large house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.
Vietnamese Meaning
Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in a large house near the park."
"Họ sống trong một ngôi nhà lớn gần công viên."
-
"They bought a large house in the suburbs."
"Họ đã mua một ngôi nhà lớn ở vùng ngoại ô."
-
"The large house had a beautiful view of the ocean."
"Ngôi nhà lớn có một tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'large' chỉ kích thước lớn về mặt vật lý. Nó thường được dùng để mô tả những vật thể, không gian có kích thước vượt trội so với tiêu chuẩn hoặc so với những vật thể khác. 'Large' khác với 'big' và 'great' ở sắc thái biểu cảm. 'Big' thường mang tính tổng quát hơn, còn 'great' có thể chỉ mức độ quan trọng hoặc ấn tượng bên cạnh kích thước. Ví dụ: 'a large house' (một ngôi nhà lớn), 'a large amount' (một lượng lớn).
'House' là một danh từ chỉ một công trình kiến trúc được xây dựng để làm nơi ở cho người hoặc động vật. Nó có thể là một căn nhà riêng biệt, một căn hộ trong một tòa nhà chung cư, hoặc bất kỳ cấu trúc nào được thiết kế để cung cấp nơi trú ẩn và sinh hoạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful large house (ngôi nhà lớn xinh đẹp)
-
expensive expensive large house (ngôi nhà lớn đắt tiền)
-
modern modern large house (ngôi nhà lớn hiện đại)
-
buy buy a large house (mua một ngôi nhà lớn)
-
build build a large house (xây một ngôi nhà lớn)
-
live in live in a large house (sống trong một ngôi nhà lớn)
-
in in a large house (ở trong một ngôi nhà lớn)
-
near near a large house (gần một ngôi nhà lớn)
Idioms
-
get one's house in order
sắp xếp mọi thứ cho ngăn nắp, giải quyết các vấn đề cá nhân/công việc
"Before criticizing others, you need to get your own house in order."
(Trước khi chỉ trích người khác, bạn cần phải tự sắp xếp mọi việc của mình cho ngăn nắp đã.)
-
a house divided against itself cannot stand
một tập thể chia rẽ sẽ không thể tồn tại
"The company is facing internal conflict; a house divided against itself cannot stand."
(Công ty đang đối mặt với mâu thuẫn nội bộ; một tập thể chia rẽ sẽ không thể tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large house
Tính từ (adjective)Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.
"They live in a large house near the park."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They used to live in a large house when they were first married. |
Họ từng sống trong một căn nhà lớn khi mới cưới. |
| Phủ định | She didn't use to want a large house, but now she does. |
Cô ấy đã từng không muốn một căn nhà lớn, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did they use to have a large house near the beach? |
Họ đã từng có một căn nhà lớn gần bãi biển phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large house".
