(Top Banner Ad)
ultimate proposal
C1
Tính từ C1 Kinh doanh/Quản lý

ultimate proposal

UK: /ˈʌltɪmət prəˈpəʊzl/ • US: /ˈʌltəmət prəˈpoʊzl/

Nghĩa tiếng Việt

đề xuất tối thượng đề xuất cuối cùng phương án tối ưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the best or most extreme example of its kind.

Vietnamese Meaning

Là ví dụ tốt nhất hoặc cực đoan nhất của loại đó; cuối cùng, tột bậc, tối thượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the ultimate driving machine."

    "Đây là cỗ máy lái xe tuyệt đỉnh."

  • "The ultimate proposal was to merge the two companies."

    "Đề xuất cuối cùng là sáp nhập hai công ty."

  • "This peace treaty represents the ultimate proposal for ending the conflict."

    "Hiệp ước hòa bình này đại diện cho đề xuất tối thượng để chấm dứt xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ultimate tối hậu, cuối cùng, cơ bản nhất
Adverb ultimately cuối cùng thì, rốt cuộc
Noun ultimatum tối hậu thư (lời đề nghị hoặc yêu cầu cuối cùng)
Noun proposal đề xuất, lời cầu hôn, kế hoạch
Verb propose đề xuất, cầu hôn, dự định
Noun proposer người đề xuất, người cầu hôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultimus
Latin
ultimātus
English
ultimate
Latin
ponere
Latin
propōnere
Old French
proposer
English
proposal

Nguồn gốc của 'Ultimate'

Từ 'ultimate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ultimus', có nghĩa là 'cuối cùng', 'xa nhất', hoặc 'tối hậu'. Nó nhấn mạnh sự kết thúc, điểm cuối cùng, hoặc mức độ cao nhất của một cái gì đó. Khi bạn dùng 'ultimate', bạn đang nói về điều không thể vượt qua hay thay đổi nữa.

Nguồn gốc của 'Proposal'

Từ 'proposal' xuất phát từ tiếng Latin 'propōnere', có nghĩa là 'đặt ra trước', 'trình bày' hoặc 'đề xuất'. Qua tiếng Pháp cổ 'proposer', nó đi vào tiếng Anh để chỉ hành động đưa ra một ý tưởng, kế hoạch, hoặc lời mời cưới cho người khác xem xét.

Ý nghĩa của 'Ultimate Proposal'

Khi kết hợp, 'ultimate proposal' mang ý nghĩa là một đề xuất cuối cùng, tối hậu, không thể thay đổi, hoặc là đề xuất quan trọng nhất, mang tính quyết định. Nó thường là lời đề nghị cuối cùng trong một cuộc đàm phán, hoặc một lời cầu hôn vô cùng ý nghĩa và định mệnh.

Usage Note

"Ultimate" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một phẩm chất, kết quả hoặc mục tiêu. Nó ngụ ý sự hoàn hảo hoặc không thể vượt qua. So sánh với "final" (cuối cùng) chỉ đơn thuần là điểm kết thúc, còn "ultimate" mang sắc thái về sự hoàn hảo, lý tưởng.
"Proposal" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc học thuật. Nó có thể là một kế hoạch kinh doanh, một đề xuất nghiên cứu hoặc một thỏa thuận hòa bình. Cần phân biệt với "suggestion" (gợi ý) mang tính thông thường và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ultimate proposal
  • make make an ultimate proposal
    (đưa ra một đề xuất tối hậu/cuối cùng)
  • present present an ultimate proposal
    (trình bày một đề xuất tối hậu/cuối cùng)
  • submit submit an ultimate proposal
    (đệ trình một đề xuất tối hậu/cuối cùng)
  • accept accept an ultimate proposal
    (chấp nhận một đề xuất tối hậu/cuối cùng)
  • reject reject an ultimate proposal
    (từ chối một đề xuất tối hậu/cuối cùng)
Adjective + ultimate proposal
  • the only the only ultimate proposal
    (đề xuất tối hậu/cuối cùng duy nhất)
  • a truly a truly ultimate proposal
    (một đề xuất thực sự tối hậu/quan trọng)

Idioms

  • The ultimate marriage proposal

    Lời cầu hôn quan trọng nhất/ý nghĩa nhất (thường là lời cầu hôn định mệnh, không thể thay thế)

    "He spent months planning the ultimate marriage proposal to surprise her."

    (Anh ấy đã dành nhiều tháng để lên kế hoạch cho lời cầu hôn quan trọng nhất để làm cô ấy bất ngờ.)

  • An ultimate peace proposal

    Một đề xuất hòa bình tối hậu (một kế hoạch hòa bình cuối cùng, mang tính quyết định)

    "The diplomat worked tirelessly to craft an ultimate peace proposal."

    (Nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để soạn thảo một đề xuất hòa bình tối hậu.)

  • This is my ultimate proposal.

    Đây là đề xuất cuối cùng/quan trọng nhất của tôi. (Thường dùng trong đàm phán, ám chỉ không còn lựa chọn nào khác)

    "After hours of negotiation, the manager stated, 'This is my ultimate proposal.'"

    (Sau nhiều giờ đàm phán, người quản lý tuyên bố, 'Đây là đề xuất cuối cùng của tôi.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultimate proposal

Tính từ
Lật mặt

Là ví dụ tốt nhất hoặc cực đoan nhất của loại đó; cuối cùng, tột bậc, tối thượng.

"This is the ultimate driving machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has finally accepted our ultimate proposal.
Công ty cuối cùng đã chấp nhận đề xuất cuối cùng của chúng tôi.
Phủ định
He hasn't presented his ultimate proposal to the board yet.
Anh ấy vẫn chưa trình bày đề xuất cuối cùng của mình với hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Has she considered all the details of the ultimate proposal?
Cô ấy đã xem xét tất cả các chi tiết của đề xuất cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate proposal".

Lời đề nghị cuối cùng trong đàm phán (The Ultimatum)

'Ultimate proposal' thường được hiểu là một 'tối hậu thư' (ultimatum) trong các cuộc đàm phán kinh doanh, chính trị, hoặc thậm chí là trong mối quan hệ cá nhân. Nó là một đề xuất 'được ăn cả ngã về không', nghĩa là bên kia phải chấp nhận hoặc từ chối hoàn toàn, không có chỗ cho việc thỏa hiệp thêm. Điều này thể hiện sự dứt khoát và tầm quan trọng của quyết định.

Lời cầu hôn định mệnh (The Marriage Proposal)

Trong văn hóa phương Tây, một 'ultimate proposal' có thể ám chỉ một lời cầu hôn lãng mạn, mang tính quyết định cuộc đời. Đó không chỉ là một câu hỏi đơn thuần mà còn là một khoảnh khắc được chuẩn bị kỹ lưỡng, đầy cảm xúc, biểu tượng cho sự cam kết trọn đời. Việc chấp nhận hay từ chối lời cầu hôn này có ý nghĩa rất lớn đối với tương lai của cặp đôi.