lateral thinking puzzle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of puzzle that requires creative and indirect approaches to solve, often involving assumptions and unconventional solutions.
Vietnamese Meaning
Một loại câu đố đòi hỏi các phương pháp tiếp cận sáng tạo và gián tiếp để giải quyết, thường liên quan đến các giả định và giải pháp không theo khuôn mẫu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Solving a lateral thinking puzzle often requires you to think outside the box."
"Giải một câu đố tư duy sáng tạo thường đòi hỏi bạn phải suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ."
-
"Lateral thinking puzzles are often used in interviews to assess a candidate's problem-solving abilities."
"Câu đố tư duy sáng tạo thường được sử dụng trong các cuộc phỏng vấn để đánh giá khả năng giải quyết vấn đề của ứng viên."
-
"He enjoys tackling lateral thinking puzzles in his free time."
"Anh ấy thích giải các câu đố tư duy sáng tạo trong thời gian rảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lateral thinking | Tư duy ngang, tư duy sáng tạo |
| Adjective | lateral | Thuộc về bên, ngang; gián tiếp |
| Verb | think | Suy nghĩ, tư duy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Câu đố tư duy sáng tạo (lateral thinking puzzle) thách thức người giải thoát khỏi lối suy nghĩ thông thường và khám phá các khả năng mới. Nó tập trung vào việc tìm ra giải pháp gián tiếp và không rõ ràng, trái ngược với 'logical puzzle' (câu đố logic) dựa trên suy luận trực tiếp và các quy tắc đã định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult lateral thinking puzzle (Câu đố tư duy ngang khó)
-
challenging lateral thinking puzzle (Câu đố tư duy ngang đầy thử thách)
-
interesting lateral thinking puzzle (Câu đố tư duy ngang thú vị)
-
solve a lateral thinking puzzle (Giải một câu đố tư duy ngang)
-
create a lateral thinking puzzle (Tạo ra một câu đố tư duy ngang)
-
enjoy a lateral thinking puzzle (Thích thú với một câu đố tư duy ngang)
Idioms
-
Think outside the box (when solving a lateral thinking puzzle)
Suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ (khi giải một câu đố tư duy ngang)
"To solve this lateral thinking puzzle, you need to think outside the box."
(Để giải câu đố tư duy ngang này, bạn cần phải suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ.)
-
Put on your thinking cap (to solve a lateral thinking puzzle)
Vắt óc suy nghĩ (để giải một câu đố tư duy ngang)
"Put on your thinking cap; this lateral thinking puzzle is a tough one."
(Vắt óc suy nghĩ đi; câu đố tư duy ngang này khó đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lateral thinking puzzle
noun phraseMột loại câu đố đòi hỏi các phương pháp tiếp cận sáng tạo và gián tiếp để giải quyết, thường liên quan đến các giả định và giải pháp không theo khuôn mẫu.
"Solving a lateral thinking puzzle often requires you to think outside the box."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lateral thinking puzzle".
