laptop cover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A protective case or sleeve for a laptop computer.
Vietnamese Meaning
Vỏ bảo vệ hoặc bao đựng cho máy tính xách tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a new laptop cover to protect my computer."
"Tôi đã mua một chiếc vỏ bọc máy tính xách tay mới để bảo vệ máy tính của mình."
-
"She put a laptop cover on her computer to personalize it."
"Cô ấy đã bọc một chiếc vỏ máy tính xách tay lên máy tính của mình để cá nhân hóa nó."
-
"This laptop cover is made of durable material."
"Vỏ máy tính xách tay này được làm từ vật liệu bền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để bảo vệ máy tính xách tay khỏi trầy xước, bụi bẩn và va đập nhẹ. Có nhiều loại khác nhau về chất liệu (nhựa, vải, da...), kiểu dáng và kích cỡ.
Prepositions
`laptop cover for [model laptop]` - Vỏ bọc máy tính xách tay cho [mẫu máy tính xách tay]. Ví dụ: `a laptop cover for a Macbook Pro`.
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective protective laptop cover (vỏ bảo vệ laptop)
-
stylish stylish laptop cover (vỏ laptop sành điệu/thời trang)
-
durable durable laptop cover (vỏ laptop bền)
-
custom custom laptop cover (vỏ laptop tùy chỉnh)
-
hard-shell hard-shell laptop cover (vỏ cứng cho laptop)
-
use use a laptop cover (sử dụng vỏ laptop)
-
buy buy a new laptop cover (mua một vỏ laptop mới)
-
protect protect your laptop with a cover (bảo vệ laptop bằng vỏ bọc)
-
personalize personalize a laptop cover (cá nhân hóa vỏ laptop)
Idioms
-
More than just a laptop cover
Không chỉ là một chiếc vỏ laptop đơn thuần (mà còn thể hiện phong cách, cá tính...)
"For many, their custom laptop cover is more than just a laptop cover; it's a personal statement."
(Với nhiều người, vỏ laptop tùy chỉnh của họ không chỉ là một chiếc vỏ laptop đơn thuần; đó là một tuyên ngôn cá nhân.)
-
The right laptop cover
Chiếc vỏ laptop phù hợp (với nhu cầu, phong cách)
"Finding the right laptop cover can significantly enhance your device's protection and appearance."
(Tìm được chiếc vỏ laptop phù hợp có thể tăng cường đáng kể khả năng bảo vệ và diện mạo cho thiết bị của bạn.)
-
A laptop cover statement
Một tuyên ngôn về vỏ laptop (ám chỉ cách vỏ laptop thể hiện cá tính, phong cách)
"Her vibrant, artistic laptop cover was a real laptop cover statement."
(Chiếc vỏ laptop đầy màu sắc và nghệ thuật của cô ấy thực sự là một tuyên ngôn về phong cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laptop cover
Danh từVỏ bảo vệ hoặc bao đựng cho máy tính xách tay.
"I bought a new laptop cover to protect my computer."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he bought a new laptop cover is obvious because his old one was torn. |
Việc anh ấy mua một cái ốp laptop mới là điều hiển nhiên vì cái cũ của anh ấy đã rách. |
| Phủ định | Whether she likes the design of the laptop cover isn't clear yet. |
Liệu cô ấy có thích thiết kế của ốp laptop hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Do you know who sells the best laptop covers in this city? |
Bạn có biết ai bán ốp laptop tốt nhất ở thành phố này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laptop cover".
