(Top Banner Ad)
law court
B2
danh từ B2 Pháp luật

law court

UK: /ˈlɔː kɔːt/ • US: /ˈlɔː kɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

tòa án pháp đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where legal cases are heard and decided; a court of law.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi các vụ án pháp lý được xét xử và phán quyết; tòa án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant was found guilty in a law court."

    "Bị cáo đã bị tuyên có tội tại tòa án."

  • "He will face trial in a law court."

    "Anh ta sẽ phải đối mặt với phiên tòa tại một tòa án."

  • "The documents were presented to the law court."

    "Các tài liệu đã được trình lên tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật
Noun court tòa án
Noun courtroom phòng xử án
Adjective legal hợp pháp, thuộc về pháp luật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lagą
Old English
lagu
Old French
cort
Middle English
lawe court
English
law court

Nguồn gốc của 'law court'

Từ 'law court' kết hợp giữa 'law' (luật) có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, chỉ quy tắc hoặc luật lệ, và 'court' (tòa án) từ tiếng Pháp cổ 'cort', ban đầu có nghĩa là sân trong hoặc nơi ở của một vị vua, nơi các phiên tòa thường được tổ chức. Vì vậy, 'law court' chỉ nơi luật pháp được thực thi và xét xử.

Usage Note

Cụm từ 'law court' thường được dùng để chỉ chung các loại tòa án có thẩm quyền xét xử các vấn đề pháp lý. Nó nhấn mạnh chức năng xét xử và giải quyết tranh chấp theo luật pháp của địa điểm đó. Khác với 'court of law', 'law court' có thể được sử dụng trong văn phong ít trang trọng hơn. Cần phân biệt với các cơ quan hành chính khác liên quan đến pháp luật nhưng không có chức năng xét xử trực tiếp.

Prepositions

in at before

* **in a law court**: chỉ địa điểm xét xử diễn ra trong tòa án (ví dụ: 'The case will be heard in a law court.')
* **at a law court**: tương tự như 'in', nhấn mạnh địa điểm.
* **before a law court**: chỉ việc trình diện trước tòa án (ví dụ: 'The defendant appeared before a law court.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + law court
  • high court
    (tòa án cấp cao)
  • supreme law court
    (tòa án tối cao)
  • district law court
    (tòa án quận)
  • family law court
    (tòa án gia đình)
Động từ + law court
  • sue a law court
    (kiện ra tòa)
  • appear in law court
    (ra hầu tòa)
  • take to law court
    (đưa đến tòa án)

Idioms

  • day in court

    cơ hội để trình bày sự việc tại tòa

    "He finally got his day in court to tell his side of the story."

    (Cuối cùng anh ấy cũng có cơ hội trình bày sự việc tại tòa để kể lại câu chuyện của mình.)

  • beyond the reach of the law court

    ngoài vòng pháp luật

    "Some powerful figures believe they are beyond the reach of the law court."

    (Một số nhân vật quyền lực tin rằng họ nằm ngoài vòng pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

law court

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi các vụ án pháp lý được xét xử và phán quyết; tòa án.

"The defendant was found guilty in a law court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the law court is so grand!
Ồ, tòa án trông thật hùng vĩ!
Phủ định
Alas, the law court didn't rule in my favor.
Ôi, tòa án đã không phán quyết có lợi cho tôi.
Nghi vấn
Hey, is that really the law court over there?
Này, có phải tòa án ở đằng kia không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having considered all the evidence, the jury delivered their verdict in the law court.
Sau khi xem xét tất cả các bằng chứng, bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết của họ tại tòa án.
Phủ định
Without sufficient evidence, the case, of course, could not proceed in the law court.
Nếu không có đủ bằng chứng, vụ án, tất nhiên, không thể tiến hành tại tòa án.
Nghi vấn
Counselor, did you review the evidence before entering the law court?
Luật sư, bạn đã xem xét bằng chứng trước khi vào tòa án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law court".

Nguyên tắc 'Công bằng trước pháp luật'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một nguyên tắc quan trọng là 'Công bằng trước pháp luật'. Điều này có nghĩa là mọi người, bất kể địa vị xã hội, giàu nghèo hay chủng tộc, đều phải chịu sự xét xử công bằng từ tòa án. Đây là một nền tảng của hệ thống pháp luật hiện đại.