(Top Banner Ad)
simple language
A2
Tính từ + Danh từ A2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

simple language

UK: /ˈsɪmpəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈsɪmpəl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ đơn giản lời lẽ dễ hiểu cách diễn đạt dễ hiểu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that is easy to understand or use; language that avoids complex words and grammar.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ dễ hiểu hoặc sử dụng; ngôn ngữ tránh các từ ngữ và ngữ pháp phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were written in simple language so that everyone could understand them."

    "Các hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ đơn giản để mọi người có thể hiểu được."

  • "The website provides information in simple language."

    "Trang web cung cấp thông tin bằng ngôn ngữ đơn giản."

  • "We need to use simple language when explaining this concept to children."

    "Chúng ta cần sử dụng ngôn ngữ đơn giản khi giải thích khái niệm này cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simple đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp
Adverb simply một cách đơn giản, chỉ đơn thuần
Verb simplify đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn
Noun simplification sự đơn giản hóa
Noun language ngôn ngữ, tiếng nói
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ hoặc ngôn ngữ học
Noun linguist nhà ngôn ngữ học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem- (one) + *plek- (to fold)
Latin
simplex (single-fold, unmixed)
Old French
simple
Middle English
simple
Modern English
simple
Latin
lingua (tongue, speech)
Old French
langage
Middle English
language
Modern English
language

Nguồn gốc của 'Simple'

Từ 'simple' có gốc Latin 'simplex', nghĩa là 'một lớp' hoặc 'không gấp lại'. Điều này gợi lên hình ảnh một thứ gì đó thẳng thắn, không phức tạp hay che giấu, dễ dàng nhìn thấu và hiểu được. Nó giống như một tấm vải chưa gấp, không có nếp nhăn.

Nguồn gốc của 'Language'

Từ 'language' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi'. Lưỡi là bộ phận chính tạo ra âm thanh và lời nói, vì vậy 'language' gắn liền với khả năng giao tiếp bằng lời. Sự kết hợp 'simple language' do đó mang ý nghĩa ngôn ngữ trực tiếp, dễ hiểu, không cần nhiều 'lưỡi' để giải thích.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách giao tiếp hoặc văn bản được thiết kế để dễ tiếp cận với người có trình độ ngôn ngữ hạn chế hoặc những người không quen thuộc với chủ đề cụ thể. 'Simple language' nhấn mạnh tính rõ ràng, trực tiếp và tránh gây nhầm lẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simple language
  • clear clear simple language
    (ngôn ngữ đơn giản và rõ ràng)
  • plain plain simple language
    (ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu và không cầu kỳ)
  • concise concise simple language
    (ngôn ngữ đơn giản và súc tích)
  • accessible accessible simple language
    (ngôn ngữ đơn giản, dễ tiếp cận)
Verb + simple language
  • use use simple language
    (sử dụng ngôn ngữ đơn giản)
  • explain in explain in simple language
    (giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản)
  • write in write in simple language
    (viết bằng ngôn ngữ đơn giản)
  • translate into translate into simple language
    (dịch sang ngôn ngữ đơn giản)
Prepositional Phrase
  • in in simple language
    (bằng ngôn ngữ đơn giản, một cách dễ hiểu)

Idioms

  • to put something in simple language

    giải thích điều gì đó phức tạp bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu cho mọi người.

    "Can you please put this legal document in simple language for me?"

    (Bạn có thể vui lòng giải thích tài liệu pháp lý này bằng ngôn ngữ đơn giản cho tôi được không?)

  • speak in simple language

    nói chuyện bằng ngôn ngữ dễ hiểu, tránh dùng từ ngữ phức tạp hoặc thuật ngữ chuyên ngành.

    "The doctor always tries to speak in simple language so his patients understand."

    (Bác sĩ luôn cố gắng nói chuyện bằng ngôn ngữ đơn giản để bệnh nhân của ông ấy có thể hiểu.)

  • simple and direct language

    ngôn ngữ đơn giản, thẳng thắn và đi thẳng vào vấn đề, không vòng vo.

    "The instructions were given in simple and direct language."

    (Các hướng dẫn được đưa ra bằng ngôn ngữ đơn giản và trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple language

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ dễ hiểu hoặc sử dụng; ngôn ngữ tránh các từ ngữ và ngữ pháp phức tạp.

"The instructions were written in simple language so that everyone could understand them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They prefer simple language because it is easier for everyone to understand.
Họ thích ngôn ngữ đơn giản vì nó dễ dàng cho mọi người hiểu.
Phủ định
He doesn't believe that simple language can always convey complex ideas effectively.
Anh ấy không tin rằng ngôn ngữ đơn giản luôn có thể truyền đạt những ý tưởng phức tạp một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is it true that she always uses simple language when explaining difficult concepts?
Có đúng là cô ấy luôn sử dụng ngôn ngữ đơn giản khi giải thích những khái niệm khó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructions were written in simple language so everyone could understand them.
Các hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ đơn giản để mọi người có thể hiểu chúng.
Phủ định
Only with simple language can we truly connect with people from all walks of life.
Chỉ với ngôn ngữ đơn giản, chúng ta mới có thể thực sự kết nối với mọi người từ mọi tầng lớp xã hội.
Nghi vấn
Should you use simple language, your message will be more effective.
Nếu bạn sử dụng ngôn ngữ đơn giản, thông điệp của bạn sẽ hiệu quả hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple language".

Phong trào Ngôn ngữ Đơn giản (Plain Language Movement)

Đây là một phong trào quốc tế thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, súc tích và dễ hiểu trong các tài liệu của chính phủ, pháp luật, y tế và doanh nghiệp. Mục tiêu là giúp công chúng dễ dàng tiếp cận và hiểu các thông tin quan trọng, từ đó cải thiện sự minh bạch và khả năng tham gia của công dân.

Tầm quan trọng trong Giáo dục và Dịch vụ Công

Việc sử dụng ngôn ngữ đơn giản là rất quan trọng trong giáo dục và các dịch vụ công cộng. Nó đảm bảo rằng mọi người, bất kể trình độ học vấn hay khả năng ngôn ngữ, đều có thể hiểu được thông tin cần thiết về quyền lợi, nghĩa vụ hoặc các hướng dẫn quan trọng. Điều này thúc đẩy sự hòa nhập và bình đẳng trong xã hội.