(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lavender infusion
B1

lavender infusion

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trà oải hương nước oải hương ngâm hương oải hương chiết xuất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lavender infusion'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm hoa oải hương trong nước nóng, hoặc một quy trình chiết xuất hương vị và mùi thơm từ hoa oải hương bằng cách ngâm chúng trong chất lỏng.

Definition (English Meaning)

A drink made by steeping lavender flowers in hot water, or a process of extracting flavor and aroma from lavender flowers by steeping them in liquid.

Ví dụ Thực tế với 'Lavender infusion'

  • "She enjoys a lavender infusion before bed to help her relax."

    "Cô ấy thích uống trà oải hương trước khi đi ngủ để giúp cô ấy thư giãn."

  • "Lavender infusion is known for its calming properties."

    "Trà oải hương nổi tiếng với đặc tính làm dịu."

  • "You can easily make a lavender infusion at home with dried lavender flowers."

    "Bạn có thể dễ dàng làm trà oải hương tại nhà bằng hoa oải hương khô."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lavender infusion'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lavender, infusion
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lavender tea(trà oải hương)
lavender tisane(trà thảo dược oải hương)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

chamomile infusion(trà hoa cúc)
mint infusion(trà bạc hà)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thảo dược học

Ghi chú Cách dùng 'Lavender infusion'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường dùng để chỉ đồ uống thảo dược, trà hoặc các sản phẩm làm đẹp có chứa chiết xuất oải hương. 'Infusion' ở đây mang ý nghĩa là sự ngâm, tẩm để chiết xuất chất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Sử dụng 'with' để chỉ thành phần chính tạo nên infusion. Ví dụ: lavender infusion *with* honey (trà oải hương với mật ong). Sử dụng 'in' để chỉ chất lỏng được dùng để ngâm. Ví dụ: lavender infusion *in* hot water (oải hương ngâm trong nước nóng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lavender infusion'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)