(Top Banner Ad)
chamomile infusion
B1
Danh từ B1 Thực phẩm và Đồ uống

chamomile infusion

UK: /ˈkæməˌmaɪl ɪnˈfjuːʒən/ • US: /ˈkæməˌmaɪl ɪnˈfjuʒən/

Nghĩa tiếng Việt

nước hoa cúc trà hoa cúc (pha loãng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink made by steeping chamomile flowers in hot water; the process of steeping chamomile flowers to extract their flavor and properties.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm hoa cúc trong nước nóng; quá trình ngâm hoa cúc để chiết xuất hương vị và các đặc tính của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A warm chamomile infusion before bed can help promote relaxation."

    "Một ly nước hoa cúc ấm trước khi đi ngủ có thể giúp thư giãn."

  • "She prepared a chamomile infusion to soothe her nerves."

    "Cô ấy pha một ly nước hoa cúc để làm dịu thần kinh."

  • "Chamomile infusion is known for its calming and anti-inflammatory properties."

    "Nước hoa cúc được biết đến với đặc tính làm dịu và chống viêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infusion Sự hãm trà, trà hãm; sự truyền (dịch, ý tưởng)
Verb to infuse Hãm (trà), ngâm; truyền, thấm nhuần (một ý tưởng, phẩm chất)
Adjective infused Được hãm, được ngâm; được thấm nhuần
Noun infuser Dụng cụ lọc/hãm trà (thường bằng kim loại hoặc silicon)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (chamomile)
khamaimēlon (χαμαίμηλον) - 'earth-apple'
Latin (chamomile)
chamaemelon
Old French (chamomile)
camomille
Latin (infusion)
infundere - 'to pour in'
Late Latin (infusion)
infusio
Late Middle English
chamomile infusion

Chamomile: Quả Táo Trên Mặt Đất

Tên gọi 'chamomile' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'khamaimēlon', có nghĩa là 'quả táo trên mặt đất'. Người Hy Lạp cổ đại đặt tên như vậy vì bông hoa cúc nhỏ bé này mọc sát đất và tỏa ra mùi hương ngọt ngào, thơm dịu như mùi táo.

Infusion: Nghệ Thuật 'Rót Vào Trong'

Từ 'infusion' xuất phát từ động từ Latin 'infundere', nghĩa là 'rót vào trong'. Nó miêu tả chính xác hành động rót nước nóng vào thảo mộc (như hoa cúc) để chiết xuất hương vị và dược tính. Đây là một phương pháp cổ xưa để tạo ra các loại đồ uống chữa bệnh và thư giãn.

Usage Note

"Chamomile infusion" thường được sử dụng để chỉ cả quá trình pha chế và sản phẩm cuối cùng là thức uống. Nó gợi ý một thức uống nhẹ nhàng, thư giãn, thường được sử dụng để giúp ngủ ngon hoặc giảm căng thẳng. So với "chamomile tea", "chamomile infusion" nhấn mạnh phương pháp chiết xuất hơn là chỉ là một loại trà.

Prepositions

of with

"infusion of chamomile": nhấn mạnh thành phần chính là hoa cúc. Ví dụ: "an infusion of chamomile". "infusion with chamomile": ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh việc thêm hoa cúc vào một quá trình khác. Ví dụ: "This water bottle is designed for infusion with chamomile and other herbs."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chamomile infusion
  • drink a chamomile infusion
    (uống trà hoa cúc)
  • brew a chamomile infusion
    (pha/hãm một ấm trà hoa cúc)
  • make a chamomile infusion
    (pha một tách trà hoa cúc)
  • sip a warm chamomile infusion
    (nhâm nhi một tách trà hoa cúc ấm)
Adjective + chamomile infusion
  • a soothing chamomile infusion
    (một loại trà hoa cúc giúp làm dịu)
  • a calming chamomile infusion
    (một loại trà hoa cúc giúp an thần/thư giãn)
  • a hot chamomile infusion
    (một tách trà hoa cúc nóng)
  • a fragrant chamomile infusion
    (một loại trà hoa cúc thơm ngát)
Noun + of + chamomile infusion
  • a cup of chamomile infusion
    (một tách trà hoa cúc)
  • the scent of chamomile infusion
    (hương thơm của trà hoa cúc)
  • the benefits of chamomile infusion
    (những lợi ích của trà hoa cúc)

Idioms

  • as calming as a chamomile infusion

    Cực kỳ nhẹ nhàng, thư thái và làm dịu (đây là một phép so sánh phổ biến, không phải thành ngữ cố định).

    "Her presence was as calming as a chamomile infusion in the chaotic room."

    (Sự hiện diện của cô ấy nhẹ nhàng như một tách trà hoa cúc giữa căn phòng hỗn loạn.)

  • a cup of comfort

    Một thứ đồ uống mang lại cảm giác dễ chịu, an ủi (thường dùng để chỉ trà hoa cúc, sô cô la nóng, v.v.).

    "After a stressful day, she just wanted to go home to a cup of comfort."

    (Sau một ngày căng thẳng, cô ấy chỉ muốn về nhà với một 'tách trà an ủi'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chamomile infusion

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm hoa cúc trong nước nóng; quá trình ngâm hoa cúc để chiết xuất hương vị và các đặc tính của chúng.

"A warm chamomile infusion before bed can help promote relaxation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chamomile infusion is believed to be consumed for its calming effects.
Nước sắc hoa cúc chamomile được cho là được dùng vì tác dụng làm dịu của nó.
Phủ định
The chamomile infusion was not prepared properly yesterday, resulting in a bitter taste.
Nước sắc hoa cúc chamomile đã không được pha chế đúng cách ngày hôm qua, dẫn đến vị đắng.
Nghi vấn
Will the chamomile infusion be served before the guests arrive?
Liệu nước sắc hoa cúc chamomile có được phục vụ trước khi khách đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chamomile infusion".

Nghi Thức Trước Giờ Ngủ

Ở nhiều nước phương Tây, uống một tách trà hoa cúc ấm là một thói quen phổ biến trước khi đi ngủ. Loại trà này không chứa caffeine và được cho là có đặc tính an thần, giúp mọi người thư giãn và dễ ngủ hơn. Nó thường gắn liền với cảm giác thoải mái và yên bình.

Phương Thuốc Dân Gian Lành Tính

Hoa cúc đã được sử dụng trong y học cổ truyền châu Âu hàng thế kỷ. Trà hoa cúc thường được dùng để làm dịu cơn đau bụng hoặc giúp trẻ em bình tĩnh lại. Hình ảnh mẹ của Thỏ Peter Rabbit cho cậu uống trà hoa cúc sau chuyến phiêu lưu căng thẳng đã nhấn mạnh vai trò văn hóa của nó như một phương thuốc tại gia an toàn và dịu nhẹ.