(Top Banner Ad)
closure mechanism
C1
Noun C1 Lập trình, Tâm lý học, Tài chính

closure mechanism

UK: /ˈkləʊʒər ˈmekənɪzəm/ • US: /ˈkloʊʒər ˈmekənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

cơ chế khép lại cơ chế kết thúc quy trình hoàn tất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technique or system that enforces completion, finalization, or resolution of a process, task, or emotional state.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật hoặc hệ thống được sử dụng để đảm bảo sự hoàn thành, kết thúc hoặc giải quyết của một quá trình, nhiệm vụ hoặc trạng thái cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The escrow account serves as a closure mechanism for the real estate transaction."

    "Tài khoản ký quỹ đóng vai trò là một cơ chế kết thúc cho giao dịch bất động sản."

  • "Mediation can provide a closure mechanism for long-standing disputes."

    "Hòa giải có thể cung cấp một cơ chế kết thúc cho các tranh chấp kéo dài."

  • "The financial closure mechanism ensures all debts are settled before the company dissolves."

    "Cơ chế kết thúc tài chính đảm bảo tất cả các khoản nợ được thanh toán trước khi công ty giải thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, khép lại
Adjective closed đã đóng, khép kín
Noun closing sự đóng, buổi bế mạc
Noun mechanic thợ máy, kỹ sư cơ khí
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc
Adverb mechanically một cách máy móc, theo cơ chế
Verb mechanize cơ khí hóa, máy móc hóa
Noun mechanization sự cơ khí hóa

Synonyms

completion process (quá trình hoàn thành)resolution system (hệ thống giải quyết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lập trình, Tâm lý học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Old French
closure
English
closure
Ancient Greek
mēkhanē
Late Latin
mechanismus
French
mécanisme
English
mechanism

Sự kết hợp của 'Đóng' và 'Máy móc'

Cụm từ 'closure mechanism' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Closure' (sự đóng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'claudere' (đóng lại), qua tiếng Pháp cổ. Nó gợi lên hành động hoặc kết quả của việc đóng một thứ gì đó. 'Mechanism' (cơ chế) lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mēkhanē' (máy móc, thiết bị), qua tiếng Latin và Pháp. Nó mô tả cách một hệ thống hoạt động hoặc một bộ phận máy móc được thiết kế. Khi ghép lại, 'closure mechanism' mô tả một hệ thống kỹ thuật được tạo ra để thực hiện hành động đóng, niêm phong hoặc khóa một cách có chủ đích và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong lập trình, nó liên quan đến việc đóng gói các biến và hàm lại với nhau. Trong tâm lý học, nó liên quan đến các cơ chế đối phó để giải quyết các vấn đề cảm xúc. Trong tài chính, nó liên quan đến các quy trình kết thúc giao dịch hoặc tài khoản.
Trong lập trình, 'closure' thường được sử dụng như một từ riêng lẻ để chỉ một hàm có khả năng ghi nhớ và truy cập các biến từ phạm vi mà nó được tạo ra. 'Closure mechanism' nhấn mạnh hơn vào cách thức mà ngôn ngữ lập trình hỗ trợ tính năng này.

Prepositions

for of

Ví dụ: 'closure mechanism for a loan' (cơ chế kết thúc khoản vay), 'closure mechanism of a project' (cơ chế kết thúc của một dự án). 'Closure mechanism of a trauma' (cơ chế khép lại một chấn thương tâm lý)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closure mechanism
  • effective effective closure mechanism
    (cơ chế đóng hiệu quả)
  • reliable reliable closure mechanism
    (cơ chế đóng đáng tin cậy)
  • secure secure closure mechanism
    (cơ chế đóng an toàn)
  • simple simple closure mechanism
    (cơ chế đóng đơn giản)
  • automatic automatic closure mechanism
    (cơ chế đóng tự động)
Verb + closure mechanism
  • operate operate the closure mechanism
    (vận hành cơ chế đóng)
  • design design a closure mechanism
    (thiết kế một cơ chế đóng)
  • test test the closure mechanism
    (kiểm tra cơ chế đóng)
  • adjust adjust the closure mechanism
    (điều chỉnh cơ chế đóng)
  • release release the closure mechanism
    (nhả/mở cơ chế đóng)
Noun + closure mechanism (X's closure mechanism / closure mechanism of X)
  • container container closure mechanism
    (cơ chế đóng của vật chứa/hộp)
  • door door closure mechanism
    (cơ chế đóng cửa)
  • valve valve closure mechanism
    (cơ chế đóng van)

Idioms

  • a robust closure mechanism

    một cơ chế đóng chắc chắn/mạnh mẽ

    "The safe requires a robust closure mechanism to prevent unauthorized access."

    (Chiếc két sắt yêu cầu một cơ chế đóng chắc chắn để ngăn chặn truy cập trái phép.)

  • the closure mechanism fails

    cơ chế đóng bị hỏng/lỗi

    "If the closure mechanism fails, the bottle might leak."

    (Nếu cơ chế đóng bị hỏng, chai có thể bị rò rỉ.)

  • to integrate a closure mechanism

    tích hợp một cơ chế đóng

    "Engineers need to integrate a reliable closure mechanism into the new product design."

    (Các kỹ sư cần tích hợp một cơ chế đóng đáng tin cậy vào thiết kế sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closure mechanism

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật hoặc hệ thống được sử dụng để đảm bảo sự hoàn thành, kết thúc hoặc giải quyết của một quá trình, nhiệm vụ hoặc trạng thái cảm xúc.

"The escrow account serves as a closure mechanism for the real estate transaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closure mechanism".

Tầm quan trọng của Cơ chế đóng trong đời sống hàng ngày

Các cơ chế đóng, dù đơn giản hay phức tạp, đóng vai trò thiết yếu trong mọi mặt của đời sống hiện đại. Từ nắp chai giữ thực phẩm tươi ngon, khóa cửa bảo vệ tài sản, đến dây an toàn trong ô tô, chúng phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về sự an toàn, bảo mật và bảo quản. Sự phát triển của các cơ chế đóng cũng thể hiện sự sáng tạo không ngừng của con người trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống và giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Công nghệ và Cơ chế đóng

Trong bối cảnh phương Tây, sự phát triển công nghiệp đã thúc đẩy việc tạo ra các cơ chế đóng ngày càng tinh vi và tự động hóa. Từ những chiếc khóa cơ khí đầu tiên đến các hệ thống đóng thông minh hiện đại, chúng không chỉ đảm bảo an toàn mà còn tối ưu hóa tiện ích. Điều này đặc biệt rõ ràng trong các ngành công nghiệp như dược phẩm, ô tô và đóng gói, nơi các cơ chế đóng không chỉ có chức năng vật lý mà còn là yếu tố quan trọng trong việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và quy định.