lavender infusion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A drink made by steeping lavender flowers in hot water, or a process of extracting flavor and aroma from lavender flowers by steeping them in liquid.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm hoa oải hương trong nước nóng, hoặc một quy trình chiết xuất hương vị và mùi thơm từ hoa oải hương bằng cách ngâm chúng trong chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys a lavender infusion before bed to help her relax."
"Cô ấy thích uống trà oải hương trước khi đi ngủ để giúp cô ấy thư giãn."
-
"Lavender infusion is known for its calming properties."
"Trà oải hương nổi tiếng với đặc tính làm dịu."
-
"You can easily make a lavender infusion at home with dried lavender flowers."
"Bạn có thể dễ dàng làm trà oải hương tại nhà bằng hoa oải hương khô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lavender | hoa oải hương |
| Adjective | lavender-scented | có mùi hoa oải hương |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ đồ uống thảo dược, trà hoặc các sản phẩm làm đẹp có chứa chiết xuất oải hương. 'Infusion' ở đây mang ý nghĩa là sự ngâm, tẩm để chiết xuất chất.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ thành phần chính tạo nên infusion. Ví dụ: lavender infusion *with* honey (trà oải hương với mật ong). Sử dụng 'in' để chỉ chất lỏng được dùng để ngâm. Ví dụ: lavender infusion *in* hot water (oải hương ngâm trong nước nóng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
soothing soothing lavender infusion (nước ngâm oải hương làm dịu)
-
relaxing relaxing lavender infusion (nước ngâm oải hương thư giãn)
-
prepare prepare lavender infusion (chuẩn bị nước ngâm oải hương)
-
drink drink lavender infusion (uống nước ngâm oải hương)
Idioms
-
feeling lavender
cảm thấy bình tĩnh, thư thái
"After a long day, a warm bath with lavender infusion makes me feel lavender."
(Sau một ngày dài, một bồn tắm ấm với nước ngâm oải hương làm tôi cảm thấy bình tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lavender infusion
Danh từMột loại đồ uống được làm bằng cách ngâm hoa oải hương trong nước nóng, hoặc một quy trình chiết xuất hương vị và mùi thơm từ hoa oải hương bằng cách ngâm chúng trong chất lỏng.
"She enjoys a lavender infusion before bed to help her relax."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lavender infusion".
