(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ land accumulation
C1

land accumulation

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tích lũy đất đai sự tích tụ đất quá trình tích lũy đất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Land accumulation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình tích lũy dần dần số lượng đất đai được sở hữu hoặc kiểm soát bởi một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.

Definition (English Meaning)

The process of gradually increasing the amount of land owned or controlled by an individual, group, or organization.

Ví dụ Thực tế với 'Land accumulation'

  • "The land accumulation by the wealthy elite led to social inequality."

    "Việc tích lũy đất đai bởi giới thượng lưu giàu có đã dẫn đến sự bất bình đẳng xã hội."

  • "The report examines the patterns of land accumulation in developing countries."

    "Báo cáo xem xét các mô hình tích lũy đất đai ở các nước đang phát triển."

  • "Land accumulation can have significant environmental consequences."

    "Việc tích lũy đất đai có thể gây ra những hậu quả đáng kể về môi trường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Land accumulation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: land accumulation
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

property rights(quyền sở hữu tài sản)
real estate(bất động sản)
agrarian economy(nền kinh tế nông nghiệp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Địa lý Bất động sản

Ghi chú Cách dùng 'Land accumulation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc lịch sử để mô tả sự tập trung quyền lực và tài sản đất đai vào tay một số ít người hoặc tổ chức. Nó có thể bao gồm việc mua bán đất đai, sáp nhập, hoặc các hình thức chiếm đoạt đất đai khác. 'Land consolidation' là một thuật ngữ liên quan, thường đề cập đến việc hợp nhất các mảnh đất nhỏ thành các đơn vị lớn hơn để tăng hiệu quả sử dụng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Đi với 'of' để chỉ đối tượng hoặc nguồn gốc của sự tích lũy. Ví dụ: 'Land accumulation of small farms by large corporations.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Land accumulation'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)