lock system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of mechanisms or procedures designed to secure access or prevent unauthorized entry.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các cơ chế hoặc quy trình được thiết kế để bảo mật quyền truy cập hoặc ngăn chặn sự xâm nhập trái phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building has a sophisticated lock system with biometric scanners."
"Tòa nhà có một hệ thống khóa phức tạp với máy quét sinh trắc học."
-
"The company invested in a new lock system to protect sensitive information."
"Công ty đã đầu tư vào một hệ thống khóa mới để bảo vệ thông tin nhạy cảm."
-
"The old lock system was easily bypassed, so it needed to be upgraded."
"Hệ thống khóa cũ dễ dàng bị vượt qua, vì vậy nó cần được nâng cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lock | ổ khóa, khóa |
| Verb | lock | khóa lại, nhốt |
| Noun | locker | tủ có khóa |
| Noun | locksmith | thợ sửa khóa |
| Adjective | lockable | có thể khóa được |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lock system' thường đề cập đến một hệ thống phức tạp hơn là chỉ một ổ khóa đơn lẻ. Nó bao gồm nhiều thành phần làm việc cùng nhau để tạo ra một lớp bảo vệ. Nó có thể là cơ khí (ví dụ: khóa cửa, khóa tủ) hoặc điện tử (ví dụ: hệ thống kiểm soát truy cập bằng thẻ từ, mật khẩu). Cần phân biệt với 'locking mechanism', chỉ một bộ phận của một 'lock system'.
Prepositions
'Lock system of': thường dùng để chỉ hệ thống khóa của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the lock system of the bank'). 'Lock system for': thường dùng để chỉ hệ thống khóa được thiết kế cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'a lock system for protecting data').
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced lock system (hệ thống khóa tiên tiến)
-
electronic electronic lock system (hệ thống khóa điện tử)
-
security security lock system (hệ thống khóa an ninh)
-
modern modern lock system (hệ thống khóa hiện đại)
-
robust robust lock system (hệ thống khóa chắc chắn, bền bỉ)
-
install install a lock system (lắp đặt một hệ thống khóa)
-
upgrade upgrade a lock system (nâng cấp một hệ thống khóa)
-
design design a lock system (thiết kế một hệ thống khóa)
-
bypass bypass a lock system (vô hiệu hóa/vượt qua một hệ thống khóa)
-
test test a lock system (kiểm tra một hệ thống khóa)
-
car car lock system (hệ thống khóa xe hơi)
-
door door lock system (hệ thống khóa cửa)
-
keyless keyless lock system (hệ thống khóa không dùng chìa)
-
fingerprint fingerprint lock system (hệ thống khóa vân tay)
Idioms
-
a high-security lock system
một hệ thống khóa an ninh cao
"The bank installed a high-security lock system to protect its vaults."
(Ngân hàng đã lắp đặt một hệ thống khóa an ninh cao để bảo vệ kho tiền của mình.)
-
to bypass a lock system
vô hiệu hóa/vượt qua một hệ thống khóa
"Expert hackers attempted to bypass the digital lock system."
(Các tin tặc chuyên nghiệp đã cố gắng vô hiệu hóa hệ thống khóa kỹ thuật số.)
-
to install a lock system
lắp đặt một hệ thống khóa
"We decided to install a new lock system for better home security."
(Chúng tôi quyết định lắp đặt một hệ thống khóa mới để tăng cường an ninh cho ngôi nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lock system
NounMột tập hợp các cơ chế hoặc quy trình được thiết kế để bảo mật quyền truy cập hoặc ngăn chặn sự xâm nhập trái phép.
"The building has a sophisticated lock system with biometric scanners."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lock system".
