laptop sleeve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A protective covering, typically made of a padded material, designed to hold and protect a laptop computer.
Vietnamese Meaning
Một lớp vỏ bảo vệ, thường được làm bằng vật liệu có đệm, được thiết kế để giữ và bảo vệ máy tính xách tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a new laptop sleeve to protect her computer from scratches."
"Cô ấy đã mua một chiếc laptop sleeve mới để bảo vệ máy tính của mình khỏi trầy xước."
-
"He slipped his laptop into its sleeve before putting it in his backpack."
"Anh ấy nhét chiếc máy tính xách tay vào sleeve của nó trước khi cho vào ba lô."
-
"The laptop sleeve is made of waterproof material."
"Chiếc laptop sleeve được làm bằng vật liệu chống thấm nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Laptop sleeve ám chỉ một loại túi mỏng, ôm sát máy tính xách tay, thường được làm từ vật liệu mềm mại như nỉ, neoprene hoặc vải có đệm. Khác với laptop bag (túi đựng laptop) thường có quai xách và nhiều ngăn, sleeve tập trung vào việc bảo vệ máy khỏi trầy xước và va đập nhẹ khi để trong túi lớn hơn hoặc mang theo một cách đơn giản. Nó thường không có chức năng mang vác độc lập.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của sleeve. Ví dụ: 'This laptop sleeve is for a 13-inch MacBook Pro.' (Chiếc laptop sleeve này dành cho MacBook Pro 13 inch.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
padded laptop sleeve (túi đựng laptop có đệm)
-
protective laptop sleeve (túi đựng laptop bảo vệ)
-
stylish laptop sleeve (túi đựng laptop phong cách)
-
buy a laptop sleeve (mua một túi đựng laptop)
-
use a laptop sleeve (sử dụng một túi đựng laptop)
-
design a laptop sleeve (thiết kế một túi đựng laptop)
Idioms
-
To keep something under one's sleeve
Giữ bí mật điều gì đó
"He always has a trick up his sleeve."
(Anh ta luôn có một mẹo giấu trong tay áo.)
-
Wear your heart on your sleeve
Bộc lộ cảm xúc thật
"She wears her heart on her sleeve."
(Cô ấy bộc lộ cảm xúc thật của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laptop sleeve
Danh từMột lớp vỏ bảo vệ, thường được làm bằng vật liệu có đệm, được thiết kế để giữ và bảo vệ máy tính xách tay.
"She bought a new laptop sleeve to protect her computer from scratches."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laptop sleeve".
