lawful income
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Income that is obtained legally and in compliance with the law.
Vietnamese Meaning
Thu nhập hợp pháp, thu nhập có được một cách hợp pháp và tuân thủ luật pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He declared all his lawful income to the tax authorities."
"Anh ta đã khai báo tất cả thu nhập hợp pháp của mình với cơ quan thuế."
-
"The company's profits are derived from lawful income sources."
"Lợi nhuận của công ty có được từ các nguồn thu nhập hợp pháp."
-
"It is important to distinguish between lawful income and illegal gains."
"Điều quan trọng là phải phân biệt giữa thu nhập hợp pháp và lợi nhuận bất hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | law | luật pháp |
| Adjective | legal | hợp pháp |
| Adverb | lawfully | một cách hợp pháp |
| Noun | illegality | sự bất hợp pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính hợp pháp của nguồn thu nhập, trái ngược với các nguồn thu bất hợp pháp (ví dụ: thu nhập từ buôn bán ma túy, rửa tiền). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, pháp lý và thuế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
declared declared lawful income (thu nhập hợp pháp đã được khai báo)
-
taxable taxable lawful income (thu nhập hợp pháp chịu thuế)
-
verifiable verifiable lawful income (thu nhập hợp pháp có thể xác minh)
-
earn earn a lawful income (kiếm được một khoản thu nhập hợp pháp)
-
report report lawful income (báo cáo thu nhập hợp pháp)
-
invest invest lawful income (đầu tư thu nhập hợp pháp)
Idioms
-
living off one's lawful income
sống bằng thu nhập hợp pháp của mình
"He is living off his lawful income after retirement."
(Ông ấy đang sống bằng thu nhập hợp pháp của mình sau khi nghỉ hưu.)
-
deriving lawful income from...
thu được thu nhập hợp pháp từ...
"She is deriving lawful income from her online business."
(Cô ấy đang thu được thu nhập hợp pháp từ công việc kinh doanh trực tuyến của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lawful income
Danh từThu nhập hợp pháp, thu nhập có được một cách hợp pháp và tuân thủ luật pháp.
"He declared all his lawful income to the tax authorities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawful income".
