springtime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The season between winter and summer, lasting from March to June north of the equator, and from September to December south of the equator, when the weather becomes warmer and plants start to grow.
Vietnamese Meaning
Mùa xuân, mùa giữa mùa đông và mùa hè, kéo dài từ tháng Ba đến tháng Sáu ở phía bắc xích đạo và từ tháng Chín đến tháng Mười Hai ở phía nam xích đạo, khi thời tiết trở nên ấm hơn và cây cối bắt đầu phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Springtime is my favorite time of year because everything feels so fresh and new."
"Mùa xuân là thời điểm yêu thích nhất trong năm của tôi vì mọi thứ đều cảm thấy rất tươi mới."
-
"Many birds return north in springtime."
"Nhiều loài chim bay về phương bắc vào mùa xuân."
-
"The springtime air is filled with the scent of flowers."
"Không khí mùa xuân tràn ngập hương hoa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spring | mùa xuân, lò xo, suối |
| Verb | spring | nhảy, bật lên, nảy sinh |
| Adjective | springy | có tính đàn hồi, nảy, dẻo |
| Noun | springboard | bàn đạp, ván nhảy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Springtime” thường được dùng để chỉ khoảng thời gian mùa xuân nói chung, nhấn mạnh đến sự tươi mới, sự tái sinh và sự khởi đầu. Nó mang sắc thái tích cực, thường liên quan đến vẻ đẹp của thiên nhiên và sự hứa hẹn của một khởi đầu mới. Khác với 'spring' có thể vừa là danh từ chỉ mùa xuân, vừa là động từ (ví dụ: 'spring into action'), 'springtime' chỉ đóng vai trò là danh từ.
Prepositions
'in springtime': đề cập đến mùa xuân nói chung. Ví dụ: 'The flowers bloom in springtime.' ('Vào mùa xuân, hoa nở'). 'during springtime': nhấn mạnh một khoảng thời gian cụ thể trong mùa xuân. Ví dụ: 'We often travel during springtime.' ('Chúng tôi thường đi du lịch vào mùa xuân.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful springtime (mùa xuân tươi đẹp)
-
early early springtime (đầu mùa xuân, những ngày đầu xuân)
-
warm warm springtime (mùa xuân ấm áp)
-
blossoming blossoming springtime (mùa xuân nở rộ hoa)
-
enjoy enjoy the springtime (tận hưởng mùa xuân)
-
welcome welcome springtime (chào đón mùa xuân)
-
spend spend the springtime (dành thời gian trong mùa xuân)
-
flowers springtime flowers (hoa mùa xuân)
-
rain springtime rain (mưa xuân)
-
air springtime air (không khí mùa xuân)
Idioms
-
the springtime of life
tuổi trẻ, thời thanh xuân (giai đoạn đẹp nhất, tươi mới nhất của cuộc đời)
"She often reminisces about her adventures in the springtime of life."
(Cô ấy thường hồi tưởng về những cuộc phiêu lưu của mình trong thời thanh xuân.)
-
a breath of springtime
một luồng sinh khí mới, sự tươi mới, sức sống mùa xuân (ám chỉ sự khởi đầu mới, tươi mát)
"Her innovative ideas brought a breath of springtime to the stale project."
(Những ý tưởng đổi mới của cô ấy đã mang một luồng sinh khí mới vào dự án trì trệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
springtime
Danh từMùa xuân, mùa giữa mùa đông và mùa hè, kéo dài từ tháng Ba đến tháng Sáu ở phía bắc xích đạo và từ tháng Chín đến tháng Mười Hai ở phía nam xích đạo, khi thời tiết trở nên ấm hơn và cây cối bắt đầu phát triển.
"Springtime is my favorite time of year because everything feels so fresh and new."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Springtime, when the flowers bloom, is my favorite season. |
Mùa xuân, khi hoa nở, là mùa yêu thích của tôi. |
| Phủ định | Springtime, which many people enjoy, is not always warm. |
Mùa xuân, mùa mà nhiều người thích, không phải lúc nào cũng ấm áp. |
| Nghi vấn | Is springtime, when the birds sing, a time for new beginnings? |
Mùa xuân, khi chim hót, có phải là thời điểm cho những khởi đầu mới không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During springtime, the birds sing, the flowers bloom, and the bees buzz. |
Vào mùa xuân, chim hót, hoa nở, và ong vo ve. |
| Phủ định | Unfortunately, springtime, which is normally a time of joy, was filled with unexpected rain this year. |
Thật không may, mùa xuân, thời điểm thường đầy niềm vui, năm nay lại tràn ngập những cơn mưa bất ngờ. |
| Nghi vấn | Well, springtime, is this the season of rebirth you've heard so much about? |
Chà, mùa xuân, đây có phải là mùa tái sinh mà bạn đã nghe nói đến rất nhiều không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Springtime is the season of new beginnings. |
Mùa xuân là mùa của những khởi đầu mới. |
| Phủ định | Springtime isn't always warm and sunny. |
Mùa xuân không phải lúc nào cũng ấm áp và đầy nắng. |
| Nghi vấn | When does springtime usually begin? |
Mùa xuân thường bắt đầu khi nào? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will be planting flowers throughout the garden this springtime. |
Chúng ta sẽ trồng hoa khắp khu vườn vào mùa xuân này. |
| Phủ định | They won't be selling lemonade at the park this springtime because of the rain. |
Họ sẽ không bán nước chanh ở công viên vào mùa xuân này vì trời mưa. |
| Nghi vấn | Will you be visiting your grandparents in the countryside this springtime? |
Bạn sẽ đến thăm ông bà ở vùng quê vào mùa xuân này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "springtime".
