(Top Banner Ad)
laptop sleeve
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

laptop sleeve

UK: /ˈlæp.tɒp sliːv/ • US: /ˈlæp.tɑːp sliːv/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ bọc laptop bao đựng laptop túi chống sốc laptop
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective covering, typically made of a padded material, designed to hold and protect a laptop computer.

Vietnamese Meaning

Một lớp vỏ bảo vệ, thường được làm bằng vật liệu có đệm, được thiết kế để giữ và bảo vệ máy tính xách tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new laptop sleeve to protect her computer from scratches."

    "Cô ấy đã mua một chiếc laptop sleeve mới để bảo vệ máy tính của mình khỏi trầy xước."

  • "He slipped his laptop into its sleeve before putting it in his backpack."

    "Anh ấy nhét chiếc máy tính xách tay vào sleeve của nó trước khi cho vào ba lô."

  • "The laptop sleeve is made of waterproof material."

    "Chiếc laptop sleeve được làm bằng vật liệu chống thấm nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleeve Ống tay áo; vỏ bọc
Verb sleeve Bọc, lồng vào vỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
laptop
English
sleeve
English
laptop sleeve

Nguồn gốc của 'laptop sleeve'

Từ 'laptop' chỉ máy tính xách tay, một thiết bị cá nhân nhỏ gọn. 'Sleeve' nghĩa là ống tay áo hoặc một vật bọc bảo vệ. 'Laptop sleeve' ra đời khi máy tính xách tay trở nên phổ biến và cần được bảo vệ khỏi trầy xước và va đập khi di chuyển.

Usage Note

Laptop sleeve ám chỉ một loại túi mỏng, ôm sát máy tính xách tay, thường được làm từ vật liệu mềm mại như nỉ, neoprene hoặc vải có đệm. Khác với laptop bag (túi đựng laptop) thường có quai xách và nhiều ngăn, sleeve tập trung vào việc bảo vệ máy khỏi trầy xước và va đập nhẹ khi để trong túi lớn hơn hoặc mang theo một cách đơn giản. Nó thường không có chức năng mang vác độc lập.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của sleeve. Ví dụ: 'This laptop sleeve is for a 13-inch MacBook Pro.' (Chiếc laptop sleeve này dành cho MacBook Pro 13 inch.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laptop sleeve
  • padded laptop sleeve
    (túi đựng laptop có đệm)
  • protective laptop sleeve
    (túi đựng laptop bảo vệ)
  • stylish laptop sleeve
    (túi đựng laptop phong cách)
Verb + laptop sleeve
  • buy a laptop sleeve
    (mua một túi đựng laptop)
  • use a laptop sleeve
    (sử dụng một túi đựng laptop)
  • design a laptop sleeve
    (thiết kế một túi đựng laptop)

Idioms

  • To keep something under one's sleeve

    Giữ bí mật điều gì đó

    "He always has a trick up his sleeve."

    (Anh ta luôn có một mẹo giấu trong tay áo.)

  • Wear your heart on your sleeve

    Bộc lộ cảm xúc thật

    "She wears her heart on her sleeve."

    (Cô ấy bộc lộ cảm xúc thật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laptop sleeve

Danh từ
Lật mặt

Một lớp vỏ bảo vệ, thường được làm bằng vật liệu có đệm, được thiết kế để giữ và bảo vệ máy tính xách tay.

"She bought a new laptop sleeve to protect her computer from scratches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laptop sleeve".

Bảo vệ Thiết bị Điện tử Cá Nhân

Việc sử dụng 'laptop sleeve' phản ánh tầm quan trọng của việc bảo vệ các thiết bị điện tử cá nhân trong xã hội hiện đại. Laptop không chỉ là công cụ làm việc mà còn chứa đựng dữ liệu cá nhân quan trọng, vì vậy việc bảo vệ chúng là cần thiết.