Stand up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đứng dậy, đứng lên từ tư thế ngồi hoặc nằm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please stand up when the judge enters the room."
"Xin vui lòng đứng dậy khi thẩm phán bước vào phòng."
-
"The audience stood up and applauded."
"Khán giả đứng dậy và vỗ tay."
-
"He stood up for his friend when he was being bullied."
"Anh ấy đã bênh vực bạn mình khi bạn ấy bị bắt nạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stand | Sự đứng, vị trí, khán đài, lập trường |
| Adjective | standing | Đứng, hiện có, thường trực; (Noun) Địa vị, danh tiếng |
| Noun | standard | Tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Noun | bystander | Người ngoài cuộc, người chứng kiến |
| Verb | understand | Hiểu, thông cảm |
| Adjective | outstanding | Nổi bật, xuất sắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này mang nghĩa hành động đứng lên. Thường được sử dụng trong các mệnh lệnh, yêu cầu hoặc mô tả hành động. Nó thường diễn tả sự thay đổi tư thế từ ngồi hoặc nằm sang đứng. Khác với 'rise', 'stand up' nhấn mạnh hành động đứng dậy hơn là sự tăng lên về vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly stand up (từ từ đứng dậy)
-
quickly quickly stand up (nhanh chóng đứng dậy)
-
get up and get up and stand up (đứng dậy (thường dùng chung, nhấn mạnh hành động))
-
help (someone) help (someone) stand up (giúp (ai đó) đứng dậy)
-
for your rights stand up for your rights (đấu tranh cho quyền lợi của mình)
-
for what you believe in stand up for what you believe in (bảo vệ những gì bạn tin tưởng)
-
for justice stand up for justice (đứng lên vì công lý)
-
to a bully stand up to a bully (đối đầu với kẻ bắt nạt)
-
to pressure stand up to pressure (chịu được áp lực)
-
to scrutiny stand up to scrutiny (chịu được sự xem xét kỹ lưỡng)
-
someone stand someone up (cho ai đó leo cây/thất hẹn)
-
me up for a date stand me up for a date (cho tôi leo cây buổi hẹn hò)
Idioms
-
Stand up for yourself
Tự bảo vệ, tự đấu tranh cho bản thân.
"You need to stand up for yourself and not let others push you around."
(Bạn cần tự bảo vệ mình và đừng để người khác bắt nạt.)
-
Stand up and be counted
Mạnh dạn lên tiếng, thể hiện lập trường một cách công khai.
"In times of crisis, we need leaders who will stand up and be counted."
(Trong thời điểm khủng hoảng, chúng ta cần những nhà lãnh đạo dám đứng lên và thể hiện lập trường.)
-
Stand up to the test/scrutiny
Chịu được sự kiểm tra, chứng minh được giá trị/chất lượng.
"Her theory has stood up to the test of time."
(Lý thuyết của cô ấy đã đứng vững trước thử thách của thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Stand up
Phrasal verbĐứng dậy, đứng lên từ tư thế ngồi hoặc nằm.
"Please stand up when the judge enters the room."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys standing up for her beliefs. |
Cô ấy thích đứng lên bảo vệ niềm tin của mình. |
| Phủ định | I don't mind standing up when the national anthem is played. |
Tôi không ngại đứng lên khi quốc ca được cử hành. |
| Nghi vấn | Is standing up to your boss always the best approach? |
Đứng lên chống lại sếp của bạn có phải lúc nào cũng là cách tiếp cận tốt nhất không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not been so lazy, he would stand up and take responsibility now. |
Nếu anh ta không lười biếng như vậy, anh ta đã đứng lên và chịu trách nhiệm bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been tired, she wouldn't have stood up for so long, but she'd still be resting now. |
Nếu cô ấy không mệt, cô ấy đã không đứng lên quá lâu, nhưng giờ cô ấy vẫn đang nghỉ ngơi. |
| Nghi vấn | If they had known about the danger, would they stand up to protest it now? |
Nếu họ biết về sự nguy hiểm, liệu họ có đứng lên phản đối nó bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Stand up".
