leaders' meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting specifically for leaders or representatives of a group, organization, or country.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp dành riêng cho các nhà lãnh đạo hoặc đại diện của một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Prime Minister held a leaders' meeting to discuss the economic crisis."
"Thủ tướng đã tổ chức một cuộc họp lãnh đạo để thảo luận về cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"The leaders' meeting was productive and resulted in several key decisions."
"Cuộc họp lãnh đạo đã diễn ra hiệu quả và dẫn đến một số quyết định quan trọng."
-
"Security was tight at the leaders' meeting."
"An ninh được thắt chặt tại cuộc họp lãnh đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leader | người lãnh đạo, người đứng đầu |
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leadership | khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo |
| Verb | meet | gặp gỡ, hội họp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các cuộc họp quan trọng, nơi các nhà lãnh đạo thảo luận về các vấn đề then chốt và đưa ra quyết định. Sở hữu cách 'leaders'' cho biết cuộc họp này là dành cho các nhà lãnh đạo, không phải là một cuộc họp được lãnh đạo tổ chức (trong trường hợp đó ta dùng 'leadership meeting').
Prepositions
Các giới từ này được dùng để chỉ thời điểm diễn ra cuộc họp. Ví dụ: 'at the leaders' meeting' (tại cuộc họp lãnh đạo), 'during the leaders' meeting' (trong cuộc họp lãnh đạo), 'after the leaders' meeting' (sau cuộc họp lãnh đạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
High-level leaders' meeting (cuộc họp cấp cao của các nhà lãnh đạo)
-
Bilateral leaders' meeting (cuộc gặp song phương giữa các nhà lãnh đạo)
-
Emergency leaders' meeting (cuộc họp khẩn cấp của các nhà lãnh đạo)
-
Hold a leaders' meeting (tổ chức một cuộc họp lãnh đạo)
-
Attend a leaders' meeting (tham dự một cuộc họp lãnh đạo)
-
Convene a leaders' meeting (triệu tập một cuộc họp lãnh đạo)
Idioms
-
Get everyone in the same room (for a leaders' meeting)
Tập hợp mọi người lại để bàn bạc (trong một cuộc họp lãnh đạo)
"It's important to get everyone in the same room for a leaders' meeting to discuss the new strategy."
(Điều quan trọng là tập hợp mọi người trong một cuộc họp lãnh đạo để thảo luận về chiến lược mới.)
-
Call a leaders' meeting
Triệu tập một cuộc họp lãnh đạo
"The CEO decided to call a leaders' meeting to address the recent performance decline."
(CEO quyết định triệu tập một cuộc họp lãnh đạo để giải quyết tình trạng sụt giảm hiệu suất gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leaders' meeting
Danh từMột cuộc họp dành riêng cho các nhà lãnh đạo hoặc đại diện của một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.
"The Prime Minister held a leaders' meeting to discuss the economic crisis."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the leaders' meeting was productive is evident from the positive press releases. |
Rằng cuộc họp của các nhà lãnh đạo đã hiệu quả là điều hiển nhiên từ các thông cáo báo chí tích cực. |
| Phủ định | Whether the leaders' meeting will address climate change is not yet known. |
Liệu cuộc họp của các nhà lãnh đạo có giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Who announced that the leaders' meeting was postponed? |
Ai đã thông báo rằng cuộc họp của các nhà lãnh đạo đã bị hoãn lại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaders' meeting".
