(Top Banner Ad)
larger amount
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

larger amount

Nghĩa tiếng Việt

số lượng lớn hơn khối lượng lớn hơn nhiều hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A greater quantity or number of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc khối lượng lớn hơn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a larger amount of sugar for the cake."

    "Chúng ta cần một lượng đường lớn hơn để làm bánh."

  • "A larger amount of data is required to train the model."

    "Một lượng dữ liệu lớn hơn là cần thiết để huấn luyện mô hình."

  • "He invested a larger amount of his savings into the stock market."

    "Anh ấy đã đầu tư một lượng lớn hơn số tiền tiết kiệm của mình vào thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large lớn, rộng, nhiều
Adverb largely phần lớn, chủ yếu
Verb enlarge phóng to, mở rộng
Noun largeness sự to lớn, kích thước lớn
Noun amount số lượng, tổng số, khoản tiền
Verb amount lên tới, tổng cộng là

Synonyms

greater quantity (số lượng lớn hơn)increased volume (khối lượng tăng lên)

Antonyms

smaller amount (số lượng nhỏ hơn)less quantity (số lượng ít hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
largus
Old French
large
English
large
English
larger
Latin
ad montem
Old French
amonter
English
amount

Nguồn gốc của 'larger amount'

Cụm từ 'larger amount' được ghép từ hai thành phần chính: 'larger' và 'amount'. Từ 'large' (lớn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'largus' (rộng rãi, hào phóng), qua tiếng Pháp cổ 'large'. 'Larger' là dạng so sánh hơn của 'large'. Từ 'amount' (số lượng, tổng số) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad montem' (nghĩa đen là 'lên núi'), qua tiếng Pháp cổ 'amonter' (đi lên, tăng lên). Khi kết hợp, 'larger amount' diễn tả một số lượng, khối lượng hoặc tổng số lớn hơn, nhiều hơn.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một sự gia tăng về số lượng, khối lượng, hoặc mức độ của một vật chất hoặc một đối tượng nào đó. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh, khi cần nhấn mạnh sự khác biệt về lượng so với một cái gì đó khác.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì có số lượng lớn hơn. Ví dụ: 'a larger amount of money' (một số tiền lớn hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + larger amount
  • receive receive a larger amount
    (nhận một số lượng lớn hơn)
  • pay pay a larger amount
    (thanh toán một khoản tiền lớn hơn)
  • require require a larger amount
    (yêu cầu một số lượng lớn hơn)
  • allocate allocate a larger amount
    (phân bổ một số lượng lớn hơn)
  • spend spend a larger amount
    (chi tiêu một khoản tiền lớn hơn)
Adverb + larger amount
  • significantly significantly larger amount
    (số lượng lớn hơn đáng kể)
  • much much larger amount
    (số lượng lớn hơn nhiều)
  • considerably considerably larger amount
    (số lượng lớn hơn đáng kể)
Prepositional Phrase + larger amount
  • for for a larger amount
    (cho một số lượng lớn hơn)
  • by by a larger amount
    (bởi một số lượng lớn hơn)
  • in in larger amounts
    (với số lượng lớn hơn)

Idioms

  • a larger amount of X than Y

    một số lượng X lớn hơn Y

    "We produced a larger amount of goods this quarter than last."

    (Chúng tôi đã sản xuất số lượng hàng hóa quý này lớn hơn quý trước.)

  • pay a larger amount (for something)

    trả một khoản tiền lớn hơn (cho thứ gì đó)

    "Customers are willing to pay a larger amount for quality products."

    (Khách hàng sẵn lòng trả một khoản tiền lớn hơn cho các sản phẩm chất lượng.)

  • in larger amounts

    với số lượng lớn hơn

    "Some vitamins can be harmful if consumed in larger amounts."

    (Một số vitamin có thể gây hại nếu tiêu thụ với số lượng lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

larger amount

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc khối lượng lớn hơn của một cái gì đó.

"We need a larger amount of sugar for the cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "larger amount".

Lợi thế kinh tế nhờ quy mô (Economy of Scale)

Trong kinh tế học phương Tây, khái niệm 'lợi thế kinh tế nhờ quy mô' (economy of scale) rất quan trọng. Khi các công ty sản xuất hoặc mua hàng hóa với 'larger amount' (số lượng lớn hơn), chi phí trung bình cho mỗi đơn vị sản phẩm thường giảm xuống. Điều này giải thích tại sao mua sỉ (mua số lượng lớn) thường rẻ hơn mua lẻ.

Giá trị đồng tiền (Value for Money)

Người tiêu dùng ở nhiều nước phương Tây thường tìm kiếm 'giá trị đồng tiền' (value for money). Điều này có nghĩa là họ muốn nhận được nhiều nhất có thể - một 'larger amount' sản phẩm hoặc dịch vụ - với số tiền họ chi ra. Đây là lý do tại sao các chương trình khuyến mãi 'mua 2 tặng 1' hoặc gói sản phẩm lớn thường rất phổ biến.