Lay down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nằm xuống; ngả lưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to lay down for a few minutes."
"Tôi sẽ nằm xuống một vài phút."
-
"The doctor told him to lay down and relax."
"Bác sĩ bảo anh ấy nằm xuống và thư giãn."
-
"The government laid down new policies to improve the economy."
"Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để cải thiện nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động nghỉ ngơi hoặc nằm xuống để ngủ. Khác với 'lie' là nội động từ (không cần tân ngữ), 'lay' là ngoại động từ (cần tân ngữ). Trong cụm 'lay down', 'lay' được dùng ở dạng phrasal verb.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Order to lay down the law (Ra lệnh, ban hành luật lệ một cách nghiêm khắc)
-
Decide to lay down some ground rules (Đưa ra một vài quy tắc cơ bản)
-
Forfeit lay down weapons (Buông vũ khí, đầu hàng)
-
Obligated obligated to lay down (Bắt buộc phải đặt xuống, từ bỏ)
-
Required required to lay down (Được yêu cầu phải đặt xuống, từ bỏ)
Idioms
-
Lay down your life
Hy sinh mạng sống
"He was willing to lay down his life for his country."
(Anh ấy sẵn sàng hy sinh mạng sống cho đất nước.)
-
Lay down the law
Đưa ra luật lệ, ra lệnh một cách nghiêm khắc
"The boss laid down the law: no more personal calls during work hours."
(Ông chủ đưa ra luật lệ: không được gọi điện thoại cá nhân trong giờ làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Lay down
Verb (Phrasal)Nằm xuống; ngả lưng.
"I'm going to lay down for a few minutes."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys laying down for a nap in the afternoon. |
Anh ấy thích nằm xuống ngủ trưa vào buổi chiều. |
| Phủ định | She doesn't appreciate laying down on the job. |
Cô ấy không đánh giá cao việc nằm xuống làm việc. |
| Nghi vấn | Is laying down after eating a good habit? |
Nằm xuống sau khi ăn có phải là một thói quen tốt không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you feel sick, you should lay down and rest. |
Nếu bạn cảm thấy ốm, bạn nên nằm xuống nghỉ ngơi. |
| Phủ định | If the baby doesn't lay down for a nap, he won't be happy later. |
Nếu em bé không nằm xuống ngủ trưa, bé sẽ không vui sau đó. |
| Nghi vấn | Will you lay down for a while if you feel a headache coming on? |
Bạn sẽ nằm xuống một lát chứ nếu bạn cảm thấy đau đầu sắp đến? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She laid down for a nap, didn't she? |
Cô ấy nằm xuống ngủ trưa, phải không? |
| Phủ định | They didn't lay down their weapons, did they? |
Họ đã không hạ vũ khí xuống, phải không? |
| Nghi vấn | Lay down your arms, will you? |
Hạ vũ khí xuống đi, được chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He lays down for a nap every afternoon. |
Anh ấy nằm xuống ngủ trưa mỗi buổi chiều. |
| Phủ định | She does not lay down her responsibilities. |
Cô ấy không từ bỏ trách nhiệm của mình. |
| Nghi vấn | Do they lay down the red carpet for every guest? |
Họ có trải thảm đỏ cho mọi vị khách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lay down".
