(Top Banner Ad)
Lay down
A2
Verb (Phrasal) A2 Chung

Lay down

UK: /leɪ daʊn/ • US: /leɪ daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

nằm xuống thiết lập đưa ra hy sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lie down; to recline.

Vietnamese Meaning

Nằm xuống; ngả lưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to lay down for a few minutes."

    "Tôi sẽ nằm xuống một vài phút."

  • "The doctor told him to lay down and relax."

    "Bác sĩ bảo anh ấy nằm xuống và thư giãn."

  • "The government laid down new policies to improve the economy."

    "Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để cải thiện nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Lay Đặt, để, nằm
Noun Layer Lớp
Adjective Laid Đã đặt, đã để (dạng quá khứ phân từ của 'lay')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lecgan (to lay, place)
Old English
dūne (down)

Nguồn gốc của 'Lay down'

Cụm từ 'lay down' kết hợp từ 'lay' (đặt, để) và 'down' (xuống). Ban đầu, nó chỉ đơn giản mang nghĩa là đặt một vật gì đó xuống. Theo thời gian, nó phát triển thêm nhiều ý nghĩa bóng bẩy, liên quan đến sự nghỉ ngơi, hy sinh, hoặc từ bỏ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động nghỉ ngơi hoặc nằm xuống để ngủ. Khác với 'lie' là nội động từ (không cần tân ngữ), 'lay' là ngoại động từ (cần tân ngữ). Trong cụm 'lay down', 'lay' được dùng ở dạng phrasal verb.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Lay down
  • Order to lay down the law
    (Ra lệnh, ban hành luật lệ một cách nghiêm khắc)
  • Decide to lay down some ground rules
    (Đưa ra một vài quy tắc cơ bản)
  • Forfeit lay down weapons
    (Buông vũ khí, đầu hàng)
Adjective + Lay down
  • Obligated obligated to lay down
    (Bắt buộc phải đặt xuống, từ bỏ)
  • Required required to lay down
    (Được yêu cầu phải đặt xuống, từ bỏ)

Idioms

  • Lay down your life

    Hy sinh mạng sống

    "He was willing to lay down his life for his country."

    (Anh ấy sẵn sàng hy sinh mạng sống cho đất nước.)

  • Lay down the law

    Đưa ra luật lệ, ra lệnh một cách nghiêm khắc

    "The boss laid down the law: no more personal calls during work hours."

    (Ông chủ đưa ra luật lệ: không được gọi điện thoại cá nhân trong giờ làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Lay down

Verb (Phrasal)
Lật mặt

Nằm xuống; ngả lưng.

"I'm going to lay down for a few minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys laying down for a nap in the afternoon.
Anh ấy thích nằm xuống ngủ trưa vào buổi chiều.
Phủ định
She doesn't appreciate laying down on the job.
Cô ấy không đánh giá cao việc nằm xuống làm việc.
Nghi vấn
Is laying down after eating a good habit?
Nằm xuống sau khi ăn có phải là một thói quen tốt không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you feel sick, you should lay down and rest.
Nếu bạn cảm thấy ốm, bạn nên nằm xuống nghỉ ngơi.
Phủ định
If the baby doesn't lay down for a nap, he won't be happy later.
Nếu em bé không nằm xuống ngủ trưa, bé sẽ không vui sau đó.
Nghi vấn
Will you lay down for a while if you feel a headache coming on?
Bạn sẽ nằm xuống một lát chứ nếu bạn cảm thấy đau đầu sắp đến?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She laid down for a nap, didn't she?
Cô ấy nằm xuống ngủ trưa, phải không?
Phủ định
They didn't lay down their weapons, did they?
Họ đã không hạ vũ khí xuống, phải không?
Nghi vấn
Lay down your arms, will you?
Hạ vũ khí xuống đi, được chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lays down for a nap every afternoon.
Anh ấy nằm xuống ngủ trưa mỗi buổi chiều.
Phủ định
She does not lay down her responsibilities.
Cô ấy không từ bỏ trách nhiệm của mình.
Nghi vấn
Do they lay down the red carpet for every guest?
Họ có trải thảm đỏ cho mọi vị khách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lay down".

Sự hy sinh

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'lay down your life' (hy sinh mạng sống) được coi là hành động cao cả nhất, thường dành cho những người lính, người hùng, hoặc những người có lòng vị tha lớn lao.