fastening system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of components or a method used to join or secure two or more objects together.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các thành phần hoặc một phương pháp được sử dụng để nối hoặc cố định hai hoặc nhiều vật thể lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engineer designed a new fastening system for the bridge."
"Kỹ sư đã thiết kế một hệ thống cố định mới cho cây cầu."
-
"This fastening system is ideal for assembling furniture."
"Hệ thống cố định này lý tưởng để lắp ráp đồ nội thất."
-
"The aircraft's fastening system is regularly inspected for safety."
"Hệ thống cố định của máy bay được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fasten | buộc, gài, gắn chặt, cài |
| Noun | fastener | vật dùng để buộc, chốt, cái gài (ví dụ: đinh, kẹp, khuy) |
| Noun | fastening | sự buộc, sự gài; cơ chế buộc/gài (ví dụ: khóa kéo, nút bấm) |
| Adjective | fastenable | có thể buộc/gài được |
| Noun | system | hệ thống, thể thống nhất, bộ máy |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống, có phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật và xây dựng để mô tả các hệ thống như ốc vít, bu lông, đinh tán, khóa kéo, v.v. Nó nhấn mạnh đến sự tích hợp của các thành phần để tạo ra một giải pháp giữ cố định hoàn chỉnh. 'Fastening system' khác với chỉ 'fastener' (vật liệu giữ) vì 'fastening system' bao hàm một hệ thống hoàn chỉnh, có thể bao gồm nhiều thành phần.
Prepositions
'- with' được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc công cụ được sử dụng trong hệ thống. Ví dụ: 'a fastening system with bolts and nuts'. '- for' được sử dụng để chỉ mục đích của hệ thống. Ví dụ: 'a fastening system for securing metal sheets'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure a secure fastening system (một hệ thống khóa/buộc an toàn)
-
robust a robust fastening system (một hệ thống khóa/buộc chắc chắn/bền vững)
-
quick-release a quick-release fastening system (một hệ thống khóa/buộc tháo nhanh)
-
innovative an innovative fastening system (một hệ thống khóa/buộc đổi mới/sáng tạo)
-
design to design a fastening system (thiết kế một hệ thống khóa/buộc)
-
install to install a fastening system (lắp đặt một hệ thống khóa/buộc)
-
test to test a fastening system (kiểm tra một hệ thống khóa/buộc)
-
fail the fastening system failed (hệ thống khóa/buộc bị hỏng/trục trặc)
Idioms
-
a secure fastening system
một hệ thống buộc/gài chắc chắn và đáng tin cậy
"The harness relies on a secure fastening system for safety."
(Dây đai an toàn dựa vào một hệ thống buộc/gài chắc chắn để đảm bảo an toàn.)
-
the integrity of the fastening system
tính toàn vẹn, sự nguyên vẹn và hoạt động đúng đắn của hệ thống buộc/gài
"Engineers checked the integrity of the fastening system before launch."
(Các kỹ sư đã kiểm tra tính toàn vẹn của hệ thống buộc/gài trước khi phóng.)
-
to develop a new fastening system
phát triển một hệ thống buộc/gài mới (thường là để cải tiến hoặc đáp ứng nhu cầu cụ thể)
"They are working to develop a new fastening system for reusable rockets."
(Họ đang nghiên cứu để phát triển một hệ thống buộc/gài mới cho tên lửa tái sử dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fastening system
nounMột tập hợp các thành phần hoặc một phương pháp được sử dụng để nối hoặc cố định hai hoặc nhiều vật thể lại với nhau.
"The engineer designed a new fastening system for the bridge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fastening system".
