foreign language learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or activity of gaining knowledge of a language that is not one's native language.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hoạt động thu nhận kiến thức về một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Foreign language learning can open up many opportunities for travel and career advancement."
"Việc học ngoại ngữ có thể mở ra nhiều cơ hội cho du lịch và thăng tiến trong sự nghiệp."
-
"She is passionate about foreign language learning and is currently studying Spanish and French."
"Cô ấy đam mê học ngoại ngữ và hiện đang học tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foreigner | Người nước ngoài |
| Noun | foreignness | Tính chất xa lạ, nước ngoài |
| Noun | linguist | Nhà ngôn ngữ học |
| Noun | linguistics | Ngành ngôn ngữ học |
| Adjective | bilingual | Song ngữ |
| Adjective | multilingual | Đa ngôn ngữ |
| Noun | learner | Người học |
| Adjective | learned | Có học thức (dùng cho người); được học hỏi (dùng cho kiến thức) |
| Verb | unlearn | Quên đi, từ bỏ những gì đã học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc học một ngôn ngữ khác với ngôn ngữ gốc của một người. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như học từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Nó nhấn mạnh việc học một ngôn ngữ 'ngoại' - tức là ngôn ngữ của một quốc gia hoặc khu vực khác.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ một khía cạnh cụ thể của việc học ngôn ngữ (ví dụ: 'interested in foreign language learning'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc lý do học ngôn ngữ (ví dụ: 'studying hard for foreign language learning').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective foreign language learning (học ngoại ngữ hiệu quả)
-
successful successful foreign language learning (học ngoại ngữ thành công)
-
challenging challenging foreign language learning (học ngoại ngữ đầy thử thách)
-
intensive intensive foreign language learning (học ngoại ngữ chuyên sâu/cấp tốc)
-
independent independent foreign language learning (tự học ngoại ngữ)
-
facilitate facilitate foreign language learning (tạo điều kiện cho việc học ngoại ngữ)
-
promote promote foreign language learning (thúc đẩy việc học ngoại ngữ)
-
improve improve foreign language learning (cải thiện việc học ngoại ngữ)
-
master master foreign language learning (làm chủ việc học ngoại ngữ)
-
embark on embark on foreign language learning (bắt đầu/dấn thân vào việc học ngoại ngữ)
-
methods methods of foreign language learning (các phương pháp học ngoại ngữ)
-
benefits benefits of foreign language learning (lợi ích của việc học ngoại ngữ)
-
challenges challenges in foreign language learning (những thách thức trong việc học ngoại ngữ)
-
importance importance of foreign language learning (tầm quan trọng của việc học ngoại ngữ)
Idioms
-
Dive deep into foreign language learning
Nghiên cứu/học sâu sắc một ngôn ngữ nước ngoài
"To truly understand a culture, you need to dive deep into foreign language learning."
(Để thực sự hiểu một nền văn hóa, bạn cần phải học sâu sắc một ngôn ngữ nước ngoài.)
-
A journey of foreign language learning
Một hành trình học ngôn ngữ nước ngoài
"Foreign language learning is a long and rewarding journey, not a sprint."
(Học ngoại ngữ là một hành trình dài và bổ ích, không phải một cuộc đua nước rút.)
-
The key to successful foreign language learning
Chìa khóa để học ngoại ngữ thành công
"Consistency is often considered the key to successful foreign language learning."
(Sự kiên trì thường được coi là chìa khóa để học ngoại ngữ thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foreign language learning
NounQuá trình hoặc hoạt động thu nhận kiến thức về một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ.
"Foreign language learning can open up many opportunities for travel and career advancement."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Foreign language learning is beneficial for cognitive development. |
Học ngoại ngữ có lợi cho sự phát triển nhận thức. |
| Phủ định | Foreign language learning is not always easy, but it's rewarding. |
Học ngoại ngữ không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng nó rất đáng giá. |
| Nghi vấn | Is foreign language learning a priority in your educational goals? |
Học ngoại ngữ có phải là ưu tiên trong mục tiêu giáo dục của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign language learning".
