washateria
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A self-service laundry; a laundromat.
Vietnamese Meaning
Một tiệm giặt tự phục vụ; tiệm giặt ủi công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She goes to the washateria every Sunday to do her laundry."
"Cô ấy đến tiệm giặt tự phục vụ mỗi Chủ nhật để giặt quần áo."
-
"There's a washateria down the street from my apartment."
"Có một tiệm giặt tự phục vụ ở cuối đường từ căn hộ của tôi."
-
"The washateria is open 24 hours."
"Tiệm giặt tự phục vụ mở cửa 24 giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'washateria' chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, đặc biệt là ở miền Nam. Nó là một từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn của 'laundromat'. Sự khác biệt chính nằm ở sắc thái vùng miền và mức độ quen thuộc. 'Laundromat' được sử dụng rộng rãi hơn trên toàn quốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local washateria (tiệm giặt ủi tự động địa phương)
-
nearby nearby washateria (tiệm giặt ủi tự động gần đây)
-
clean clean washateria (tiệm giặt ủi tự động sạch sẽ)
-
go to go to the washateria (đi đến tiệm giặt ủi tự động)
-
use use a washateria (sử dụng tiệm giặt ủi tự động)
-
own own a washateria (sở hữu một tiệm giặt ủi tự động)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
washateria
Danh từMột tiệm giặt tự phục vụ; tiệm giặt ủi công cộng.
"She goes to the washateria every Sunday to do her laundry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washateria".
