land accumulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of gradually increasing the amount of land owned or controlled by an individual, group, or organization.
Vietnamese Meaning
Quá trình tích lũy dần dần số lượng đất đai được sở hữu hoặc kiểm soát bởi một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The land accumulation by the wealthy elite led to social inequality."
"Việc tích lũy đất đai bởi giới thượng lưu giàu có đã dẫn đến sự bất bình đẳng xã hội."
-
"The report examines the patterns of land accumulation in developing countries."
"Báo cáo xem xét các mô hình tích lũy đất đai ở các nước đang phát triển."
-
"Land accumulation can have significant environmental consequences."
"Việc tích lũy đất đai có thể gây ra những hậu quả đáng kể về môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | land | đất đai, đất liền, đất nước |
| Verb | land | hạ cánh, đổ bộ, đưa vào bờ |
| Adjective | landed | có đất đai (thường là nhiều đất), liên quan đến đất đai |
| Noun | landlord | chủ nhà, địa chủ |
| Verb | accumulate | tích lũy, tích góp, chồng chất |
| Noun | accumulation | sự tích lũy, sự chồng chất |
| Adjective | accumulative | có tính tích lũy, tăng dần theo thời gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc lịch sử để mô tả sự tập trung quyền lực và tài sản đất đai vào tay một số ít người hoặc tổ chức. Nó có thể bao gồm việc mua bán đất đai, sáp nhập, hoặc các hình thức chiếm đoạt đất đai khác. 'Land consolidation' là một thuật ngữ liên quan, thường đề cập đến việc hợp nhất các mảnh đất nhỏ thành các đơn vị lớn hơn để tăng hiệu quả sử dụng.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ đối tượng hoặc nguồn gốc của sự tích lũy. Ví dụ: 'Land accumulation of small farms by large corporations.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid land accumulation (tích tụ đất đai nhanh chóng)
-
large-scale large-scale land accumulation (tích tụ đất đai quy mô lớn)
-
excessive excessive land accumulation (tích tụ đất đai quá mức)
-
global global land accumulation (tích tụ đất đai toàn cầu)
-
promote promote land accumulation (thúc đẩy tích tụ đất đai)
-
prevent prevent land accumulation (ngăn chặn tích tụ đất đai)
-
address address land accumulation (giải quyết vấn đề tích tụ đất đai)
-
facilitate facilitate land accumulation (tạo điều kiện cho việc tích tụ đất đai)
-
the process of the process of land accumulation (quá trình tích tụ đất đai)
-
the phenomenon of the phenomenon of land accumulation (hiện tượng tích tụ đất đai)
-
issues of issues of land accumulation (các vấn đề về tích tụ đất đai)
Idioms
-
the process of land accumulation
Quá trình tích tụ đất đai (ám chỉ diễn biến của việc đất đai được tập trung về một chủ sở hữu hoặc một nhóm ít người)
"The government is trying to regulate *the process of land accumulation* to ensure fair distribution."
(Chính phủ đang cố gắng điều tiết *quá trình tích tụ đất đai* để đảm bảo phân phối công bằng.)
-
to facilitate land accumulation
Thúc đẩy/tạo điều kiện cho việc tích tụ đất đai (ám chỉ việc tạo ra chính sách hoặc điều kiện giúp đất đai tập trung về một chủ)
"New policies were introduced *to facilitate land accumulation* for large-scale agricultural projects."
(Các chính sách mới được ban hành *để thúc đẩy tích tụ đất đai* cho các dự án nông nghiệp quy mô lớn.)
-
land accumulation and concentration
Tích tụ và tập trung đất đai (một cụm từ thường dùng để chỉ song song hai khía cạnh của cùng một hiện tượng sở hữu đất đai)
"Experts warn about the social impact of *land accumulation and concentration* in rural areas."
(Các chuyên gia cảnh báo về tác động xã hội của *tích tụ và tập trung đất đai* ở các vùng nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
land accumulation
Danh từQuá trình tích lũy dần dần số lượng đất đai được sở hữu hoặc kiểm soát bởi một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.
"The land accumulation by the wealthy elite led to social inequality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land accumulation".
