larger amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc khối lượng lớn hơn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need a larger amount of sugar for the cake."
"Chúng ta cần một lượng đường lớn hơn để làm bánh."
-
"A larger amount of data is required to train the model."
"Một lượng dữ liệu lớn hơn là cần thiết để huấn luyện mô hình."
-
"He invested a larger amount of his savings into the stock market."
"Anh ấy đã đầu tư một lượng lớn hơn số tiền tiết kiệm của mình vào thị trường chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một sự gia tăng về số lượng, khối lượng, hoặc mức độ của một vật chất hoặc một đối tượng nào đó. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh, khi cần nhấn mạnh sự khác biệt về lượng so với một cái gì đó khác.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì có số lượng lớn hơn. Ví dụ: 'a larger amount of money' (một số tiền lớn hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive a larger amount (nhận một số lượng lớn hơn)
-
pay pay a larger amount (thanh toán một khoản tiền lớn hơn)
-
require require a larger amount (yêu cầu một số lượng lớn hơn)
-
allocate allocate a larger amount (phân bổ một số lượng lớn hơn)
-
spend spend a larger amount (chi tiêu một khoản tiền lớn hơn)
-
significantly significantly larger amount (số lượng lớn hơn đáng kể)
-
much much larger amount (số lượng lớn hơn nhiều)
-
considerably considerably larger amount (số lượng lớn hơn đáng kể)
-
for for a larger amount (cho một số lượng lớn hơn)
-
by by a larger amount (bởi một số lượng lớn hơn)
-
in in larger amounts (với số lượng lớn hơn)
Idioms
-
a larger amount of X than Y
một số lượng X lớn hơn Y
"We produced a larger amount of goods this quarter than last."
(Chúng tôi đã sản xuất số lượng hàng hóa quý này lớn hơn quý trước.)
-
pay a larger amount (for something)
trả một khoản tiền lớn hơn (cho thứ gì đó)
"Customers are willing to pay a larger amount for quality products."
(Khách hàng sẵn lòng trả một khoản tiền lớn hơn cho các sản phẩm chất lượng.)
-
in larger amounts
với số lượng lớn hơn
"Some vitamins can be harmful if consumed in larger amounts."
(Một số vitamin có thể gây hại nếu tiêu thụ với số lượng lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
larger amount
Cụm danh từMột số lượng hoặc khối lượng lớn hơn của một cái gì đó.
"We need a larger amount of sugar for the cake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "larger amount".
