(Top Banner Ad)
the final nail in the coffin
C1
Idiom C1 Thành ngữ/Idiom

the final nail in the coffin

UK: ðə ˈfaɪnəl neɪl ɪn ðə ˈkɒfɪn • US: ðə ˈfaɪnəl neɪl ɪn ðə ˈkɔːfɪn

Nghĩa tiếng Việt

giọt nước tràn ly dấu chấm hết đòn chí mạng nhát dao cuối cùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or event which serves as the decisive factor in bringing about someone's or something's downfall or failure.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc sự kiện đóng vai trò là yếu tố quyết định dẫn đến sự sụp đổ hoặc thất bại của ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's failure to adapt to the changing market was the final nail in the coffin."

    "Việc công ty không thể thích ứng với thị trường đang thay đổi là giọt nước tràn ly."

  • "His constant complaining was annoying, but his refusal to help with the project was the final nail in the coffin for their partnership."

    "Việc anh ta liên tục phàn nàn đã gây khó chịu, nhưng việc anh ta từ chối giúp đỡ dự án là giọt nước tràn ly cho mối quan hệ hợp tác của họ."

  • "The team's poor performance all season, combined with the star player's injury, proved to be the final nail in the coffin for their championship hopes."

    "Màn trình diễn kém cỏi của đội trong cả mùa giải, kết hợp với chấn thương của cầu thủ ngôi sao, hóa ra là dấu chấm hết cho hy vọng vô địch của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective final cuối cùng, sau cùng
Adverb finally cuối cùng (chỉ sự kết thúc sau một thời gian)
Verb finalize hoàn tất, kết thúc
Noun nail cái đinh; móng tay/chân
Verb nail đóng đinh, ghim chặt
Noun coffin quan tài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Idiom

Etymology (Nguồn gốc)

English
the final nail in the coffin

Nguồn gốc của cụm từ 'cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài'

Cụm từ này bắt nguồn từ hình ảnh thực tế của việc đóng chiếc đinh cuối cùng vào nắp quan tài trước khi chôn cất người đã khuất. Việc này tượng trưng cho sự kết thúc hoàn toàn, không thể đảo ngược của một cuộc đời. Trong tiếng Anh, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một hành động hoặc sự kiện cuối cùng, quyết định, gây ra sự thất bại hoặc sụp đổ hoàn toàn của một người, một kế hoạch hay một tình huống, khiến nó không thể phục hồi được nữa.

Usage Note

Thành ngữ này ám chỉ một hành động hoặc sự kiện cuối cùng, sau nhiều hành động hoặc sự kiện tiêu cực khác, dẫn đến kết cục tồi tệ không thể tránh khỏi. Nó thường được sử dụng khi tình hình đã xấu đi đáng kể và hành động cuối cùng này chỉ đơn giản là đẩy nhanh quá trình kết thúc. Thành ngữ này có tính hình tượng cao, lấy hình ảnh chiếc đinh cuối cùng đóng nắp quan tài, tượng trưng cho sự kết thúc hoàn toàn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' kết nối 'nail' (đinh) với 'coffin' (quan tài), chỉ ra rằng chiếc đinh được đóng vào quan tài, hoàn tất quá trình chôn cất, tượng trưng cho sự kết thúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the final nail in the coffin
  • be to be the final nail in the coffin
    (là cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài (là nguyên nhân cuối cùng dẫn đến thất bại))
  • prove to be to prove to be the final nail in the coffin
    (chứng tỏ là cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài)
  • drive/hammer in to drive/hammer in the final nail in the coffin
    (đóng cái đinh cuối cùng vào quan tài (thực hiện hành động kết liễu))
  • deliver to deliver the final nail in the coffin
    (giáng đòn kết liễu, đưa ra hành động cuối cùng gây thất bại)
Adverb + the final nail in the coffin
  • truly to be truly the final nail in the coffin
    (thực sự là cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài)
  • ultimately to be ultimately the final nail in the coffin
    (cuối cùng thì cũng là cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài)

Idioms

  • the final nail in the coffin

    cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài; nguyên nhân cuối cùng dẫn đến thất bại/sự kết thúc không thể tránh khỏi

    "The company's latest scandal was the final nail in the coffin for its reputation."

    (Vụ bê bối mới nhất của công ty là cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài cho danh tiếng của nó.)

  • (a) nail in the coffin

    một nguyên nhân gây tổn hại nghiêm trọng hoặc góp phần vào sự suy tàn (có thể không phải là cuối cùng)

    "Missing the deadline was another nail in the coffin for the struggling project."

    (Việc lỡ hạn chót là thêm một cái đinh nữa đóng vào quan tài cho dự án đang gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the final nail in the coffin

Idiom
Lật mặt

Một hành động hoặc sự kiện đóng vai trò là yếu tố quyết định dẫn đến sự sụp đổ hoặc thất bại của ai đó hoặc điều gì đó.

"The company's failure to adapt to the changing market was the final nail in the coffin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant lying was the final nail in the coffin for their relationship.
Việc anh ta liên tục nói dối là giọt nước tràn ly cho mối quan hệ của họ.
Phủ định
The company's initial losses were not the final nail in the coffin, as they managed to recover.
Những khoản lỗ ban đầu của công ty không phải là dấu chấm hết, vì họ đã xoay sở để phục hồi.
Nghi vấn
Was the new tax policy the final nail in the coffin for small businesses?
Liệu chính sách thuế mới có phải là dấu chấm hết cho các doanh nghiệp nhỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the final nail in the coffin".

Biểu tượng của sự kết thúc và không thể đảo ngược

Trong văn hóa phương Tây, quan tài và nghi thức chôn cất có ý nghĩa sâu sắc về sự kết thúc một cuộc đời và sự chuyển tiếp. Việc đóng nắp quan tài và sau đó là đóng đinh cố định nó tượng trưng cho sự kiện cuối cùng, không thể quay lại. Cụm từ 'the final nail in the coffin' tận dụng hình ảnh này để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện cụ thể là nguyên nhân cuối cùng, quyết định, dẫn đến sự thất bại hoặc phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó, không còn cơ hội để sửa chữa hay thay đổi kết cục.

Mối liên hệ với tang lễ và cái chết

Cụm từ này bắt nguồn trực tiếp từ thực hành tang lễ phương Tây, nơi quan tài được sử dụng để chứa thi thể người chết. Đinh được dùng để đóng chặt nắp quan tài, tượng trưng cho việc phong ấn, kết thúc hoàn toàn cuộc đời của người đã khuất. Việc sử dụng hình ảnh này trong thành ngữ làm tăng thêm ý nghĩa về sự 'kết liễu' hay 'phán quyết cuối cùng' cho một tình huống hoặc sự nghiệp, gợi lên cảm giác về sự mất mát không thể vãn hồi và tính quyết định không thể thay đổi.