ultimate proposal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being the best or most extreme example of its kind.
Vietnamese Meaning
Là ví dụ tốt nhất hoặc cực đoan nhất của loại đó; cuối cùng, tột bậc, tối thượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the ultimate driving machine."
"Đây là cỗ máy lái xe tuyệt đỉnh."
-
"The ultimate proposal was to merge the two companies."
"Đề xuất cuối cùng là sáp nhập hai công ty."
-
"This peace treaty represents the ultimate proposal for ending the conflict."
"Hiệp ước hòa bình này đại diện cho đề xuất tối thượng để chấm dứt xung đột."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Ultimate" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một phẩm chất, kết quả hoặc mục tiêu. Nó ngụ ý sự hoàn hảo hoặc không thể vượt qua. So sánh với "final" (cuối cùng) chỉ đơn thuần là điểm kết thúc, còn "ultimate" mang sắc thái về sự hoàn hảo, lý tưởng.
"Proposal" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc học thuật. Nó có thể là một kế hoạch kinh doanh, một đề xuất nghiên cứu hoặc một thỏa thuận hòa bình. Cần phân biệt với "suggestion" (gợi ý) mang tính thông thường và ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an ultimate proposal (đưa ra một đề xuất tối hậu/cuối cùng)
-
present present an ultimate proposal (trình bày một đề xuất tối hậu/cuối cùng)
-
submit submit an ultimate proposal (đệ trình một đề xuất tối hậu/cuối cùng)
-
accept accept an ultimate proposal (chấp nhận một đề xuất tối hậu/cuối cùng)
-
reject reject an ultimate proposal (từ chối một đề xuất tối hậu/cuối cùng)
-
the only the only ultimate proposal (đề xuất tối hậu/cuối cùng duy nhất)
-
a truly a truly ultimate proposal (một đề xuất thực sự tối hậu/quan trọng)
Idioms
-
The ultimate marriage proposal
Lời cầu hôn quan trọng nhất/ý nghĩa nhất (thường là lời cầu hôn định mệnh, không thể thay thế)
"He spent months planning the ultimate marriage proposal to surprise her."
(Anh ấy đã dành nhiều tháng để lên kế hoạch cho lời cầu hôn quan trọng nhất để làm cô ấy bất ngờ.)
-
An ultimate peace proposal
Một đề xuất hòa bình tối hậu (một kế hoạch hòa bình cuối cùng, mang tính quyết định)
"The diplomat worked tirelessly to craft an ultimate peace proposal."
(Nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để soạn thảo một đề xuất hòa bình tối hậu.)
-
This is my ultimate proposal.
Đây là đề xuất cuối cùng/quan trọng nhất của tôi. (Thường dùng trong đàm phán, ám chỉ không còn lựa chọn nào khác)
"After hours of negotiation, the manager stated, 'This is my ultimate proposal.'"
(Sau nhiều giờ đàm phán, người quản lý tuyên bố, 'Đây là đề xuất cuối cùng của tôi.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ultimate proposal
Tính từLà ví dụ tốt nhất hoặc cực đoan nhất của loại đó; cuối cùng, tột bậc, tối thượng.
"This is the ultimate driving machine."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has finally accepted our ultimate proposal. |
Công ty cuối cùng đã chấp nhận đề xuất cuối cùng của chúng tôi. |
| Phủ định | He hasn't presented his ultimate proposal to the board yet. |
Anh ấy vẫn chưa trình bày đề xuất cuối cùng của mình với hội đồng quản trị. |
| Nghi vấn | Has she considered all the details of the ultimate proposal? |
Cô ấy đã xem xét tất cả các chi tiết của đề xuất cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate proposal".
