(Top Banner Ad)
late detection
B2
Cụm danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Y học, Công nghệ, An ninh,...)

late detection

UK: /leɪt dɪˈtekʃən/ • US: /leɪt dɪˈtekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát hiện muộn phát hiện chậm trễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of discovering or identifying something after the optimal or expected time.

Vietnamese Meaning

Hành động phát hiện hoặc xác định điều gì đó sau thời điểm tối ưu hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Late detection of the fire caused significant damage to the building."

    "Việc phát hiện đám cháy muộn đã gây ra thiệt hại đáng kể cho tòa nhà."

  • "Late detection of security breaches can be costly for businesses."

    "Việc phát hiện muộn các vi phạm an ninh có thể gây tốn kém cho các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late muộn, trễ
Verb detect phát hiện
Noun detector máy dò, người phát hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Y học, Công nghệ, An ninh,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læt
Middle English
late
Latin
detectio
English
detection

Nguồn gốc của 'Late'

Từ 'late' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'læt' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chậm trễ' hoặc 'muộn'. Nó đã phát triển theo thời gian để mang ý nghĩa mà chúng ta biết ngày nay. 'Detection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'detectio', có nghĩa là 'khám phá, tìm ra'.

Usage Note

Cụm từ 'late detection' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bỏ lỡ cơ hội can thiệp sớm hoặc ngăn chặn vấn đề. Mức độ nghiêm trọng của việc 'late detection' phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, trong y học, 'late detection' của bệnh ung thư có thể làm giảm khả năng chữa khỏi bệnh. Trong an ninh mạng, 'late detection' của một cuộc tấn công có thể dẫn đến thiệt hại lớn về dữ liệu.

Prepositions

of

'Late detection of' được sử dụng để chỉ ra cái gì được phát hiện muộn. Ví dụ: 'late detection of cancer' (phát hiện muộn ung thư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + late detection
  • early early late detection
    (phát hiện sớm muộn)
  • improved improved late detection
    (phát hiện muộn được cải thiện)
Verb + late detection
  • avoid avoid late detection
    (tránh phát hiện muộn)
  • prevent prevent late detection
    (ngăn chặn phát hiện muộn)

Idioms

  • Better late than never

    Muộn còn hơn không

    "I know I'm late sending this birthday card, but better late than never!"

    (Tôi biết tôi gửi thiệp sinh nhật muộn, nhưng muộn còn hơn không!)

  • At a late hour

    Vào giờ khuya/muộn

    "He called me at a late hour."

    (Anh ấy gọi cho tôi vào giờ khuya.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

late detection

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động phát hiện hoặc xác định điều gì đó sau thời điểm tối ưu hoặc dự kiến.

"Late detection of the fire caused significant damage to the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Late detection of the disease significantly reduces the patient's chances of recovery.
Việc phát hiện bệnh muộn làm giảm đáng kể cơ hội hồi phục của bệnh nhân.
Phủ định
The medical team didn't implement late detection protocols, leading to poorer patient outcomes.
Đội ngũ y tế đã không thực hiện các quy trình phát hiện muộn, dẫn đến kết quả điều trị bệnh nhân kém hơn.
Nghi vấn
Does late detection of this type of cancer always mean a less favorable prognosis?
Liệu việc phát hiện muộn loại ung thư này có luôn đồng nghĩa với tiên lượng ít thuận lợi hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital's late detection of the tumor significantly decreased the patient's chances of survival.
Việc bệnh viện phát hiện muộn khối u đã làm giảm đáng kể cơ hội sống sót của bệnh nhân.
Phủ định
The company's late detection system didn't prevent the data breach; it was already too late.
Hệ thống phát hiện muộn của công ty đã không ngăn chặn được sự cố rò rỉ dữ liệu; đã quá muộn.
Nghi vấn
Is the government's late detection of the environmental pollution affecting the river's ecosystem?
Việc chính phủ phát hiện muộn tình trạng ô nhiễm môi trường có đang ảnh hưởng đến hệ sinh thái của con sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late detection".

Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm trong y học

Trong y học, 'late detection' (phát hiện muộn) có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Việc phát hiện bệnh sớm giúp tăng cơ hội điều trị thành công và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các chương trình sàng lọc và kiểm tra sức khỏe định kỳ được thiết kế để tránh 'late detection'.