(Top Banner Ad)
large house
A2
Tính từ (adjective) A2 Nhà cửa và đời sống

large house

UK: /lɑːdʒ haʊs/ • US: /lɑːrdʒ haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lớn nhà rộng căn nhà lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.

Vietnamese Meaning

Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a large house near the park."

    "Họ sống trong một ngôi nhà lớn gần công viên."

  • "They bought a large house in the suburbs."

    "Họ đã mua một ngôi nhà lớn ở vùng ngoại ô."

  • "The large house had a beautiful view of the ocean."

    "Ngôi nhà lớn có một tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large lớn, rộng
Noun house nhà
Noun household hộ gia đình
Adjective homely ấm cúng, thân mật

Synonyms

big house (ngôi nhà to lớn)spacious house (ngôi nhà rộng rãi)

Antonyms

small house (ngôi nhà nhỏ)

Related Words

Subject Area

Nhà cửa và đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
large house

Nguồn gốc của 'large house'

Cụm từ 'large house' khá đơn giản: 'large' có nghĩa là 'lớn', và 'house' là 'nhà'. Khi ghép lại, nó chỉ đơn giản là một ngôi nhà lớn. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nguồn gốc của nó cả! Đôi khi, những điều đơn giản lại hữu ích nhất.

Usage Note

Tính từ 'large' chỉ kích thước lớn về mặt vật lý. Nó thường được dùng để mô tả những vật thể, không gian có kích thước vượt trội so với tiêu chuẩn hoặc so với những vật thể khác. 'Large' khác với 'big' và 'great' ở sắc thái biểu cảm. 'Big' thường mang tính tổng quát hơn, còn 'great' có thể chỉ mức độ quan trọng hoặc ấn tượng bên cạnh kích thước. Ví dụ: 'a large house' (một ngôi nhà lớn), 'a large amount' (một lượng lớn).
'House' là một danh từ chỉ một công trình kiến trúc được xây dựng để làm nơi ở cho người hoặc động vật. Nó có thể là một căn nhà riêng biệt, một căn hộ trong một tòa nhà chung cư, hoặc bất kỳ cấu trúc nào được thiết kế để cung cấp nơi trú ẩn và sinh hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + large house
  • beautiful beautiful large house
    (ngôi nhà lớn xinh đẹp)
  • expensive expensive large house
    (ngôi nhà lớn đắt tiền)
  • modern modern large house
    (ngôi nhà lớn hiện đại)
Động từ + large house
  • buy buy a large house
    (mua một ngôi nhà lớn)
  • build build a large house
    (xây một ngôi nhà lớn)
  • live in live in a large house
    (sống trong một ngôi nhà lớn)
Giới từ + large house
  • in in a large house
    (ở trong một ngôi nhà lớn)
  • near near a large house
    (gần một ngôi nhà lớn)

Idioms

  • get one's house in order

    sắp xếp mọi thứ cho ngăn nắp, giải quyết các vấn đề cá nhân/công việc

    "Before criticizing others, you need to get your own house in order."

    (Trước khi chỉ trích người khác, bạn cần phải tự sắp xếp mọi việc của mình cho ngăn nắp đã.)

  • a house divided against itself cannot stand

    một tập thể chia rẽ sẽ không thể tồn tại

    "The company is facing internal conflict; a house divided against itself cannot stand."

    (Công ty đang đối mặt với mâu thuẫn nội bộ; một tập thể chia rẽ sẽ không thể tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large house

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.

"They live in a large house near the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to live in a large house when they were first married.
Họ từng sống trong một căn nhà lớn khi mới cưới.
Phủ định
She didn't use to want a large house, but now she does.
Cô ấy đã từng không muốn một căn nhà lớn, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to have a large house near the beach?
Họ đã từng có một căn nhà lớn gần bãi biển phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large house".

The American Dream

Ở Mỹ, việc sở hữu một ngôi nhà, đặc biệt là một 'large house' với sân vườn, thường được xem là biểu tượng của 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) - sự thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ.

Christmas Decorations

Trong văn hóa phương Tây, 'large houses' thường được trang trí lộng lẫy vào dịp Giáng Sinh. Điều này thể hiện sự ấm cúng, đoàn tụ gia đình và tinh thần lễ hội.