mind bender
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that alters or distorts one's perception of reality; an experience, idea, drug, or puzzle that is intellectually stimulating and often confusing or disorienting.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó làm thay đổi hoặc bóp méo nhận thức về thực tế của một người; một trải nghiệm, ý tưởng, loại thuốc hoặc câu đố kích thích trí tuệ và thường gây nhầm lẫn hoặc mất phương hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was a real mind-bender, leaving me questioning everything I thought I knew."
"Bộ phim thực sự là một thứ gây sốc não, khiến tôi đặt câu hỏi về mọi thứ tôi nghĩ mình đã biết."
-
"That philosophical argument was a total mind-bender."
"Lập luận triết học đó hoàn toàn gây sốc não."
-
"The novel's plot twists and turns were a mind-bender."
"Những khúc quanh và biến cố trong cốt truyện của cuốn tiểu thuyết thật sự gây sốc óc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "mind bender" thường mang ý nghĩa một cái gì đó gây ngạc nhiên, sốc hoặc làm cho người ta phải suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề. Nó có thể ám chỉ một tác phẩm nghệ thuật, một bộ phim, một cuốn sách, một thí nghiệm tâm lý, hoặc thậm chí một cuộc trò chuyện có tính triết học cao. Điểm khác biệt của "mind bender" so với các từ đồng nghĩa như "puzzle" (câu đố) hay "challenge" (thử thách) là yếu tố làm thay đổi nhận thức và mang tính đột phá.
Prepositions
Ví dụ: a mind-bender *about* the nature of reality, a mind-bender *on* the implications of quantum physics. Các giới từ này thường dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà 'mind bender' đó đề cập đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real a real mind bender (một vấn đề/câu đố thực sự khó hiểu/hóc búa)
-
total a total mind bender (một điều hoàn toàn khó hiểu/gây sốc)
-
absolute an absolute mind bender (một điều cực kỳ khó hiểu/khó tin)
-
solve solve a mind bender (giải quyết một vấn đề hóc búa)
-
face face a mind bender (đối mặt với một thách thức trí tuệ)
-
present present a mind bender (đưa ra một vấn đề khó hiểu/thách thức)
Idioms
-
A real mind bender
Một vấn đề, câu đố hoặc tình huống cực kỳ khó hiểu, gây hoang mang hoặc thách thức trí óc ở mức độ cao.
"That quantum physics lecture was a real mind bender; I had to re-read my notes three times."
(Bài giảng vật lý lượng tử đó thực sự là một thách thức lớn đối với trí óc; tôi đã phải đọc lại ghi chú ba lần.)
-
Mind-bending experience/puzzle/film
Một trải nghiệm/câu đố/bộ phim gây hoang mang, khó hiểu, hoặc thử thách tư duy sâu sắc.
"The movie 'Inception' is famous for its mind-bending plot and complex themes."
(Bộ phim 'Inception' nổi tiếng với cốt truyện cực kỳ khó hiểu và các chủ đề phức tạp.)
-
To be a mind bender
Là một điều gì đó rất khó hiểu, đòi hỏi nhiều suy nghĩ và nỗ lực để nắm bắt hoặc giải quyết.
"The professor's exam question turned out to be a real mind bender, challenging everyone's understanding."
(Câu hỏi trong bài kiểm tra của giáo sư hóa ra là một vấn đề hóc búa thực sự, thách thức sự hiểu biết của tất cả mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mind bender
danh từMột điều gì đó làm thay đổi hoặc bóp méo nhận thức về thực tế của một người; một trải nghiệm, ý tưởng, loại thuốc hoặc câu đố kích thích trí tuệ và thường gây nhầm lẫn hoặc mất phương hướng.
"The movie was a real mind-bender, leaving me questioning everything I thought I knew."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind bender".
