(Top Banner Ad)
Lay up
B2
Verb (phrasal) B2 Tổng quát

Lay up

UK: /leɪ ʌp/ • US: /leɪ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

nằm liệt giường dành dụm tích lũy đánh ngắn (trong golf) cú ném rổ (trong bóng rổ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put someone to bed because they are ill; to be unable to continue as normal because of illness or injury.

Vietnamese Meaning

Đưa ai đó lên giường vì họ bị ốm; không thể tiếp tục bình thường vì bệnh tật hoặc chấn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was laid up with the flu for a week."

    "Cô ấy phải nằm liệt giường vì bị cúm cả tuần."

  • "The bad weather laid up the fishing fleet."

    "Thời tiết xấu đã khiến đội tàu đánh cá phải nằm bờ."

  • "She had to lay up work because of her injury."

    "Cô ấy phải nghỉ làm vì chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layup Sự nằm viện, sự nghỉ ngơi vì bệnh tật (trong tiếng lóng thể thao: cú ném rổ lên rổ)
Verb lay Đặt, để, xếp đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
layen
Old English
lecgan
Old English
upp

Nguồn gốc của 'Lay up'

Cụm từ 'lay up' kết hợp động từ 'lay' (đặt, để) và giới từ 'up' (lên, trên). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là 'đặt lên', nhưng theo thời gian, nó phát triển thêm các nghĩa liên quan đến việc chuẩn bị, tích trữ, hoặc nghỉ ngơi khi bị bệnh.

Usage Note

Thường được sử dụng khi ai đó cần nghỉ ngơi và hồi phục sức khỏe. Nhấn mạnh tình trạng không thể hoạt động như bình thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Lay up
  • Serious Serious Lay up
    (Nghỉ ngơi dài ngày vì bệnh nặng)
  • Prolonged Prolonged Lay up
    (Nghỉ dưỡng bệnh kéo dài)
Verb + Lay up
  • Forced to Forced to Lay up
    (Buộc phải nằm nghỉ vì bệnh)
  • Spend time Spend time Laying up
    (Dành thời gian nghỉ ngơi (thường là vì bệnh))

Idioms

  • Lay someone up

    Khiến ai đó phải nằm viện hoặc nghỉ ngơi vì bệnh tật hoặc chấn thương

    "The flu laid him up for a week."

    (Cơn cúm đã khiến anh ấy phải nằm nhà một tuần.)

  • Be laid up

    Đang phải nằm viện hoặc nghỉ ngơi vì bệnh tật hoặc chấn thương.

    "She's been laid up with a broken leg."

    (Cô ấy đang phải nằm nhà vì bị gãy chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Lay up

Verb (phrasal)
Lật mặt

Đưa ai đó lên giường vì họ bị ốm; không thể tiếp tục bình thường vì bệnh tật hoặc chấn thương.

"She was laid up with the flu for a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has laid up several successful business plans this year.
Anh ấy đã lên kế hoạch kinh doanh thành công nhiều lần trong năm nay.
Phủ định
She hasn't laid up any money for her retirement yet.
Cô ấy vẫn chưa tiết kiệm được đồng nào cho việc nghỉ hưu.
Nghi vấn
Have they laid up enough supplies for the winter?
Họ đã tích trữ đủ đồ dùng cho mùa đông chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lay up".

Nghỉ ngơi khi bệnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nghỉ ngơi đầy đủ khi bị bệnh được coi là rất quan trọng để phục hồi sức khỏe nhanh chóng. Việc 'lay up' không chỉ là nghỉ ngơi trên giường mà còn bao gồm việc tránh các hoạt động căng thẳng và tập trung vào việc hồi phục.