục đích dân cư, thương mại hoặc công nghiệp.

"The real estate development project will bring new jobs to the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council quickly approved the real estate development project.
Hội đồng thành phố đã nhanh chóng phê duyệt dự án phát triển bất động sản.
Phủ định
The community rarely supports large-scale real estate development.
Cộng đồng hiếm khi ủng hộ việc phát triển bất động sản quy mô lớn.
Nghi vấn
Did they carefully consider the environmental impact of the real estate development?
Họ đã cẩn thận xem xét tác động môi trường của việc phát triển bất động sản chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's real estate development is more extensive than last year's.
Sự phát triển bất động sản năm nay rộng lớn hơn năm ngoái.
Phủ định
Real estate development in rural areas is less profitable than in urban centers.
Phát triển bất động sản ở vùng nông thôn ít lợi nhuận hơn so với các trung tâm đô thị.
Nghi vấn
Is this real estate development as risky as that one?
Sự phát triển bất động sản này có rủi ro bằng sự phát triển bất động sản kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real estate development".

Vai trò trong Kinh tế và Đô thị hóa

Tại nhiều quốc gia phương Tây, phát triển bất động sản là một trong những động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và quá trình đô thị hóa. Nó tạo ra việc làm, thu hút đầu tư và định hình diện mạo các thành phố, từ những tòa nhà chọc trời đến các khu dân cư mới. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với những thách thức như vấn đề nhà ở giá cả phải chăng.

Tranh cãi về Gentrification (Quá trình đô thị hóa dẫn đến thay đổi dân cư)

Một khía cạnh văn hóa và xã hội quan trọng liên quan đến phát triển bất động sản là 'gentrification'. Đây là quá trình khi các khu vực đô thị kém phát triển được đầu tư và tái phát triển, dẫn đến tăng giá trị tài sản và chi phí sinh hoạt. Điều này thường khiến cư dân gốc có thu nhập thấp bị đẩy ra ngoài, làm thay đổi cấu trúc xã hội và văn hóa của khu phố, gây ra nhiều cuộc tranh luận và bất bình.