the final nail in the coffin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action or event which serves as the decisive factor in bringing about someone's or something's downfall or failure.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc sự kiện đóng vai trò là yếu tố quyết định dẫn đến sự sụp đổ hoặc thất bại của ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's failure to adapt to the changing market was the final nail in the coffin."
"Việc công ty không thể thích ứng với thị trường đang thay đổi là giọt nước tràn ly."
-
"His constant complaining was annoying, but his refusal to help with the project was the final nail in the coffin for their partnership."
"Việc anh ta liên tục phàn nàn đã gây khó chịu, nhưng việc anh ta từ chối giúp đỡ dự án là giọt nước tràn ly cho mối quan hệ hợp tác của họ."
-
"The team's poor performance all season, combined with the star player's injury, proved to be the final nail in the coffin for their championship hopes."
"Màn trình diễn kém cỏi của đội trong cả mùa giải, kết hợp với chấn thương của cầu thủ ngôi sao, hóa ra là dấu chấm hết cho hy vọng vô địch của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này ám chỉ một hành động hoặc sự kiện cuối cùng, sau nhiều hành động hoặc sự kiện tiêu cực khác, dẫn đến kết cục tồi tệ không thể tránh khỏi. Nó thường được sử dụng khi tình hình đã xấu đi đáng kể và hành động cuối cùng này chỉ đơn giản là đẩy nhanh quá trình kết thúc. Thành ngữ này có tính hình tượng cao, lấy hình ảnh chiếc đinh cuối cùng đóng nắp quan tài, tượng trưng cho sự kết thúc hoàn toàn.
Prepositions
Giới từ 'in' kết nối 'nail' (đinh) với 'coffin' (quan tài), chỉ ra rằng chiếc đinh được đóng vào quan tài, hoàn tất quá trình chôn cất, tượng trưng cho sự kết thúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be to be the final nail in the coffin (là cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài (là nguyên nhân cuối cùng dẫn đến thất bại))
-
prove to be to prove to be the final nail in the coffin (chứng tỏ là cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài)
-
drive/hammer in to drive/hammer in the final nail in the coffin (đóng cái đinh cuối cùng vào quan tài (thực hiện hành động kết liễu))
-
deliver to deliver the final nail in the coffin (giáng đòn kết liễu, đưa ra hành động cuối cùng gây thất bại)
-
truly to be truly the final nail in the coffin (thực sự là cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài)
-
ultimately to be ultimately the final nail in the coffin (cuối cùng thì cũng là cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài)
Idioms
-
the final nail in the coffin
cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài; nguyên nhân cuối cùng dẫn đến thất bại/sự kết thúc không thể tránh khỏi
"The company's latest scandal was the final nail in the coffin for its reputation."
(Vụ bê bối mới nhất của công ty là cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài cho danh tiếng của nó.)
-
(a) nail in the coffin
một nguyên nhân gây tổn hại nghiêm trọng hoặc góp phần vào sự suy tàn (có thể không phải là cuối cùng)
"Missing the deadline was another nail in the coffin for the struggling project."
(Việc lỡ hạn chót là thêm một cái đinh nữa đóng vào quan tài cho dự án đang gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the final nail in the coffin
IdiomMột hành động hoặc sự kiện đóng vai trò là yếu tố quyết định dẫn đến sự sụp đổ hoặc thất bại của ai đó hoặc điều gì đó.
"The company's failure to adapt to the changing market was the final nail in the coffin."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His constant lying was the final nail in the coffin for their relationship. |
Việc anh ta liên tục nói dối là giọt nước tràn ly cho mối quan hệ của họ. |
| Phủ định | The company's initial losses were not the final nail in the coffin, as they managed to recover. |
Những khoản lỗ ban đầu của công ty không phải là dấu chấm hết, vì họ đã xoay sở để phục hồi. |
| Nghi vấn | Was the new tax policy the final nail in the coffin for small businesses? |
Liệu chính sách thuế mới có phải là dấu chấm hết cho các doanh nghiệp nhỏ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the final nail in the coffin".
