(Top Banner Ad)
judicial execution
C1
noun C1 Luật pháp

judicial execution

UK: /dʒuːˈdɪʃəl ˌɛksɪˈkjuːʃən/ • US: /dʒuˈdɪʃəl ˌɛksɪˈkjuʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thi hành án tử hình tử hình theo pháp luật xử tử theo luật định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal process by which a person is put to death as a punishment for a crime after being convicted in a court of law.

Vietnamese Meaning

Quá trình pháp lý mà một người bị tước đoạt mạng sống như một hình phạt cho một tội ác sau khi bị kết tội tại tòa án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judicial execution of the convicted spy was carried out this morning."

    "Việc thi hành án tử hình đối với điệp viên bị kết án đã được thực hiện sáng nay."

  • "The debate over judicial execution continues to be a contentious issue."

    "Cuộc tranh luận về việc thi hành án tử hình tiếp tục là một vấn đề gây tranh cãi."

  • "Many human rights organizations oppose judicial execution in all circumstances."

    "Nhiều tổ chức nhân quyền phản đối việc thi hành án tử hình trong mọi hoàn cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun judge thẩm phán
Adjective judicial thuộc về tư pháp, thuộc về tòa án
Verb execute thi hành, hành quyết
Noun executioner người hành quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iūdicium (judgment, trial)
Latin
exsecūtiō (carrying out, performance)
English
judicial execution

Nguồn gốc của 'judicial execution'

Cụm từ 'judicial execution' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp ý nghĩa của 'iūdicium' (phán xét) và 'exsecūtiō' (thi hành). Nó miêu tả quá trình thi hành án tử hình theo phán quyết của tòa án, một thực tế đã tồn tại trong nhiều nền văn minh từ thời cổ đại.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo cáo chính thức hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc về hình phạt tử hình. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và tuân thủ quy trình tố tụng của việc thi hành án tử.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường kết hợp với tội danh: 'judicial execution of a murderer'. Khi sử dụng 'for', nó chỉ lý do thi hành án: 'judicial execution for treason'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + judicial execution
  • wrongful judicial execution
    (tử hình oan)
  • state-sanctioned judicial execution
    (tử hình được nhà nước cho phép)
  • legal judicial execution
    (tử hình hợp pháp)
Verb + judicial execution
  • oppose judicial execution
    (phản đối án tử hình)
  • support judicial execution
    (ủng hộ án tử hình)
  • carry out a judicial execution
    (tiến hành một vụ tử hình)

Idioms

  • At the execution

    Vào thời điểm thi hành án

    "He confessed his crimes at the execution."

    (Anh ta thú nhận tội ác của mình vào thời điểm thi hành án.)

  • Face execution

    Đối mặt với án tử hình

    "He faces execution for the murder."

    (Anh ta đối mặt với án tử hình vì tội giết người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judicial execution

noun
Lật mặt

Quá trình pháp lý mà một người bị tước đoạt mạng sống như một hình phạt cho một tội ác sau khi bị kết tội tại tòa án.

"The judicial execution of the convicted spy was carried out this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judicial execution's impact on society is a controversial topic.
Tác động của việc thi hành án tử hình đối với xã hội là một chủ đề gây tranh cãi.
Phủ định
The prisoner's judicial execution isn't scheduled until all appeals are exhausted.
Việc thi hành án tử hình của tù nhân không được lên lịch cho đến khi tất cả các kháng cáo đều được giải quyết.
Nghi vấn
Is the judicial execution's legality being questioned by human rights organizations?
Tính hợp pháp của việc thi hành án tử hình có đang bị các tổ chức nhân quyền đặt câu hỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judicial execution".

Quan điểm về án tử hình

Quan điểm về 'judicial execution' rất khác nhau trên toàn thế giới. Một số quốc gia coi đây là một hình phạt thích đáng cho các tội ác nghiêm trọng, trong khi những quốc gia khác đã bãi bỏ hình phạt này vì lý do nhân đạo và hiệu quả của nó trong việc ngăn chặn tội phạm còn gây tranh cãi.

Các phương pháp hành quyết

Trong lịch sử, 'judicial execution' được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm treo cổ, chặt đầu, xử bắn, ghế điện và tiêm thuốc độc. Tính nhân đạo của các phương pháp này thường xuyên bị tranh cãi.