(Top Banner Ad)
foreign language learning
B1
Noun B1 Giáo dục, Ngôn ngữ học

foreign language learning

UK: /ˈfɒrən ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈfɔːrən ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học ngoại ngữ học tiếng nước ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of gaining knowledge of a language that is not one's native language.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hoạt động thu nhận kiến thức về một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Foreign language learning can open up many opportunities for travel and career advancement."

    "Việc học ngoại ngữ có thể mở ra nhiều cơ hội cho du lịch và thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "She is passionate about foreign language learning and is currently studying Spanish and French."

    "Cô ấy đam mê học ngoại ngữ và hiện đang học tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreigner Người nước ngoài
Noun foreignness Tính chất xa lạ, nước ngoài
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Noun linguistics Ngành ngôn ngữ học
Adjective bilingual Song ngữ
Adjective multilingual Đa ngôn ngữ
Noun learner Người học
Adjective learned Có học thức (dùng cho người); được học hỏi (dùng cho kiến thức)
Verb unlearn Quên đi, từ bỏ những gì đã học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foranus
Old French
forain
English
foreign
Latin
lingua
Old French
langage
English
language
Proto-Germanic
*liznojan
Old English
leornian
English
learn

Nguồn gốc từ 'ngoài' và 'cửa'

Từ 'foreign' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'foranus', nghĩa là 'từ bên ngoài' hoặc 'thuộc về bên ngoài', bắt nguồn từ 'foris' (cửa, cổng). Qua tiếng Pháp cổ 'forain', từ này du nhập vào tiếng Anh để chỉ những thứ không thuộc về quốc gia hay vùng đất của mình.

Mối liên hệ với 'lưỡi' và 'tiếng nói'

Từ 'language' xuất phát từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'tiếng nói'. Trong tiếng Pháp cổ, từ này trở thành 'langage' và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận, nhấn mạnh vai trò của lưỡi trong việc phát âm và truyền đạt ngôn ngữ.

Hành trình của sự tiếp thu kiến thức

Từ 'learn' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'leornian', mang ý nghĩa 'tiếp thu kiến thức' hoặc 'học hỏi'. Từ này có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*liznojan', phản ánh quá trình tích lũy và nắm vững thông tin, kỹ năng. Cụm 'foreign language learning' là một tổ hợp hiện đại mô tả quá trình học một ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc học một ngôn ngữ khác với ngôn ngữ gốc của một người. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như học từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Nó nhấn mạnh việc học một ngôn ngữ 'ngoại' - tức là ngôn ngữ của một quốc gia hoặc khu vực khác.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ một khía cạnh cụ thể của việc học ngôn ngữ (ví dụ: 'interested in foreign language learning'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc lý do học ngôn ngữ (ví dụ: 'studying hard for foreign language learning').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreign language learning
  • effective effective foreign language learning
    (học ngoại ngữ hiệu quả)
  • successful successful foreign language learning
    (học ngoại ngữ thành công)
  • challenging challenging foreign language learning
    (học ngoại ngữ đầy thử thách)
  • intensive intensive foreign language learning
    (học ngoại ngữ chuyên sâu/cấp tốc)
  • independent independent foreign language learning
    (tự học ngoại ngữ)
Verb + foreign language learning
  • facilitate facilitate foreign language learning
    (tạo điều kiện cho việc học ngoại ngữ)
  • promote promote foreign language learning
    (thúc đẩy việc học ngoại ngữ)
  • improve improve foreign language learning
    (cải thiện việc học ngoại ngữ)
  • master master foreign language learning
    (làm chủ việc học ngoại ngữ)
  • embark on embark on foreign language learning
    (bắt đầu/dấn thân vào việc học ngoại ngữ)
Noun + foreign language learning
  • methods methods of foreign language learning
    (các phương pháp học ngoại ngữ)
  • benefits benefits of foreign language learning
    (lợi ích của việc học ngoại ngữ)
  • challenges challenges in foreign language learning
    (những thách thức trong việc học ngoại ngữ)
  • importance importance of foreign language learning
    (tầm quan trọng của việc học ngoại ngữ)

Idioms

  • Dive deep into foreign language learning

    Nghiên cứu/học sâu sắc một ngôn ngữ nước ngoài

    "To truly understand a culture, you need to dive deep into foreign language learning."

    (Để thực sự hiểu một nền văn hóa, bạn cần phải học sâu sắc một ngôn ngữ nước ngoài.)

  • A journey of foreign language learning

    Một hành trình học ngôn ngữ nước ngoài

    "Foreign language learning is a long and rewarding journey, not a sprint."

    (Học ngoại ngữ là một hành trình dài và bổ ích, không phải một cuộc đua nước rút.)

  • The key to successful foreign language learning

    Chìa khóa để học ngoại ngữ thành công

    "Consistency is often considered the key to successful foreign language learning."

    (Sự kiên trì thường được coi là chìa khóa để học ngoại ngữ thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign language learning

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hoạt động thu nhận kiến thức về một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ.

"Foreign language learning can open up many opportunities for travel and career advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Foreign language learning is beneficial for cognitive development.
Học ngoại ngữ có lợi cho sự phát triển nhận thức.
Phủ định
Foreign language learning is not always easy, but it's rewarding.
Học ngoại ngữ không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng nó rất đáng giá.
Nghi vấn
Is foreign language learning a priority in your educational goals?
Học ngoại ngữ có phải là ưu tiên trong mục tiêu giáo dục của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign language learning".

Văn hóa đa ngôn ngữ và sự ngưỡng mộ các polyglot

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, khả năng nói nhiều ngôn ngữ (polyglot) được đánh giá rất cao và thường được coi là một dấu hiệu của trí tuệ, sự cởi mở và khả năng thích nghi. Có nhiều cộng đồng và sự kiện dành cho những người yêu thích và thực hành việc học nhiều ngôn ngữ, thúc đẩy tinh thần học hỏi và giao lưu văn hóa.

Lợi ích nhận thức của việc học ngoại ngữ

Nghiên cứu khoa học rộng rãi đã chỉ ra rằng việc học một ngôn ngữ nước ngoài mang lại nhiều lợi ích cho não bộ, bao gồm cải thiện khả năng giải quyết vấn đề, tăng cường trí nhớ, nâng cao sự chú ý và khả năng đa nhiệm. Điều này được coi là một lý do quan trọng để khuyến khích việc học ngôn ngữ từ sớm trong hệ thống giáo dục và xã hội phương Tây.