closure mechanism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A technique or system that enforces completion, finalization, or resolution of a process, task, or emotional state.
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật hoặc hệ thống được sử dụng để đảm bảo sự hoàn thành, kết thúc hoặc giải quyết của một quá trình, nhiệm vụ hoặc trạng thái cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The escrow account serves as a closure mechanism for the real estate transaction."
"Tài khoản ký quỹ đóng vai trò là một cơ chế kết thúc cho giao dịch bất động sản."
-
"Mediation can provide a closure mechanism for long-standing disputes."
"Hòa giải có thể cung cấp một cơ chế kết thúc cho các tranh chấp kéo dài."
-
"The financial closure mechanism ensures all debts are settled before the company dissolves."
"Cơ chế kết thúc tài chính đảm bảo tất cả các khoản nợ được thanh toán trước khi công ty giải thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | close | đóng, khép lại |
| Adjective | closed | đã đóng, khép kín |
| Noun | closing | sự đóng, buổi bế mạc |
| Noun | mechanic | thợ máy, kỹ sư cơ khí |
| Adjective | mechanical | thuộc về cơ khí, máy móc |
| Adverb | mechanically | một cách máy móc, theo cơ chế |
| Verb | mechanize | cơ khí hóa, máy móc hóa |
| Noun | mechanization | sự cơ khí hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong lập trình, nó liên quan đến việc đóng gói các biến và hàm lại với nhau. Trong tâm lý học, nó liên quan đến các cơ chế đối phó để giải quyết các vấn đề cảm xúc. Trong tài chính, nó liên quan đến các quy trình kết thúc giao dịch hoặc tài khoản.
Trong lập trình, 'closure' thường được sử dụng như một từ riêng lẻ để chỉ một hàm có khả năng ghi nhớ và truy cập các biến từ phạm vi mà nó được tạo ra. 'Closure mechanism' nhấn mạnh hơn vào cách thức mà ngôn ngữ lập trình hỗ trợ tính năng này.
Prepositions
Ví dụ: 'closure mechanism for a loan' (cơ chế kết thúc khoản vay), 'closure mechanism of a project' (cơ chế kết thúc của một dự án). 'Closure mechanism of a trauma' (cơ chế khép lại một chấn thương tâm lý)
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective closure mechanism (cơ chế đóng hiệu quả)
-
reliable reliable closure mechanism (cơ chế đóng đáng tin cậy)
-
secure secure closure mechanism (cơ chế đóng an toàn)
-
simple simple closure mechanism (cơ chế đóng đơn giản)
-
automatic automatic closure mechanism (cơ chế đóng tự động)
-
operate operate the closure mechanism (vận hành cơ chế đóng)
-
design design a closure mechanism (thiết kế một cơ chế đóng)
-
test test the closure mechanism (kiểm tra cơ chế đóng)
-
adjust adjust the closure mechanism (điều chỉnh cơ chế đóng)
-
release release the closure mechanism (nhả/mở cơ chế đóng)
-
container container closure mechanism (cơ chế đóng của vật chứa/hộp)
-
door door closure mechanism (cơ chế đóng cửa)
-
valve valve closure mechanism (cơ chế đóng van)
Idioms
-
a robust closure mechanism
một cơ chế đóng chắc chắn/mạnh mẽ
"The safe requires a robust closure mechanism to prevent unauthorized access."
(Chiếc két sắt yêu cầu một cơ chế đóng chắc chắn để ngăn chặn truy cập trái phép.)
-
the closure mechanism fails
cơ chế đóng bị hỏng/lỗi
"If the closure mechanism fails, the bottle might leak."
(Nếu cơ chế đóng bị hỏng, chai có thể bị rò rỉ.)
-
to integrate a closure mechanism
tích hợp một cơ chế đóng
"Engineers need to integrate a reliable closure mechanism into the new product design."
(Các kỹ sư cần tích hợp một cơ chế đóng đáng tin cậy vào thiết kế sản phẩm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
closure mechanism
NounMột kỹ thuật hoặc hệ thống được sử dụng để đảm bảo sự hoàn thành, kết thúc hoặc giải quyết của một quá trình, nhiệm vụ hoặc trạng thái cảm xúc.
"The escrow account serves as a closure mechanism for the real estate transaction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closure mechanism".
