(Top Banner Ad)
land seizure
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Kinh tế

land seizure

UK: /lænd ˈsiːʒər/ • US: /lænd ˈsiʒər/

Nghĩa tiếng Việt

chiếm đoạt đất đai tịch thu đất đai cưỡng chiếm đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of forcibly taking possession of land, especially by a government or military force.

Vietnamese Meaning

Hành động chiếm đoạt đất đai một cách cưỡng bức, đặc biệt là bởi chính phủ hoặc lực lượng quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's land seizure policy has sparked widespread protests."

    "Chính sách chiếm đoạt đất đai của chính phủ đã gây ra các cuộc biểu tình lan rộng."

  • "The land seizure led to many farmers losing their livelihoods."

    "Việc chiếm đoạt đất đai đã khiến nhiều nông dân mất đi sinh kế của họ."

  • "International organizations have condemned the land seizures as a violation of human rights."

    "Các tổ chức quốc tế đã lên án việc chiếm đoạt đất đai như một sự vi phạm nhân quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seizure Sự chiếm đoạt, sự tịch thu (tài sản, đất đai)
Verb seize Chiếm đoạt, tịch thu
Adjective seizable Có thể bị chiếm đoạt, có thể bị tịch thu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
land
Old French
seisir
English
land seizure

Nguồn gốc của 'Land Seizure'

Cụm từ 'land seizure' kết hợp từ 'land' (đất đai), một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và 'seizure' (sự chiếm đoạt), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ. Nó mô tả hành động chiếm đoạt đất đai một cách cưỡng bức hoặc bất hợp pháp. Trong lịch sử, việc chiếm đoạt đất đai thường gắn liền với các cuộc xung đột, chiến tranh, và chính sách thuộc địa.

Usage Note

Cụm từ 'land seizure' mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến việc sử dụng quyền lực một cách bất hợp pháp hoặc không công bằng để tước đoạt quyền sở hữu đất đai của cá nhân hoặc cộng đồng. Nó khác với 'land acquisition' (thu hồi đất) ở chỗ 'land acquisition' có thể mang tính chất hợp pháp và có đền bù.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ đối tượng bị chiếm đoạt: 'land seizure of farmers' land' (sự chiếm đoạt đất của nông dân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land seizure
  • illegal land seizure
    (Chiếm đoạt đất đai bất hợp pháp)
  • violent land seizure
    (Chiếm đoạt đất đai bằng bạo lực)
  • forced land seizure
    (Chiếm đoạt đất đai cưỡng bức)
Verb + land seizure
  • prevent land seizure
    (Ngăn chặn việc chiếm đoạt đất đai)
  • condemn land seizure
    (Lên án việc chiếm đoạt đất đai)
  • investigate land seizure
    (Điều tra vụ chiếm đoạt đất đai)

Idioms

  • Grab land

    Chiếm đất, lấn chiếm đất đai (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc tiêu cực)

    "The company was accused of grabbing land from local farmers."

    (Công ty bị cáo buộc chiếm đất từ nông dân địa phương.)

  • Land grab

    Sự tranh giành đất đai, sự chiếm đoạt đất đai (thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất công)

    "There's been a land grab in the region by powerful corporations."

    (Có một cuộc tranh giành đất đai trong khu vực bởi các tập đoàn quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land seizure

Danh từ
Lật mặt

Hành động chiếm đoạt đất đai một cách cưỡng bức, đặc biệt là bởi chính phủ hoặc lực lượng quân sự.

"The government's land seizure policy has sparked widespread protests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implemented a land seizure program last year.
Chính phủ đã thực hiện một chương trình tịch thu đất vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't report the land seizure to the authorities.
Họ đã không báo cáo vụ chiếm đất cho chính quyền.
Nghi vấn
Did the land seizure affect many farmers in the region?
Việc tịch thu đất có ảnh hưởng đến nhiều nông dân trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land seizure".

Vai trò của đất đai trong văn hóa Việt Nam

Đất đai có vai trò vô cùng quan trọng trong văn hóa Việt Nam, gắn liền với nông nghiệp, gia đình và truyền thống. Sự mất mát đất đai có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về kinh tế, xã hội và văn hóa đối với người dân.

Tầm quan trọng của quyền sở hữu đất đai

Quyền sở hữu đất đai được pháp luật bảo vệ là một yếu tố quan trọng để đảm bảo công bằng xã hội và sự ổn định kinh tế. Việc chiếm đoạt đất đai trái phép có thể gây ra bất ổn xã hội và vi phạm quyền con người.