(Top Banner Ad)
land accumulation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Địa lý, Bất động sản

land accumulation

UK: /lænd əˌkjuːmjʊˈleɪʃən/ • US: /lænd əˌkjuːmjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tích lũy đất đai sự tích tụ đất quá trình tích lũy đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of gradually increasing the amount of land owned or controlled by an individual, group, or organization.

Vietnamese Meaning

Quá trình tích lũy dần dần số lượng đất đai được sở hữu hoặc kiểm soát bởi một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The land accumulation by the wealthy elite led to social inequality."

    "Việc tích lũy đất đai bởi giới thượng lưu giàu có đã dẫn đến sự bất bình đẳng xã hội."

  • "The report examines the patterns of land accumulation in developing countries."

    "Báo cáo xem xét các mô hình tích lũy đất đai ở các nước đang phát triển."

  • "Land accumulation can have significant environmental consequences."

    "Việc tích lũy đất đai có thể gây ra những hậu quả đáng kể về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai, đất liền, đất nước
Verb land hạ cánh, đổ bộ, đưa vào bờ
Adjective landed có đất đai (thường là nhiều đất), liên quan đến đất đai
Noun landlord chủ nhà, địa chủ
Verb accumulate tích lũy, tích góp, chồng chất
Noun accumulation sự tích lũy, sự chồng chất
Adjective accumulative có tính tích lũy, tăng dần theo thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Địa lý, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*landą
Old English
land
Modern English
land
Latin
accumulāre
Old French
accumuler
Middle English
accumulaten
Modern English
accumulate

Nguồn gốc 'land accumulation'

Cụm từ 'land accumulation' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'land' (đất đai) và 'accumulation' (sự tích lũy). 'Land' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, chỉ vùng đất có ranh giới hoặc khu vực cụ thể. Từ 'accumulate' lại xuất phát từ tiếng Latin 'accumulāre', có nghĩa là 'chất đống, thu gom'. Khi kết hợp, 'land accumulation' mô tả một quá trình xã hội và kinh tế quan trọng, nơi quyền sở hữu đất đai được tập trung vào tay một số ít cá nhân, tổ chức hoặc tầng lớp, thường xuyên có tác động lớn đến cơ cấu xã hội và phân phối tài sản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc lịch sử để mô tả sự tập trung quyền lực và tài sản đất đai vào tay một số ít người hoặc tổ chức. Nó có thể bao gồm việc mua bán đất đai, sáp nhập, hoặc các hình thức chiếm đoạt đất đai khác. 'Land consolidation' là một thuật ngữ liên quan, thường đề cập đến việc hợp nhất các mảnh đất nhỏ thành các đơn vị lớn hơn để tăng hiệu quả sử dụng.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ đối tượng hoặc nguồn gốc của sự tích lũy. Ví dụ: 'Land accumulation of small farms by large corporations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land accumulation
  • rapid rapid land accumulation
    (tích tụ đất đai nhanh chóng)
  • large-scale large-scale land accumulation
    (tích tụ đất đai quy mô lớn)
  • excessive excessive land accumulation
    (tích tụ đất đai quá mức)
  • global global land accumulation
    (tích tụ đất đai toàn cầu)
Verb + land accumulation
  • promote promote land accumulation
    (thúc đẩy tích tụ đất đai)
  • prevent prevent land accumulation
    (ngăn chặn tích tụ đất đai)
  • address address land accumulation
    (giải quyết vấn đề tích tụ đất đai)
  • facilitate facilitate land accumulation
    (tạo điều kiện cho việc tích tụ đất đai)
Noun + land accumulation
  • the process of the process of land accumulation
    (quá trình tích tụ đất đai)
  • the phenomenon of the phenomenon of land accumulation
    (hiện tượng tích tụ đất đai)
  • issues of issues of land accumulation
    (các vấn đề về tích tụ đất đai)

Idioms

  • the process of land accumulation

    Quá trình tích tụ đất đai (ám chỉ diễn biến của việc đất đai được tập trung về một chủ sở hữu hoặc một nhóm ít người)

    "The government is trying to regulate *the process of land accumulation* to ensure fair distribution."

    (Chính phủ đang cố gắng điều tiết *quá trình tích tụ đất đai* để đảm bảo phân phối công bằng.)

  • to facilitate land accumulation

    Thúc đẩy/tạo điều kiện cho việc tích tụ đất đai (ám chỉ việc tạo ra chính sách hoặc điều kiện giúp đất đai tập trung về một chủ)

    "New policies were introduced *to facilitate land accumulation* for large-scale agricultural projects."

    (Các chính sách mới được ban hành *để thúc đẩy tích tụ đất đai* cho các dự án nông nghiệp quy mô lớn.)

  • land accumulation and concentration

    Tích tụ và tập trung đất đai (một cụm từ thường dùng để chỉ song song hai khía cạnh của cùng một hiện tượng sở hữu đất đai)

    "Experts warn about the social impact of *land accumulation and concentration* in rural areas."

    (Các chuyên gia cảnh báo về tác động xã hội của *tích tụ và tập trung đất đai* ở các vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land accumulation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tích lũy dần dần số lượng đất đai được sở hữu hoặc kiểm soát bởi một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.

"The land accumulation by the wealthy elite led to social inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land accumulation".

Chế độ phong kiến và phong trào rào đất

Trong lịch sử phương Tây, 'tích tụ đất đai' là một đặc điểm chính của chế độ phong kiến, nơi đất đai tập trung vào tay các lãnh chúa và quý tộc. Sau này, các phong trào rào đất (Enclosure Movements) ở Anh vào thế kỷ 16-19 đã buộc nông dân mất quyền sử dụng đất công, đất đai bị tích tụ vào tay các chủ đất lớn. Điều này thúc đẩy sự phát triển của nông nghiệp tư bản nhưng đồng thời cũng đẩy hàng triệu nông dân mất đất, phải di cư ra thành thị để tìm kiếm việc làm, tạo tiền đề cho Cách mạng Công nghiệp.

Bất bình đẳng tài sản và phát triển

Ngày nay, 'tích tụ đất đai' vẫn là một vấn đề toàn cầu, thường liên quan chặt chẽ đến bất bình đẳng tài sản và phát triển bền vững. Việc các tập đoàn lớn hoặc cá nhân giàu có mua lại số lượng lớn đất nông nghiệp hoặc đất phát triển có thể đẩy giá đất lên cao, khiến nông dân nhỏ và người nghèo khó tiếp cận đất đai, làm trầm trọng thêm khoảng cách giàu nghèo và gây ra các vấn đề xã hội như di dân, xung đột đất đai và mất an ninh lương thực. Nhiều quốc gia đang tìm cách cân bằng giữa việc khuyến khích đầu tư và đảm bảo công bằng trong sử dụng đất đai.