(Top Banner Ad)
lawful execution
C1
Danh từ ghép C1 Luật pháp/Pháp lý

lawful execution

UK: /ˈlɔːfʊl ˌeksɪˈkjuːʃən/ • US: /ˈlɔːflɪ ˌeksɪˈkjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thi hành án tử hình hợp pháp hành quyết theo luật định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The carrying out of a sentence of death by legal means; a legal killing; sometimes more generally, the carrying out of a lawful order or instruction.

Vietnamese Meaning

Việc thi hành một bản án tử hình bằng các phương tiện hợp pháp; một vụ giết người hợp pháp; đôi khi, nói chung hơn, là việc thực hiện một mệnh lệnh hoặc chỉ thị hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawful execution of the death penalty is a controversial issue."

    "Việc thi hành án tử hình một cách hợp pháp là một vấn đề gây tranh cãi."

  • "The suspect was sentenced to lawful execution."

    "Nghi phạm bị kết án thi hành án tử hình hợp pháp."

  • "Debates continue regarding the ethics of lawful execution in modern society."

    "Các cuộc tranh luận tiếp tục về đạo đức của việc thi hành án tử hình hợp pháp trong xã hội hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law Luật pháp
Adjective lawful Hợp pháp
Adverb lawfully Một cách hợp pháp
Verb execute Thi hành, thực hiện
Noun execution Sự thi hành, sự thực hiện; sự hành quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex
Old English
lagu
Middle English
lawe
English
law
Latin
exsequi
English
execute

Nguồn gốc của 'Lawful'

Từ 'lawful' bắt nguồn từ 'law' (luật pháp). 'Law' có gốc từ tiếng Latinh 'lex', chỉ một quy tắc hoặc luật lệ. Ý tưởng về 'lawful' là tuân theo các quy tắc và luật lệ đã được thiết lập. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'đúng luật'.

Nguồn gốc của 'Execution'

Từ 'execution' xuất phát từ tiếng Latinh 'exsequi', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'làm theo'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là việc thực hiện một nhiệm vụ. Tuy nhiên, theo thời gian, nó mang ý nghĩa cụ thể hơn là thực hiện một bản án tử hình. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'thi hành' hoặc 'tử hình'.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý. 'Lawful' nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện theo đúng luật lệ và quy trình pháp lý. Nó thường liên quan đến việc thực thi hình phạt tử hình do tòa án tuyên án.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng hoặc hành động được thi hành một cách hợp pháp. Ví dụ: lawful execution of justice.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawful execution
  • public a public lawful execution
    (một cuộc hành quyết công khai hợp pháp)
  • just a just lawful execution
    (một cuộc hành quyết hợp pháp công bằng)
  • swift a swift lawful execution
    (một cuộc hành quyết hợp pháp nhanh chóng)
Verb + lawful execution
  • carry out carry out a lawful execution
    (tiến hành một cuộc hành quyết hợp pháp)
  • witness witness a lawful execution
    (chứng kiến một cuộc hành quyết hợp pháp)
  • order order a lawful execution
    (ra lệnh một cuộc hành quyết hợp pháp)

Idioms

  • To face lawful execution

    Đối mặt với sự hành quyết hợp pháp

    "He faced lawful execution for his heinous crimes."

    (Anh ta đối mặt với sự hành quyết hợp pháp vì những tội ác ghê tởm của mình.)

  • Under lawful execution

    Dưới sự hành quyết hợp pháp

    "The condemned man was under lawful execution."

    (Người đàn ông bị kết án đang chịu sự hành quyết hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawful execution

Danh từ ghép
Lật mặt

Việc thi hành một bản án tử hình bằng các phương tiện hợp pháp; một vụ giết người hợp pháp; đôi khi, nói chung hơn, là việc thực hiện một mệnh lệnh hoặc chỉ thị hợp pháp.

"The lawful execution of the death penalty is a controversial issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government carried out the lawful execution of the convicted traitor.
Chính phủ đã thi hành việc hành quyết hợp pháp kẻ phản quốc bị kết án.
Phủ định
The court did not order the lawful execution of the prisoner.
Tòa án đã không ra lệnh hành quyết hợp pháp tù nhân.
Nghi vấn
Did the witnesses observe the lawful execution?
Các nhân chứng có chứng kiến cuộc hành quyết hợp pháp không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been ensuring a lawful process before the execution took place.
Chính phủ đã và đang đảm bảo một quy trình hợp pháp trước khi cuộc hành quyết diễn ra.
Phủ định
They hadn't been considering lawful execution as an option until all other avenues were exhausted.
Họ đã không xem xét việc thi hành án hợp pháp như một lựa chọn cho đến khi tất cả các con đường khác đều cạn kiệt.
Nghi vấn
Had the lawyers been lawfully executing their duties to the best of their ability?
Các luật sư đã và đang thực hiện các nhiệm vụ của họ một cách hợp pháp với khả năng tốt nhất của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawful execution".

Quan điểm về án tử hình

Quan điểm về 'lawful execution' hay án tử hình rất khác nhau trên thế giới. Một số quốc gia coi đó là một hình phạt thích đáng cho những tội ác nghiêm trọng nhất, trong khi những quốc gia khác đã bãi bỏ nó, cho rằng nó vi phạm quyền con người. Tranh cãi về đạo đức và tính hiệu quả của án tử hình vẫn tiếp diễn đến ngày nay.

Các phương pháp hành quyết

Trong lịch sử, có nhiều phương pháp 'lawful execution' khác nhau, từ treo cổ, chặt đầu đến xử bắn và tiêm thuốc độc. Việc lựa chọn phương pháp thường phụ thuộc vào luật pháp và truyền thống của từng quốc gia hoặc khu vực. Mỗi phương pháp đều có những tranh cãi riêng về tính nhân đạo và hiệu quả.