(Top Banner Ad)
leaders' meeting
B2
Danh từ B2 Quản lý, Chính trị, Kinh doanh

leaders' meeting

UK: /ˈliːdəz ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈliːdərz ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp lãnh đạo hội nghị lãnh đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting specifically for leaders or representatives of a group, organization, or country.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp dành riêng cho các nhà lãnh đạo hoặc đại diện của một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Prime Minister held a leaders' meeting to discuss the economic crisis."

    "Thủ tướng đã tổ chức một cuộc họp lãnh đạo để thảo luận về cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "The leaders' meeting was productive and resulted in several key decisions."

    "Cuộc họp lãnh đạo đã diễn ra hiệu quả và dẫn đến một số quyết định quan trọng."

  • "Security was tight at the leaders' meeting."

    "An ninh được thắt chặt tại cuộc họp lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leader người lãnh đạo, người đứng đầu
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leadership khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo
Verb meet gặp gỡ, hội họp

Synonyms

summit (hội nghị thượng đỉnh)conference (hội nghị)delegation meeting (cuộc họp của các đại biểu)

Related Words

strategy session (phiên họp chiến lược)board meeting (cuộc họp hội đồng quản trị)

Subject Area

Quản lý, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
leader
English
meeting

Nguồn gốc của 'leader'

Từ 'leader' xuất phát từ động từ 'lead' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dẫn dắt'. Việc thêm hậu tố '-er' biến nó thành danh từ chỉ người dẫn đầu. 'Meeting' đơn giản là sự tụ họp, gặp gỡ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các cuộc họp quan trọng, nơi các nhà lãnh đạo thảo luận về các vấn đề then chốt và đưa ra quyết định. Sở hữu cách 'leaders'' cho biết cuộc họp này là dành cho các nhà lãnh đạo, không phải là một cuộc họp được lãnh đạo tổ chức (trong trường hợp đó ta dùng 'leadership meeting').

Prepositions

at during after

Các giới từ này được dùng để chỉ thời điểm diễn ra cuộc họp. Ví dụ: 'at the leaders' meeting' (tại cuộc họp lãnh đạo), 'during the leaders' meeting' (trong cuộc họp lãnh đạo), 'after the leaders' meeting' (sau cuộc họp lãnh đạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leaders' meeting
  • High-level leaders' meeting
    (cuộc họp cấp cao của các nhà lãnh đạo)
  • Bilateral leaders' meeting
    (cuộc gặp song phương giữa các nhà lãnh đạo)
  • Emergency leaders' meeting
    (cuộc họp khẩn cấp của các nhà lãnh đạo)
Verb + leaders' meeting
  • Hold a leaders' meeting
    (tổ chức một cuộc họp lãnh đạo)
  • Attend a leaders' meeting
    (tham dự một cuộc họp lãnh đạo)
  • Convene a leaders' meeting
    (triệu tập một cuộc họp lãnh đạo)

Idioms

  • Get everyone in the same room (for a leaders' meeting)

    Tập hợp mọi người lại để bàn bạc (trong một cuộc họp lãnh đạo)

    "It's important to get everyone in the same room for a leaders' meeting to discuss the new strategy."

    (Điều quan trọng là tập hợp mọi người trong một cuộc họp lãnh đạo để thảo luận về chiến lược mới.)

  • Call a leaders' meeting

    Triệu tập một cuộc họp lãnh đạo

    "The CEO decided to call a leaders' meeting to address the recent performance decline."

    (CEO quyết định triệu tập một cuộc họp lãnh đạo để giải quyết tình trạng sụt giảm hiệu suất gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaders' meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp dành riêng cho các nhà lãnh đạo hoặc đại diện của một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.

"The Prime Minister held a leaders' meeting to discuss the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the leaders' meeting was productive is evident from the positive press releases.
Rằng cuộc họp của các nhà lãnh đạo đã hiệu quả là điều hiển nhiên từ các thông cáo báo chí tích cực.
Phủ định
Whether the leaders' meeting will address climate change is not yet known.
Liệu cuộc họp của các nhà lãnh đạo có giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Who announced that the leaders' meeting was postponed?
Ai đã thông báo rằng cuộc họp của các nhà lãnh đạo đã bị hoãn lại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaders' meeting".

Tầm quan trọng của các cuộc họp lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, các cuộc họp lãnh đạo thường được coi là rất quan trọng để đưa ra quyết định chiến lược, giải quyết vấn đề và thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên cấp cao trong tổ chức.