layman's term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase used to explain a technical term in a way that is easy for someone who is not an expert to understand.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để giải thích một thuật ngữ kỹ thuật theo cách dễ hiểu đối với người không phải là chuyên gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor explained the procedure in layman's terms so I could understand it."
"Bác sĩ giải thích quy trình bằng những thuật ngữ dễ hiểu để tôi có thể hiểu được."
-
"Can you explain that in layman's terms?"
"Bạn có thể giải thích điều đó bằng ngôn ngữ dễ hiểu được không?"
-
"The manual was written in layman's terms, making it easy for anyone to use the software."
"Sách hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu, giúp bất kỳ ai cũng có thể sử dụng phần mềm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn đơn giản hóa ngôn ngữ chuyên ngành hoặc thuật ngữ phức tạp để người không có kiến thức chuyên môn có thể hiểu được. Nó nhấn mạnh việc giải thích theo cách đơn giản và dễ tiếp cận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Simple layman's term (Thuật ngữ đơn giản, dễ hiểu.)
-
Plain layman's term (Thuật ngữ rõ ràng, dễ hiểu.)
-
Explain in layman's term (Giải thích bằng thuật ngữ dễ hiểu.)
-
Put in layman's term (Diễn đạt bằng thuật ngữ dễ hiểu.)
-
Describe in layman's term (Mô tả bằng thuật ngữ dễ hiểu.)
Idioms
-
In layman's terms
Nói một cách dễ hiểu, dùng ngôn ngữ thông thường.
"In layman's terms, the company is bankrupt."
(Nói một cách dễ hiểu, công ty đã phá sản.)
-
To put it in layman's terms
Diễn đạt một cách dễ hiểu, để mọi người có thể hiểu được.
"To put it in layman's terms, the engine is broken."
(Diễn đạt một cách dễ hiểu, động cơ đã hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
layman's term
Danh từMột từ hoặc cụm từ được sử dụng để giải thích một thuật ngữ kỹ thuật theo cách dễ hiểu đối với người không phải là chuyên gia.
"The doctor explained the procedure in layman's terms so I could understand it."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Explain the process in layman's terms. |
Hãy giải thích quy trình bằng ngôn ngữ dễ hiểu. |
| Phủ định | Don't use jargon; explain it in layman's terms. |
Đừng dùng biệt ngữ; hãy giải thích nó bằng ngôn ngữ dễ hiểu. |
| Nghi vấn | Please, explain it in layman's terms. |
Làm ơn, hãy giải thích nó bằng ngôn ngữ dễ hiểu. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor explained the complex procedure in layman's terms so that the patient could easily understand it. |
Bác sĩ giải thích quy trình phức tạp bằng thuật ngữ dễ hiểu để bệnh nhân có thể dễ dàng hiểu được. |
| Phủ định | He didn't explain the technical specifications in layman's terms, so I couldn't grasp the core concept. |
Anh ấy đã không giải thích các thông số kỹ thuật bằng thuật ngữ dễ hiểu, vì vậy tôi không thể nắm bắt được khái niệm cốt lõi. |
| Nghi vấn | Why did the professor choose to present the scientific research in layman's terms for the general public? |
Tại sao giáo sư chọn trình bày nghiên cứu khoa học bằng thuật ngữ dễ hiểu cho công chúng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layman's term".
