(Top Banner Ad)
property development
B2
Danh từ B2 Bất động sản, Kinh tế

property development

UK: /ˈprɒpəti dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈprɑːpərti dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển bất động sản xây dựng và phát triển bất động sản dự án bất động sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving or transforming a piece of land or real estate, often by constructing new buildings or renovating existing ones.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải tạo hoặc biến đổi một mảnh đất hoặc bất động sản, thường bằng cách xây dựng các tòa nhà mới hoặc cải tạo các tòa nhà hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council approved the plans for a new property development on the outskirts of town."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch cho một dự án phát triển bất động sản mới ở ngoại ô thị trấn."

  • "The company specializes in luxury property development."

    "Công ty chuyên về phát triển bất động sản hạng sang."

  • "Sustainable property development is becoming increasingly important."

    "Phát triển bất động sản bền vững ngày càng trở nên quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun property Bất động sản, tài sản
Verb develop Phát triển, xây dựng
Noun developer Nhà phát triển (bất động sản)
Adjective developed Đã phát triển, đã xây dựng
Noun redevelopment Tái phát triển, cải tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprietas
Old French
desveloper
Modern English
property development

Nguồn gốc của 'property development'

Cụm từ 'property development' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Property' (tài sản, bất động sản) xuất phát từ tiếng Latin 'proprietas', nghĩa là 'quyền sở hữu' hoặc 'cái của riêng mình'. Trong khi đó, 'development' (sự phát triển) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra, triển khai' hoặc 'phát triển'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'property development' mô tả quá trình biến đổi đất đai hoặc các công trình hiện có thành những công trình mới, có giá trị hơn, phản ánh sự phát triển của ngành công nghiệp xây dựng và bất động sản.

Usage Note

Cụm từ 'property development' thường ám chỉ một dự án có quy mô lớn hơn so với chỉ 'renovation' (cải tạo). Nó bao gồm nhiều giai đoạn, từ việc mua đất, lên kế hoạch, xin giấy phép, xây dựng, đến tiếp thị và bán hoặc cho thuê bất động sản.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'investments in property development' (đầu tư vào phát triển bất động sản), 'the importance of sustainable property development' (tầm quan trọng của phát triển bất động sản bền vững). 'of' thường dùng để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + property development
  • residential residential property development
    (phát triển bất động sản nhà ở)
  • commercial commercial property development
    (phát triển bất động sản thương mại)
  • sustainable sustainable property development
    (phát triển bất động sản bền vững)
  • large-scale large-scale property development
    (phát triển bất động sản quy mô lớn)
Verb + property development
  • undertake undertake property development
    (thực hiện phát triển bất động sản)
  • invest in invest in property development
    (đầu tư vào phát triển bất động sản)
  • specialize in specialize in property development
    (chuyên về phát triển bất động sản)
Property development + Noun
  • company property development company
    (công ty phát triển bất động sản)
  • project property development project
    (dự án phát triển bất động sản)
  • sector property development sector
    (lĩnh vực phát triển bất động sản)

Idioms

  • Property development boom

    Sự bùng nổ của ngành phát triển bất động sản

    "The city is experiencing a property development boom, with new skyscrapers appearing everywhere."

    (Thành phố đang trải qua một sự bùng nổ về phát triển bất động sản, với các tòa nhà chọc trời mới xuất hiện khắp nơi.)

  • To be involved in property development

    Tham gia vào lĩnh vực phát triển bất động sản

    "Many investors are keen to be involved in property development due to high returns."

    (Nhiều nhà đầu tư rất muốn tham gia vào lĩnh vực phát triển bất động sản vì lợi nhuận cao.)

  • Key player in property development

    Nhân tố chính/đóng vai trò quan trọng trong phát triển bất động sản

    "ABC Corp. is a key player in property development in Southeast Asia."

    (Tập đoàn ABC là một nhân tố chính trong phát triển bất động sản tại Đông Nam Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

property development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cải tạo hoặc biến đổi một mảnh đất hoặc bất động sản, thường bằng cách xây dựng các tòa nhà mới hoặc cải tạo các tòa nhà hiện có.

"The city council approved the plans for a new property development on the outskirts of town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property development".

Gentrification và tác động xã hội

Phát triển bất động sản thường gắn liền với khái niệm 'gentrification' – quá trình mà các khu dân cư cũ, kém phát triển được đầu tư xây dựng mới, thu hút dân cư có thu nhập cao hơn. Điều này có thể làm tăng giá nhà đất, đẩy người dân thu nhập thấp bản địa ra khỏi khu vực, dẫn đến thay đổi cơ cấu xã hội và văn hóa của một khu phố, đồng thời tạo ra tranh luận về công bằng xã hội.

Giấc mơ Mỹ và quyền sở hữu nhà

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, sở hữu một ngôi nhà là biểu tượng của sự thành công và là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Phát triển bất động sản đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa giấc mơ này, cung cấp các lựa chọn nhà ở đa dạng cho người dân, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra giá trị cho cộng đồng, dù đôi khi cũng gây ra những thách thức về khả năng chi trả.