(Top Banner Ad)
lock system
B1
Noun B1 Công nghệ, An ninh

lock system

UK: /ˈlɒk ˌsɪstəm/ • US: /ˈlɑːk ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống khóa hệ thống bảo mật cơ chế khóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of mechanisms or procedures designed to secure access or prevent unauthorized entry.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các cơ chế hoặc quy trình được thiết kế để bảo mật quyền truy cập hoặc ngăn chặn sự xâm nhập trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building has a sophisticated lock system with biometric scanners."

    "Tòa nhà có một hệ thống khóa phức tạp với máy quét sinh trắc học."

  • "The company invested in a new lock system to protect sensitive information."

    "Công ty đã đầu tư vào một hệ thống khóa mới để bảo vệ thông tin nhạy cảm."

  • "The old lock system was easily bypassed, so it needed to be upgraded."

    "Hệ thống khóa cũ dễ dàng bị vượt qua, vì vậy nó cần được nâng cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lock ổ khóa, khóa
Verb lock khóa lại, nhốt
Noun locker tủ có khóa
Noun locksmith thợ sửa khóa
Adjective lockable có thể khóa được
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

security system (hệ thống an ninh)access control system (hệ thống kiểm soát truy cập)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewg- (to bend, turn)
Proto-Germanic
*luką (closing, lock)
Old English
loc (bolt, bar, lock, enclosure)
Middle English
lok
Modern English
lock

Nguồn gốc của 'lock' và 'system'

'Lock system' là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'lock' (khóa) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*luką', mang nghĩa 'sự đóng lại' hoặc 'cái khóa', và phát triển thành 'loc' trong tiếng Anh cổ. Từ 'system' (hệ thống) lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể được tổ chức' hoặc 'một cấu trúc'. Khi ghép lại, 'lock system' mô tả một tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau để khóa hoặc bảo vệ, tạo nên một cơ chế hoàn chỉnh.

Usage Note

Cụm từ 'lock system' thường đề cập đến một hệ thống phức tạp hơn là chỉ một ổ khóa đơn lẻ. Nó bao gồm nhiều thành phần làm việc cùng nhau để tạo ra một lớp bảo vệ. Nó có thể là cơ khí (ví dụ: khóa cửa, khóa tủ) hoặc điện tử (ví dụ: hệ thống kiểm soát truy cập bằng thẻ từ, mật khẩu). Cần phân biệt với 'locking mechanism', chỉ một bộ phận của một 'lock system'.

Prepositions

of for

'Lock system of': thường dùng để chỉ hệ thống khóa của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the lock system of the bank'). 'Lock system for': thường dùng để chỉ hệ thống khóa được thiết kế cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'a lock system for protecting data').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lock system
  • advanced advanced lock system
    (hệ thống khóa tiên tiến)
  • electronic electronic lock system
    (hệ thống khóa điện tử)
  • security security lock system
    (hệ thống khóa an ninh)
  • modern modern lock system
    (hệ thống khóa hiện đại)
  • robust robust lock system
    (hệ thống khóa chắc chắn, bền bỉ)
Verb + lock system
  • install install a lock system
    (lắp đặt một hệ thống khóa)
  • upgrade upgrade a lock system
    (nâng cấp một hệ thống khóa)
  • design design a lock system
    (thiết kế một hệ thống khóa)
  • bypass bypass a lock system
    (vô hiệu hóa/vượt qua một hệ thống khóa)
  • test test a lock system
    (kiểm tra một hệ thống khóa)
Noun + lock system (type of system)
  • car car lock system
    (hệ thống khóa xe hơi)
  • door door lock system
    (hệ thống khóa cửa)
  • keyless keyless lock system
    (hệ thống khóa không dùng chìa)
  • fingerprint fingerprint lock system
    (hệ thống khóa vân tay)

Idioms

  • a high-security lock system

    một hệ thống khóa an ninh cao

    "The bank installed a high-security lock system to protect its vaults."

    (Ngân hàng đã lắp đặt một hệ thống khóa an ninh cao để bảo vệ kho tiền của mình.)

  • to bypass a lock system

    vô hiệu hóa/vượt qua một hệ thống khóa

    "Expert hackers attempted to bypass the digital lock system."

    (Các tin tặc chuyên nghiệp đã cố gắng vô hiệu hóa hệ thống khóa kỹ thuật số.)

  • to install a lock system

    lắp đặt một hệ thống khóa

    "We decided to install a new lock system for better home security."

    (Chúng tôi quyết định lắp đặt một hệ thống khóa mới để tăng cường an ninh cho ngôi nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lock system

Noun
Lật mặt

Một tập hợp các cơ chế hoặc quy trình được thiết kế để bảo mật quyền truy cập hoặc ngăn chặn sự xâm nhập trái phép.

"The building has a sophisticated lock system with biometric scanners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lock system".

Tầm quan trọng của an ninh và riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'lock system' (hệ thống khóa) là biểu tượng và công cụ thiết yếu để đảm bảo an ninh cho tài sản và sự riêng tư cá nhân. Một hệ thống khóa đáng tin cậy mang lại cảm giác an toàn và kiểm soát, từ ngôi nhà riêng, văn phòng cho đến dữ liệu cá nhân.

Sự phát triển của công nghệ khóa thông minh

Với sự phát triển của công nghệ, các hệ thống khóa đã tiến hóa từ cơ khí đơn giản thành các giải pháp thông minh. Các 'smart lock system' (hệ thống khóa thông minh) ngày nay cho phép người dùng điều khiển từ xa qua điện thoại, sử dụng dấu vân tay, nhận diện khuôn mặt, hoặc mã số, phản ánh xu hướng tích hợp công nghệ vào mọi khía cạnh của đời sống hiện đại để tăng cường tiện ích và an ninh.