(Top Banner Ad)
lawful income
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Luật pháp

lawful income

UK: /ˈlɔːfʊl ˈɪnkʌm/ • US: /ˈlɔːfəl ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập hợp pháp lợi tức hợp pháp nguồn thu nhập hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Income that is obtained legally and in compliance with the law.

Vietnamese Meaning

Thu nhập hợp pháp, thu nhập có được một cách hợp pháp và tuân thủ luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He declared all his lawful income to the tax authorities."

    "Anh ta đã khai báo tất cả thu nhập hợp pháp của mình với cơ quan thuế."

  • "The company's profits are derived from lawful income sources."

    "Lợi nhuận của công ty có được từ các nguồn thu nhập hợp pháp."

  • "It is important to distinguish between lawful income and illegal gains."

    "Điều quan trọng là phải phân biệt giữa thu nhập hợp pháp và lợi nhuận bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp
Adjective legal hợp pháp
Adverb lawfully một cách hợp pháp
Noun illegality sự bất hợp pháp

Synonyms

legal income (thu nhập hợp pháp)legitimate income (thu nhập chính đáng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lawfull
English
lawful income

Nguồn Gốc Của 'lawful'

Từ 'lawful' xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'law' (luật) và '-ful' (đầy đủ, tuân thủ). Ý nghĩa ban đầu là 'tuân thủ luật pháp'. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó là 'hợp pháp' hoặc 'đúng luật'.

Sự Hình Thành 'lawful income'

Cụm từ 'lawful income' chỉ mới xuất hiện sau này, để chỉ nguồn thu nhập được tạo ra một cách hợp pháp, tuân thủ theo các quy định của pháp luật. Nó nhấn mạnh tính chính đáng và minh bạch của thu nhập.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính hợp pháp của nguồn thu nhập, trái ngược với các nguồn thu bất hợp pháp (ví dụ: thu nhập từ buôn bán ma túy, rửa tiền). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, pháp lý và thuế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawful income
  • declared declared lawful income
    (thu nhập hợp pháp đã được khai báo)
  • taxable taxable lawful income
    (thu nhập hợp pháp chịu thuế)
  • verifiable verifiable lawful income
    (thu nhập hợp pháp có thể xác minh)
Verb + lawful income
  • earn earn a lawful income
    (kiếm được một khoản thu nhập hợp pháp)
  • report report lawful income
    (báo cáo thu nhập hợp pháp)
  • invest invest lawful income
    (đầu tư thu nhập hợp pháp)

Idioms

  • living off one's lawful income

    sống bằng thu nhập hợp pháp của mình

    "He is living off his lawful income after retirement."

    (Ông ấy đang sống bằng thu nhập hợp pháp của mình sau khi nghỉ hưu.)

  • deriving lawful income from...

    thu được thu nhập hợp pháp từ...

    "She is deriving lawful income from her online business."

    (Cô ấy đang thu được thu nhập hợp pháp từ công việc kinh doanh trực tuyến của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawful income

Danh từ
Lật mặt

Thu nhập hợp pháp, thu nhập có được một cách hợp pháp và tuân thủ luật pháp.

"He declared all his lawful income to the tax authorities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawful income".

Tầm Quan Trọng Của Thu Nhập Hợp Pháp

Trong nhiều nền văn hóa, thu nhập hợp pháp được coi trọng vì nó thể hiện sự tuân thủ pháp luật, đạo đức kinh doanh và đóng góp vào sự phát triển của xã hội. Việc khai báo và nộp thuế thu nhập đầy đủ là nghĩa vụ công dân quan trọng.

Minh Bạch Tài Chính

Ở các nước phương Tây, tính minh bạch tài chính rất quan trọng. Việc có thể chứng minh nguồn gốc của thu nhập hợp pháp giúp xây dựng lòng tin trong các giao dịch kinh doanh và tài chính, đồng thời tránh được các vấn đề pháp lý.