(Top Banner Ad)
mind bender
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Giải trí, Triết học

mind bender

UK: /ˈmaɪndˌbɛndə/ • US: /ˈmaɪndˌbɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

gây sốc não xoắn não hack não làm thay đổi nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that alters or distorts one's perception of reality; an experience, idea, drug, or puzzle that is intellectually stimulating and often confusing or disorienting.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó làm thay đổi hoặc bóp méo nhận thức về thực tế của một người; một trải nghiệm, ý tưởng, loại thuốc hoặc câu đố kích thích trí tuệ và thường gây nhầm lẫn hoặc mất phương hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was a real mind-bender, leaving me questioning everything I thought I knew."

    "Bộ phim thực sự là một thứ gây sốc não, khiến tôi đặt câu hỏi về mọi thứ tôi nghĩ mình đã biết."

  • "That philosophical argument was a total mind-bender."

    "Lập luận triết học đó hoàn toàn gây sốc não."

  • "The novel's plot twists and turns were a mind-bender."

    "Những khúc quanh và biến cố trong cốt truyện của cuốn tiểu thuyết thật sự gây sốc óc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind Tâm trí, trí óc
Verb mind Chú ý, quan tâm, để ý
Verb bend Uốn cong, bẻ cong
Noun bender Vật/người làm cong, sự uốn cong (cũng có nghĩa lóng là cuộc say sưa kéo dài)
Adjective mind-bending Gây hoang mang, cực kỳ khó hiểu, thử thách trí óc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giải trí, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
Middle English
mynde
Modern English
mind
Proto-Germanic
*bandjanan
Old English
bendan
Middle English
benden
Modern English
bend
Modern English Compound
mind bender

Nguồn gốc của 'mind bender'

Cụm từ 'mind bender' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'mind' (tâm trí) và 'bender' (người/vật làm cong, bẻ cong). Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, dùng để mô tả một điều gì đó phức tạp đến mức làm 'bẻ cong' hoặc thách thức nghiêm trọng khả năng hiểu biết, nhận thức của tâm trí. Nó gợi hình ảnh một vấn đề khó đến mức khiến não bạn phải 'vặn vẹo' để cố gắng giải quyết.

Usage Note

Cụm từ "mind bender" thường mang ý nghĩa một cái gì đó gây ngạc nhiên, sốc hoặc làm cho người ta phải suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề. Nó có thể ám chỉ một tác phẩm nghệ thuật, một bộ phim, một cuốn sách, một thí nghiệm tâm lý, hoặc thậm chí một cuộc trò chuyện có tính triết học cao. Điểm khác biệt của "mind bender" so với các từ đồng nghĩa như "puzzle" (câu đố) hay "challenge" (thử thách) là yếu tố làm thay đổi nhận thức và mang tính đột phá.

Prepositions

about on

Ví dụ: a mind-bender *about* the nature of reality, a mind-bender *on* the implications of quantum physics. Các giới từ này thường dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà 'mind bender' đó đề cập đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mind bender
  • real a real mind bender
    (một vấn đề/câu đố thực sự khó hiểu/hóc búa)
  • total a total mind bender
    (một điều hoàn toàn khó hiểu/gây sốc)
  • absolute an absolute mind bender
    (một điều cực kỳ khó hiểu/khó tin)
Verb + mind bender
  • solve solve a mind bender
    (giải quyết một vấn đề hóc búa)
  • face face a mind bender
    (đối mặt với một thách thức trí tuệ)
  • present present a mind bender
    (đưa ra một vấn đề khó hiểu/thách thức)

Idioms

  • A real mind bender

    Một vấn đề, câu đố hoặc tình huống cực kỳ khó hiểu, gây hoang mang hoặc thách thức trí óc ở mức độ cao.

    "That quantum physics lecture was a real mind bender; I had to re-read my notes three times."

    (Bài giảng vật lý lượng tử đó thực sự là một thách thức lớn đối với trí óc; tôi đã phải đọc lại ghi chú ba lần.)

  • Mind-bending experience/puzzle/film

    Một trải nghiệm/câu đố/bộ phim gây hoang mang, khó hiểu, hoặc thử thách tư duy sâu sắc.

    "The movie 'Inception' is famous for its mind-bending plot and complex themes."

    (Bộ phim 'Inception' nổi tiếng với cốt truyện cực kỳ khó hiểu và các chủ đề phức tạp.)

  • To be a mind bender

    Là một điều gì đó rất khó hiểu, đòi hỏi nhiều suy nghĩ và nỗ lực để nắm bắt hoặc giải quyết.

    "The professor's exam question turned out to be a real mind bender, challenging everyone's understanding."

    (Câu hỏi trong bài kiểm tra của giáo sư hóa ra là một vấn đề hóc búa thực sự, thách thức sự hiểu biết của tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mind bender

danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó làm thay đổi hoặc bóp méo nhận thức về thực tế của một người; một trải nghiệm, ý tưởng, loại thuốc hoặc câu đố kích thích trí tuệ và thường gây nhầm lẫn hoặc mất phương hướng.

"The movie was a real mind-bender, leaving me questioning everything I thought I knew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind bender".

Tình yêu đối với những thách thức trí tuệ

Trong văn hóa phương Tây, có một sự yêu thích nhất định đối với các câu đố, trò chơi trí tuệ và những vấn đề triết học 'gây lú'. Thuật ngữ 'mind bender' thường được dùng để mô tả những thứ này, từ các tác phẩm nghệ thuật phức tạp, ảo ảnh quang học cho đến các lý thuyết khoa học thách thức nhận thức thông thường. Người ta thích thú với cảm giác được thách thức và vượt qua giới hạn tư duy của bản thân.

Phim ảnh và Văn học 'Mind-bending'

Thuật ngữ 'mind-bending' (dạng tính từ của 'mind bender') thường được sử dụng rộng rãi trong phê bình phim và văn học để mô tả những tác phẩm có cốt truyện phức tạp, xoắn não, hoặc khám phá các khái niệm triết học sâu sắc về thực tại, thời gian, danh tính (ví dụ: Inception, The Matrix, Donnie Darko). Những tác phẩm này không chỉ giải trí mà còn thách thức người xem suy nghĩ sâu sắc và đôi khi thay đổi cách họ nhìn nhận thế giới.