late detection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of discovering or identifying something after the optimal or expected time.
Vietnamese Meaning
Hành động phát hiện hoặc xác định điều gì đó sau thời điểm tối ưu hoặc dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Late detection of the fire caused significant damage to the building."
"Việc phát hiện đám cháy muộn đã gây ra thiệt hại đáng kể cho tòa nhà."
-
"Late detection of security breaches can be costly for businesses."
"Việc phát hiện muộn các vi phạm an ninh có thể gây tốn kém cho các doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'late detection' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bỏ lỡ cơ hội can thiệp sớm hoặc ngăn chặn vấn đề. Mức độ nghiêm trọng của việc 'late detection' phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, trong y học, 'late detection' của bệnh ung thư có thể làm giảm khả năng chữa khỏi bệnh. Trong an ninh mạng, 'late detection' của một cuộc tấn công có thể dẫn đến thiệt hại lớn về dữ liệu.
Prepositions
'Late detection of' được sử dụng để chỉ ra cái gì được phát hiện muộn. Ví dụ: 'late detection of cancer' (phát hiện muộn ung thư).
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early late detection (phát hiện sớm muộn)
-
improved improved late detection (phát hiện muộn được cải thiện)
-
avoid avoid late detection (tránh phát hiện muộn)
-
prevent prevent late detection (ngăn chặn phát hiện muộn)
Idioms
-
Better late than never
Muộn còn hơn không
"I know I'm late sending this birthday card, but better late than never!"
(Tôi biết tôi gửi thiệp sinh nhật muộn, nhưng muộn còn hơn không!)
-
At a late hour
Vào giờ khuya/muộn
"He called me at a late hour."
(Anh ấy gọi cho tôi vào giờ khuya.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
late detection
Cụm danh từHành động phát hiện hoặc xác định điều gì đó sau thời điểm tối ưu hoặc dự kiến.
"Late detection of the fire caused significant damage to the building."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Late detection of the disease significantly reduces the patient's chances of recovery. |
Việc phát hiện bệnh muộn làm giảm đáng kể cơ hội hồi phục của bệnh nhân. |
| Phủ định | The medical team didn't implement late detection protocols, leading to poorer patient outcomes. |
Đội ngũ y tế đã không thực hiện các quy trình phát hiện muộn, dẫn đến kết quả điều trị bệnh nhân kém hơn. |
| Nghi vấn | Does late detection of this type of cancer always mean a less favorable prognosis? |
Liệu việc phát hiện muộn loại ung thư này có luôn đồng nghĩa với tiên lượng ít thuận lợi hơn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital's late detection of the tumor significantly decreased the patient's chances of survival. |
Việc bệnh viện phát hiện muộn khối u đã làm giảm đáng kể cơ hội sống sót của bệnh nhân. |
| Phủ định | The company's late detection system didn't prevent the data breach; it was already too late. |
Hệ thống phát hiện muộn của công ty đã không ngăn chặn được sự cố rò rỉ dữ liệu; đã quá muộn. |
| Nghi vấn | Is the government's late detection of the environmental pollution affecting the river's ecosystem? |
Việc chính phủ phát hiện muộn tình trạng ô nhiễm môi trường có đang ảnh hưởng đến hệ sinh thái của con sông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late detection".
