Lay up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To put someone to bed because they are ill; to be unable to continue as normal because of illness or injury.
Vietnamese Meaning
Đưa ai đó lên giường vì họ bị ốm; không thể tiếp tục bình thường vì bệnh tật hoặc chấn thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was laid up with the flu for a week."
"Cô ấy phải nằm liệt giường vì bị cúm cả tuần."
-
"The bad weather laid up the fishing fleet."
"Thời tiết xấu đã khiến đội tàu đánh cá phải nằm bờ."
-
"She had to lay up work because of her injury."
"Cô ấy phải nghỉ làm vì chấn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | layup | Sự nằm viện, sự nghỉ ngơi vì bệnh tật (trong tiếng lóng thể thao: cú ném rổ lên rổ) |
| Verb | lay | Đặt, để, xếp đặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi ai đó cần nghỉ ngơi và hồi phục sức khỏe. Nhấn mạnh tình trạng không thể hoạt động như bình thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Serious Serious Lay up (Nghỉ ngơi dài ngày vì bệnh nặng)
-
Prolonged Prolonged Lay up (Nghỉ dưỡng bệnh kéo dài)
-
Forced to Forced to Lay up (Buộc phải nằm nghỉ vì bệnh)
-
Spend time Spend time Laying up (Dành thời gian nghỉ ngơi (thường là vì bệnh))
Idioms
-
Lay someone up
Khiến ai đó phải nằm viện hoặc nghỉ ngơi vì bệnh tật hoặc chấn thương
"The flu laid him up for a week."
(Cơn cúm đã khiến anh ấy phải nằm nhà một tuần.)
-
Be laid up
Đang phải nằm viện hoặc nghỉ ngơi vì bệnh tật hoặc chấn thương.
"She's been laid up with a broken leg."
(Cô ấy đang phải nằm nhà vì bị gãy chân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Lay up
Verb (phrasal)Đưa ai đó lên giường vì họ bị ốm; không thể tiếp tục bình thường vì bệnh tật hoặc chấn thương.
"She was laid up with the flu for a week."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has laid up several successful business plans this year. |
Anh ấy đã lên kế hoạch kinh doanh thành công nhiều lần trong năm nay. |
| Phủ định | She hasn't laid up any money for her retirement yet. |
Cô ấy vẫn chưa tiết kiệm được đồng nào cho việc nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Have they laid up enough supplies for the winter? |
Họ đã tích trữ đủ đồ dùng cho mùa đông chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lay up".
