(Top Banner Ad)
fastening system
B1
noun B1 Kỹ thuật, Xây dựng, Sản xuất

fastening system

UK: /ˈfɑːsnɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /ˈfæsnɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống cố định hệ thống neo giữ cơ cấu kết nối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of components or a method used to join or secure two or more objects together.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thành phần hoặc một phương pháp được sử dụng để nối hoặc cố định hai hoặc nhiều vật thể lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer designed a new fastening system for the bridge."

    "Kỹ sư đã thiết kế một hệ thống cố định mới cho cây cầu."

  • "This fastening system is ideal for assembling furniture."

    "Hệ thống cố định này lý tưởng để lắp ráp đồ nội thất."

  • "The aircraft's fastening system is regularly inspected for safety."

    "Hệ thống cố định của máy bay được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fasten buộc, gài, gắn chặt, cài
Noun fastener vật dùng để buộc, chốt, cái gài (ví dụ: đinh, kẹp, khuy)
Noun fastening sự buộc, sự gài; cơ chế buộc/gài (ví dụ: khóa kéo, nút bấm)
Adjective fastenable có thể buộc/gài được
Noun system hệ thống, thể thống nhất, bộ máy
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

attachment mechanism (cơ chế gắn kết)securing method (phương pháp cố định)

Antonyms

release mechanism (cơ chế tháo gỡ)detachment method (phương pháp tách rời)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂ǵ-
Proto-Germanic
*fastaz
Old English
fæst
Middle English
fasten
Ancient Greek
systēma
Late Latin
systēma
Modern English
fastening system

Nguồn gốc 'Fastening System'

Cụm từ 'fastening system' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Fastening' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fæst' (nghĩa là 'chắc chắn, an toàn'), có liên quan đến gốc Proto-Indo-European 'peh₂ǵ-' chỉ hành động buộc chặt. Qua thời gian, nó phát triển thành động từ 'fasten' (buộc) và danh động từ 'fastening' (sự buộc). 'System' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', qua tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức, sự sắp đặt'. Do đó, 'fastening system' mô tả một tập hợp các bộ phận được tổ chức lại để tạo ra sự cố định hoặc kết nối an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật và xây dựng để mô tả các hệ thống như ốc vít, bu lông, đinh tán, khóa kéo, v.v. Nó nhấn mạnh đến sự tích hợp của các thành phần để tạo ra một giải pháp giữ cố định hoàn chỉnh. 'Fastening system' khác với chỉ 'fastener' (vật liệu giữ) vì 'fastening system' bao hàm một hệ thống hoàn chỉnh, có thể bao gồm nhiều thành phần.

Prepositions

with for

'- with' được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc công cụ được sử dụng trong hệ thống. Ví dụ: 'a fastening system with bolts and nuts'. '- for' được sử dụng để chỉ mục đích của hệ thống. Ví dụ: 'a fastening system for securing metal sheets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fastening system
  • secure a secure fastening system
    (một hệ thống khóa/buộc an toàn)
  • robust a robust fastening system
    (một hệ thống khóa/buộc chắc chắn/bền vững)
  • quick-release a quick-release fastening system
    (một hệ thống khóa/buộc tháo nhanh)
  • innovative an innovative fastening system
    (một hệ thống khóa/buộc đổi mới/sáng tạo)
Verb + fastening system
  • design to design a fastening system
    (thiết kế một hệ thống khóa/buộc)
  • install to install a fastening system
    (lắp đặt một hệ thống khóa/buộc)
  • test to test a fastening system
    (kiểm tra một hệ thống khóa/buộc)
  • fail the fastening system failed
    (hệ thống khóa/buộc bị hỏng/trục trặc)

Idioms

  • a secure fastening system

    một hệ thống buộc/gài chắc chắn và đáng tin cậy

    "The harness relies on a secure fastening system for safety."

    (Dây đai an toàn dựa vào một hệ thống buộc/gài chắc chắn để đảm bảo an toàn.)

  • the integrity of the fastening system

    tính toàn vẹn, sự nguyên vẹn và hoạt động đúng đắn của hệ thống buộc/gài

    "Engineers checked the integrity of the fastening system before launch."

    (Các kỹ sư đã kiểm tra tính toàn vẹn của hệ thống buộc/gài trước khi phóng.)

  • to develop a new fastening system

    phát triển một hệ thống buộc/gài mới (thường là để cải tiến hoặc đáp ứng nhu cầu cụ thể)

    "They are working to develop a new fastening system for reusable rockets."

    (Họ đang nghiên cứu để phát triển một hệ thống buộc/gài mới cho tên lửa tái sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fastening system

noun
Lật mặt

Một tập hợp các thành phần hoặc một phương pháp được sử dụng để nối hoặc cố định hai hoặc nhiều vật thể lại với nhau.

"The engineer designed a new fastening system for the bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fastening system".

Sự Tiến Hóa của Hệ Thống Khóa/Buộc

Từ những chiếc nút áo đơn giản và dây buộc thắt, con người đã không ngừng phát triển các hệ thống khóa/buộc phức tạp hơn như khóa kéo (zipper), miếng dán gai (Velcro) hay các chốt khóa cơ khí tinh vi. Sự đổi mới này đã cách mạng hóa cách chúng ta mặc quần áo, đóng gói đồ đạc và xây dựng các cấu trúc, giúp cuộc sống hàng ngày tiện lợi và an toàn hơn.

Tầm Quan Trọng trong An Toàn và Kỹ Thuật

Hệ thống khóa/buộc đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là an toàn và kỹ thuật. Từ dây an toàn trong ô tô, khóa cài trên mũ bảo hiểm, đến các mối nối trong xây dựng cầu đường hay không gian vũ trụ, sự thất bại của một hệ thống khóa/buộc có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Do đó, việc thiết kế và kiểm tra độ tin cậy của chúng là yếu tố cốt lõi.